Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: từ chối, không chấp nhận
Trong ngữ cảnh: giải đấu, giải thi đấu
Trong ngữ cảnh: chấn thương, vết thương
Trong ngữ cảnh: đương vô địch, phòng thủ
Trong ngữ cảnh: sức mạnh, sự kiên trì
Trong ngữ cảnh: kiệt sức, vô cùng mệt mỏi
Trong ngữ cảnh: ám chỉ, gợi ý
Trong ngữ cảnh: hoàn toàn, triệt để
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A game in which a team's goalkeeper prevents the opposing team from scoring any goals.
Giữ sạch lưới, trận đấu không để thủng lưới
According to one's own conditions, wishes, or decisions rather than those of others.
Theo cách của riêng mình, theo ý muốn của mình
An additional period of play specified under the rules of a sport to decide a winner when a game is tied at the end of regular time.
Hiệp phụ