Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Đáng kinh ngạc, khó tin (dùng để chỉ tốc độ hoặc số lượng đáng kinh ngạc)
Trong ngữ cảnh: Không thể ngăn cản, không thể chặn đứng
Trong ngữ cảnh: (Một khoảng) thời gian (một hoạt động hoặc trạng thái nào đó diễn ra)
Trong ngữ cảnh: Phòng thí nghiệm
Trong ngữ cảnh: Lời tiên tri
Trong ngữ cảnh: Mang tính lịch sử, có ý nghĩa lịch sử to lớn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To record something in writing.
Viết ra, ghi lại
To become reality; to actually happen as predicted or hoped.
(Ước mơ, lời tiên tri, v.v.) trở thành hiện thực, thành sự thật
Winning three major trophies in a single football season.
Cú ăn ba (vô địch ba giải đấu lớn trong một mùa giải)