Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: khăn quàng (dạng số nhiều của scarf)
Trong ngữ cảnh: đơn hàng
Trong ngữ cảnh: găng tay len (loại chỉ có một ngăn cho ngón cái)
Trong ngữ cảnh: kỳ diệu, có phép thuật
Trong ngữ cảnh: đom đóm
Trong ngữ cảnh: sợi len, chỉ len
Trong ngữ cảnh: nửa đêm, mười hai giờ đêm
Trong ngữ cảnh: cái giỏ, cái rổ
Trong ngữ cảnh: một cách yên lặng, lặng lẽ
Trong ngữ cảnh: đã hoàn thành
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To go to bed later than usual.
Thức khuya, không ngủ
To be very surprised or shocked.
Mắt mở to (biểu thị sự ngạc nhiên)
During the entire night.
Suốt đêm, cả đêm
To lift something up from a surface.
Nhặt lên, cầm lên
A formal request to a company or shop to supply goods or services.
đơn hàng
Not later than the time mentioned; at or before a specific point in time.
trước (thời điểm); cho đến lúc
To become fully open or enlarged, usually as a physical reaction to surprise or shock.
(mắt) mở to