EN: Use 'had' to talk about things someone owned or possessed in the past.
Tiếng Việt: Sử dụng «had» để nói về những thứ ai đó đã sở hữu hoặc có trong quá khứ.
The boy had a blue bicycle.
Cậu bé đó đã từng có một chiếc xe đạp màu xanh.
EN: In children's stories, animals are often personified (given human traits) like owning shops or wearing clothes, which is a common way to teach social concepts to kids.
EN: Use 'made' (the past tense of 'make') to talk about things someone created or finished in the past.
Tiếng Việt: Sử dụng 'made' (dạng quá khứ của 'make') để nói về những thứ ai đó đã tạo ra hoặc hoàn thành trong quá khứ.
He made a cake for my birthday.
Anh ấy đã làm một chiếc bánh cho sinh nhật của tôi.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress or 'on its way' at a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì Quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để mô tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc một hành động «sắp xảy ra».
The rain was starting, so we went inside.
Trời sắp mưa, vì vậy chúng tôi đã vào trong nhà.
EN: Use 'too many' before countable nouns (like orders, apples, or books) to show that there is more than what is needed or wanted.
Tiếng Việt: Sử dụng 'too many' trước danh từ đếm được (như đơn hàng, quả táo, hoặc cuốn sách) để diễn tả số lượng quá nhiều, vượt quá nhu cầu hoặc mong muốn.
I have too many books in my bag.
Tôi có quá nhiều sách trong cặp của mình.
EN: Use 'too + adjective' to say that something is more than you want or more than is good.
Tiếng Việt: Sử dụng «too + tính từ» để diễn tả rằng một thứ gì đó vượt quá mức mong muốn hoặc ở mức quá cao (quá...).
The soup is too hot.
Món súp này quá nóng.
EN: The phrase 'Oh my' is a common, polite way to express surprise, worry, or being overwhelmed, similar to 'Oh my goodness'.
EN: Use 'can' at the beginning of a sentence to ask for permission or to offer help.
Tiếng Việt: Sử dụng 'can' ở đầu câu để xin phép hoặc chủ động đề nghị giúp đỡ.
Can I open the window?
Tôi có thể mở cửa sổ được không?
EN: In English stories, the reporting verb (like 'asks' or 'says') can come before or after the name of the speaker.
EN: Use 'how to + verb' to talk about a skill or method for doing something.
Tiếng Việt: Sử dụng «how to + động từ» để nói về một kỹ năng hoặc phương pháp làm một việc gì đó.
I want to learn how to cook pasta.
Tôi muốn học cách nấu mì Ý.
EN: In English, 'dear' is a common term of endearment used by parents to address their children, showing affection.
EN: The phrase 'fall asleep' is used to describe the process of starting to sleep. The past tense is 'fell asleep'.
Tiếng Việt: Cụm từ 'fall asleep' được dùng để mô tả quá trình bắt đầu ngủ. Dạng quá khứ là 'fell asleep'.
The baby fell asleep in the car.
Em bé đã ngủ thiếp đi trong xe.
EN: Use an adverb (ending in -ly) after a verb to describe how an action happens.
Tiếng Việt: Sử dụng trạng từ (thường kết thúc bằng -ly) sau động từ để mô tả cách một hành động diễn ra.
The snow fell softly.
Tuyết rơi nhẹ nhàng.
EN: In English storytelling, 'Night came' is a common personification, treating the time of day as a character that arrives.
EN: When using adjectives like 'magical' or 'special' with words ending in '-thing' (something, anything, nothing), the adjective must come AFTER the word.
Tiếng Việt: Khi tính từ (như magical hoặc special) bổ nghĩa cho đại từ kết thúc bằng '-thing' (như something, anything, nothing), tính từ phải được đặt sau từ đó.
I want to eat something sweet.
Tôi muốn ăn thứ gì đó ngọt.
EN: In English storytelling, 'That night' or 'One night' is a classic way to signal a turning point in the plot where something unexpected occurs.
EN: Use 'flew in' to describe something moving through an opening (like a window or door) toward the inside of a place.
Tiếng Việt: Sử dụng 'flew in' để mô tả một vật gì đó di chuyển qua một khe hở (như cửa sổ hoặc cửa ra vào) để vào bên trong.
A bird flew in through the open door.
Một con chim bay vào qua cánh cửa đang mở.
EN: In children's stories, fireflies are often depicted as magical or helpful creatures that bring light and hope during the night.
EN: Use 'were' to describe what plural things or people were in the past. It is the past tense of 'are'.
Tiếng Việt: Sử dụng «were» để mô tả những người hoặc vật ở số nhiều trong quá khứ. Đây là dạng quá khứ của «are».
They were happy yesterday.
Họ đã rất vui hôm qua.
EN: In many stories, fireflies are symbols of magic, hope, or helpful spirits that appear in the dark.
EN: Use 'picked up' to describe the action of lifting something from a surface. When talking about the past, we add '-ed' to make it 'picked'.
Tiếng Việt: Sử dụng 'picked up' để mô tả hành động nhấc một vật gì đó lên khỏi bề mặt. Khi mô tả sự việc đã xảy ra trong quá khứ, chúng ta thêm '-ed' vào sau động từ để thành 'picked'.
He picked up the book from the floor.
Anh ấy nhặt cuốn sách lên từ sàn nhà.
EN: Use 'begin to' followed by an action word (verb) to show that an activity is starting.
Tiếng Việt: Sử dụng «begin to» theo sau là một từ chỉ hành động (động từ) để diễn tả rằng một hoạt động đang bắt đầu.
It began to rain.
Trời bắt đầu mưa.
EN: Use 'so' before an adjective or adverb to add emphasis, meaning 'very' or 'extremely'.
Tiếng Việt: Sử dụng «so» trước một tính từ hoặc trạng từ để nhấn mạnh, có nghĩa là «rất» hoặc «cực kỳ».
The fireflies are so bright.
Đom đóm rất sáng.
EN: Use 'all ... long' to emphasize that an action continued without stopping for the entire duration of a time period.
Tiếng Việt: Sử dụng «all ... long» để nhấn mạnh rằng một hành động tiếp diễn không ngừng trong suốt một khoảng thời gian.
It rained all day long.
Trời mưa cả ngày.
EN: Use 'were + finished' (Passive Voice) to show that something was completed by someone else, focusing on the result rather than who did the work.
Tiếng Việt: Sử dụng «were + finished» (thể bị động) để diễn tả rằng một việc gì đó đã được hoàn thành, tập trung vào kết quả thay vì ai đã làm việc đó.
The cookies were finished by noon.
Bánh quy đã được làm xong trước buổi trưa.
EN: The phrasal verb 'wake up' means to stop sleeping. In stories, we use the past tense 'woke up' to describe something that already happened.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'wake up' có nghĩa là ngừng ngủ (thức dậy). Trong truyện, chúng ta sử dụng thì quá khứ 'woke up' để mô tả hành động đã xảy ra.
I woke up at seven o'clock this morning.
Tôi thức dậy lúc bảy giờ sáng nay.
EN: Use 'look at' to show that someone is directing their eyes toward a specific object or person. In the past tense, we add '-ed' to 'look' to make 'looked'.
Tiếng Việt: Sử dụng «look at» để diễn tả ai đó đang hướng mắt nhìn vào một vật thể hoặc người cụ thể. Ở thì quá khứ, chúng ta thêm «-ed» vào sau «look» để thành «looked».
He looked at the clock.
Anh ấy nhìn đồng hồ.
EN: The verb 'go' can be used with an adjective to describe a change in state or appearance.
Tiếng Việt: Động từ 'go' có thể được dùng với một tính từ để mô tả sự thay đổi về trạng thái hoặc ngoại hình (trở nên...).
The leaves went yellow in autumn.
Lá cây chuyển sang màu vàng vào mùa thu.
EN: In English, 'eyes went wide' is a common idiom used to show surprise, shock, or amazement.
EN: Use 'did not' + 'base verb' to talk about actions that did not happen in the past.
Tiếng Việt: Sử dụng 'did not' + 'động từ nguyên mẫu' để diễn tả những hành động không xảy ra trong quá khứ.
I did not eat the cake.
Tôi đã không ăn cái bánh đó.
EN: Use 'too' before an adjective to show that something is more than enough or more than you want.
Tiếng Việt: Sử dụng 'too' trước một tính từ để diễn tả rằng một thứ gì đó ở mức «quá đáng» hoặc «vượt quá» phạm vi bạn mong muốn.
The soup is too hot to eat.
Bát súp này quá nóng, không thể uống được.
EN: The past tense of 'come' is 'came'. We use it to describe an action that happened in the past.
Tiếng Việt: Dạng quá khứ của động từ 'come' (đến) là 'came'. Chúng ta dùng nó để mô tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ.
The bus came at ten o'clock.
Xe buýt đã đến lúc mười giờ.
EN: In storytelling, 'Night came' is a common way to set the scene and move the timeline forward to the next event.
EN: Use 'flew' as the past tense of 'fly' to talk about actions that happened in a story or in the past.
Tiếng Việt: Sử dụng 'flew' như là dạng quá khứ của 'fly' để nói về những hành động đã xảy ra trong một câu chuyện hoặc trong quá khứ.
The bird flew to the tall tree.
Con chim đó đã bay lên một cái cây cao.
EN: In many children's stories, fireflies are depicted as magical or helpful creatures because of their natural glow in the dark.
EN: Use 'made' (the past tense of 'make') to talk about things that were created or finished in the past.
Tiếng Việt: Sử dụng 'made' (dạng quá khứ của 'make') để mô tả những thứ đã được tạo ra hoặc đã xảy ra trong quá khứ.
He made a cake for my birthday.
Anh ấy đã làm một chiếc bánh cho sinh nhật của tôi.
EN: Use 'In the morning' to talk about things that happen after you wake up but before noon. It usually comes at the beginning or end of a sentence.
Tiếng Việt: Sử dụng «In the morning» để nói về những việc xảy ra sau khi thức dậy nhưng trước buổi trưa. Nó thường được đặt ở đầu hoặc cuối câu.
In the morning, I drink milk.
Buổi sáng, tôi uống sữa.
EN: We use the 'Present Continuous' (am/is/are + verb-ing) to talk about an action that is happening right now or around this time.
Tiếng Việt: Chúng ta sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ-ing) để mô tả hành động đang xảy ra ngay bây giờ hoặc đang diễn ra liên tục trong khoảng thời gian này.
Who is cooking dinner in the kitchen?
Ai đang nấu bữa tối trong bếp vậy?
EN: Use the Present Continuous tense (be + verb-ing) to describe an action that is happening regularly or currently during a specific period, like 'every night'.
Tiếng Việt: Sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn (be + động từ-ing) để mô tả một hành động đang diễn ra hoặc tiếp diễn trong một khoảng thời gian cụ thể (ví dụ: «mỗi tối»).
Someone is knocking on the door.
Ai đó đang gõ cửa.
EN: Use 'who' after verbs like 'know' or 'see' to talk about a person whose identity is a mystery or a question.
Tiếng Việt: Sử dụng 'who' sau các động từ như know (biết) hoặc see (thấy) để nói về một người mà danh tính của họ là một điều bí ẩn hoặc một câu hỏi.
I don't know who opened the door.
Tôi không biết ai đã mở cửa.
EN: Use 'will' followed by a base verb to talk about plans or decisions made at the moment of speaking.
Tiếng Việt: Sử dụng 'will' theo sau là động từ nguyên mẫu để nói về quyết định được đưa ra tại thời điểm nói hoặc kế hoạch trong tương lai.
I will call you later.
Tôi sẽ gọi điện cho bạn sau.
EN: In English, when listing people including yourself, it is polite to put 'I' last (e.g., 'Bubbles and I' instead of 'I and Bubbles').
EN: Use 'went to' followed by a place to show where someone moved to in the past. 'Went' is the past form of 'go'.
Tiếng Việt: Sử dụng «went to» theo sau là một địa điểm để diễn tả ai đó đã di chuyển đến đâu trong quá khứ. «Went» là dạng quá khứ của «go».
He went to the park yesterday.
Anh ấy đã đi công viên hôm qua.
EN: In English, 'go to bed' specifically means to get into bed to sleep, whereas 'go to sleep' emphasizes the act of falling asleep.
EN: To talk about something that did not happen in the past, use 'did not' (or 'didn't') followed by the base form of the verb.
Tiếng Việt: Để nói về điều gì đó đã không xảy ra trong quá khứ, hãy sử dụng 'did not' (hoặc dạng rút gọn didn't) cộng với động từ nguyên mẫu.
He did not eat the apple.
Anh ấy đã không ăn quả táo đó.
EN: Use the past tense form of verbs (hid, waited) to tell a story about things that already happened.
Tiếng Việt: Sử dụng dạng quá khứ của động từ (hid, waited) để kể về những sự việc đã xảy ra.
She sat under the tree and read a book.
Cô ấy ngồi dưới gốc cây và đọc một cuốn sách.
EN: Repeating a verb with 'and' (Verb + and + Verb) is used to emphasize that an action continued for a long time or happened repeatedly.
Tiếng Việt: Lặp lại động từ với 'and' (động từ + and + động từ) được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động kéo dài trong một thời gian dài hoặc lặp đi lặp lại.
We walked and walked until we found the park.
Chúng tôi đi mãi, đi mãi cho đến khi tìm thấy công viên.
EN: In English storytelling, repeating verbs is a common way to build suspense or show the passage of time, similar to '...了又...' in Chinese.
EN: Use 'at' for specific times of the day, such as 'at midnight', 'at 7:00', or 'at noon'.
Tiếng Việt: Sử dụng giới từ 'at' cho những thời điểm cụ thể trong ngày, ví dụ: lúc nửa đêm, lúc bảy giờ hoặc lúc giữa trưa.
The train arrives at noon.
Tàu hỏa đến lúc giữa trưa.
EN: In many English fairy tales, magical events often happen 'at midnight', which is considered a mysterious and special time between two days.
EN: Use 'Do you + verb' to ask a question about a current action or general fact.
Tiếng Việt: Sử dụng «Do you + động từ» để đặt câu hỏi về một hành động hiện tại hoặc một sự thật chung.
Do you like apples?
Bạn có thích táo không?
EN: Present Continuous Tense (be + verb-ing) is used to describe actions happening right now at the moment of speaking.
Tiếng Việt: Thì Hiện tại tiếp diễn (be + động từ-ing) được dùng để mô tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói.
The birds are singing in the tree.
Những con chim đang hót trên cây.
EN: In children's stories, fireflies are often depicted as magical or helpful creatures because of their natural light, which creates a sense of wonder in the dark.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: khăn quàng (dạng số nhiều của scarf)
Trong ngữ cảnh: đơn hàng
Trong ngữ cảnh: găng tay len (loại chỉ có một ngăn cho ngón cái)
Trong ngữ cảnh: kỳ diệu, có phép thuật
Trong ngữ cảnh: đom đóm
Trong ngữ cảnh: sợi len, chỉ len
Trong ngữ cảnh: nửa đêm, mười hai giờ đêm
Trong ngữ cảnh: cái giỏ, cái rổ
Trong ngữ cảnh: một cách yên lặng, lặng lẽ
Trong ngữ cảnh: đã hoàn thành
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To go to bed later than usual.
Thức khuya, không ngủ
To be very surprised or shocked.
Mắt mở to (biểu thị sự ngạc nhiên)
During the entire night.
Suốt đêm, cả đêm
To lift something up from a surface.
Nhặt lên, cầm lên
A formal request to a company or shop to supply goods or services.
đơn hàng
Not later than the time mentioned; at or before a specific point in time.
trước (thời điểm); cho đến lúc
To become fully open or enlarged, usually as a physical reaction to surprise or shock.
(mắt) mở to