Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: to lớn, dùng để mô tả quả bí ngô có kích thước rất lớn
Trong ngữ cảnh: mạnh mẽ hơn, chỉ sức mạnh tăng lên khi đoàn kết
Trong ngữ cảnh: kéo, nhổ, chỉ hành động dùng sức kéo quả bí ngô ra khỏi đất
Trong ngữ cảnh: mặt đất, chỉ nơi đất mà quả bí ngô mọc lên
Trong ngữ cảnh: đặc biệt, dùng để chỉ việc làm ra món ăn độc đáo từ quả bí ngô được nhổ lên một cách vất vả
Trong ngữ cảnh: lát mỏng, miếng cắt, chỉ một phần của chiếc bánh
Trong ngữ cảnh: nếm thử, chỉ vị của thức ăn trong miệng
Trong ngữ cảnh: hạt giống, chỉ bộ phận của cây dùng để sinh sản
Trong ngữ cảnh: trồng, chỉ việc đặt hạt giống vào đất để cây mọc lên
Trong ngữ cảnh: nặng, chỉ trọng lượng của vật lớn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To work together as a team to achieve something.
Đồng lòng hợp sức, đoàn kết cùng nhau
To be removed from a place or to emerge.
Ra ngoài, rơi ra, được nhổ ra
To create something unique or meaningful.
Tạo ra điều gì đó đặc biệt
To cooperate or act jointly.
Hợp tác, cùng làm việc
An expression used to signal that the most important moment, the final attempt, or the climax of an event has arrived.
Chính là lúc này / Thời khắc quyết định đã đến