Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cuộc diễu hành, cuộc rước, chỉ việc di chuyển trình diễn trước công chúng
Trong ngữ cảnh: nhà vô địch, người giành vị trí thứ nhất trong một cuộc thi
Trong ngữ cảnh: thể thức, hình thức, chỉ cách thức sắp xếp của một hoạt động hoặc chương trình
Trong ngữ cảnh: chú hề, ở đây chỉ vai trò lố bịch, ngớ ngẩn hoặc gây cười
Trong ngữ cảnh: thay vào đó, thay thế
Trong ngữ cảnh: chuyên nghiệp, mang tính nghề nghiệp, thể hiện đúng chuẩn mực và hình ảnh
Trong ngữ cảnh: phóng viên, người thực hiện phỏng vấn và đưa tin
Trong ngữ cảnh: rủi ro, nguy cơ
Trong ngữ cảnh: quan chức, trọng tài, ở đây chỉ người quản lý chính thức của giải đua Công thức 1
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A slow lap around a racetrack by the drivers before the race starts, often to warm up the tires or wave to the fans.
Vòng đua khởi động, vòng diễu hành
To collide with something or someone violently.
Đâm sầm vào, va chạm với
To move one's hand to and fro in greeting or departure to someone.
Vẫy tay chào...