To record information on paper using a pen or pencil.
Viết xuống, ghi chép
Giải thích: Dùng để ghi lại những ý tưởng trong đầu hoặc thông tin nhìn thấy lên giấy để xem lại sau này.
Ví dụ: Try to write down what you remember on paper.
To look after someone or something.
Chăm sóc, trông nom
Giải thích: Nghĩa là chú ý đến nhu cầu của ai đó hoặc vật gì đó để giữ cho họ/nó ở trạng thái tốt. Trong bài viết này, nó có nghĩa là chăm sóc sức khỏe thể chất của chính mình.
Ví dụ: On the day of the exam, take care of yourself.
To return to a previous point or topic.
Quay lại, trở lại
Giải thích: Trong ngữ cảnh thi cử, nó có nghĩa là tạm thời bỏ qua những câu hỏi khó và quay lại giải quyết sau khi đã hoàn thành các phần khác.
Ví dụ: If a question is too hard, skip it and come back later.
To try as hard as you can.
Làm hết sức mình
Giải thích: Đây là một cụm từ mang tính khích lệ, nhấn mạnh vào quá trình nỗ lực thay vì kết quả cuối cùng.
Ví dụ: Focus on your own progress and do your best.
A set of printed questions for a specific examination.
Đề thi
Giải thích: Trong đời sống hàng ngày, 'paper' thường chỉ "giấy", nhưng trong ngữ cảnh học thuật, 'exam papers' đặc biệt chỉ một "đề thi" hoàn chỉnh.
Ví dụ: The teacher asked us to look at old exam papers to see what the questions are like.
A distinct part of a test or examination that focuses on a specific skill or topic.
Phần (của bài thi)
Giải thích: Trong ngữ cảnh thông thường, 'section' chỉ một phần của bất kỳ thứ gì, nhưng trong kỳ thi, nó đặc biệt chỉ một đơn vị kiểm tra độc lập, ví dụ như "phần nghe" hoặc "phần đọc".
Ví dụ: The math test has three sections: algebra, geometry, and logic.
The way in which an exam is arranged or structured, including the types of questions used.
Cấu trúc (đề thi)
Giải thích: Trong lĩnh vực máy tính hoặc thiết kế, 'format' nghĩa là định dạng, nhưng trong ngữ cảnh thi cử, nó chỉ "cấu trúc đề thi", ví dụ như trắc nghiệm, trả lời ngắn hay tự luận.
Ví dụ: I am practicing because I want to get used to the exam format.