EN: The simple past tense (e.g., 'caused') is used to express completed actions that occurred at a specific, known time in the past ('on 26 August 2026').
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (ví dụ: 'caused') được dùng để diễn tả hành động hoặc sự kiện đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ ('ngày 26 tháng 8 năm 2026').
The heavy rainstorm caused severe flooding in the city yesterday.
Cơn bão lớn hôm qua đã gây ra trận lũ lụt nghiêm trọng trong thành phố.
EN: Prepositional phrases indicating location ('on Langtang Lirung mountain', 'along the Nepal-China border') can modify preceding nouns to add clear spatial context.
Tiếng Việt: Cụm giới từ chỉ vị trí (ví dụ: 'trên núi Langtang Lirung' hoặc 'dọc biên giới Nepal-Trung Quốc') có thể được dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước, cung cấp thông tin bối cảnh không gian rõ ràng.
The village along the river was evacuated after the storm.
Các ngôi làng dọc theo sông đã được sơ tán sau cơn bão.
EN: The Himalayan region, including the area around Langtang Lirung along the Nepal-China border, is highly susceptible to natural hazards such as glacial lake outburst floods (GLOFs) and ice collapses due to steep topography and climate change impacts.
Tiếng Việt: Khu vực dãy Himalaya (bao gồm khu vực xung quanh núi Langtang Lirung ở biên giới Nepal-Trung Quốc) do địa hình dốc đứng và ảnh hưởng của biến đổi khí hậu, rất dễ xảy ra các thảm họa tự nhiên như lũ lụt do vỡ hồ băng (GLOFs) và sụp đổ băng hà.
EN: The past perfect tense ('had + past participle') is used to describe an action that happened before another past action or time. Here, 'had broken away' occurred before the scientists 'determined' it.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra 'trước' một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ. Trong câu này, việc khối băng và đá 'tách ra (had broken away)' xảy ra trước khi các nhà khoa học 'xác định (determined)'.
Rescue teams discovered that the landslide had blocked the main road hours before they arrived.
Đội cứu hộ phát hiện ra rằng lở đất đã chặn đường chính vài giờ trước khi họ đến nơi.
EN: Present participle phrases (e.g., 'measuring...') can act as reduced relative clauses (short for 'which measured...') to modify a preceding noun directly.
Tiếng Việt: Cụm phân từ hiện tại (như measuring...) có thể được dùng như một dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ (tức là dạng rút gọn của which measured...) để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đứng trước.
A chunk of debris weighing nearly five tons fell onto the highway.
Một mảnh vỡ nặng gần năm tấn đã rơi xuống đường cao tốc.
EN: Reduced relative clauses using past participles: A participle phrase (e.g., 'generated by the impact') can modify a noun directly, functioning as a shortened passive relative clause (short for 'which was generated by the impact').
Tiếng Việt: Phân từ quá khứ làm bổ ngữ đứng sau (rút gọn mệnh đề quan hệ): cụm phân từ quá khứ (như generated by the impact) có thể trực tiếp bổ nghĩa cho danh từ đứng trước, tương đương với việc lược bỏ 'đại từ quan hệ + động từ be' (nguyên gốc là which was generated by the impact), dùng để biểu thị ý nghĩa bị động.
The heat generated by the sun powers the entire ecosystem.
Năng lượng nhiệt do mặt trời tạo ra đã thúc đẩy toàn bộ hệ sinh thái.
EN: Compound sentences with coordinating conjunctions: Two independent clauses can be joined by 'and' to show a logical sequence of events or added information.
Tiếng Việt: Câu ghép đẳng lập với liên từ: sử dụng liên từ 'and' để nối hai mệnh đề độc lập hoàn chỉnh, nhằm trình bày thứ tự sự kiện hoặc bổ sung thông tin liên quan.
The heavy rain flooded the streets, and the strong winds knocked down power lines.
Mưa lớn làm ngập đường phố, và gió mạnh làm đổ dây điện.
EN: The relative pronoun 'that' introduces a restrictive relative clause, modifying the noun phrase 'a devastating wall of water and debris' and acting as the subject of the verb 'surged'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ 'that' dẫn dắt mệnh đề quan hệ hạn định, dùng để bổ nghĩa cho cụm danh từ phía trước 'bức tường nước và mảnh vỡ tàn khốc', và đóng vai trò là chủ ngữ của động từ 'surged' trong mệnh đề đó.
The sudden storm generated a huge wave that swept across the coastal road.
Cơn bão bất ngờ tạo ra một con sóng lớn, quét qua con đường ven biển.
EN: The preposition 'at' is used before noun phrases indicating rate, speed, or level (e.g., 'at terrifying speed') to describe how fast an action occurs.
Tiếng Việt: Giới từ 'at' thường được dùng trước cụm danh từ chỉ tốc độ, vận tốc hoặc cấp độ (ví dụ 'at terrifying speed') để mô tả hành động xảy ra nhanh đến mức nào.
The floodwaters advanced toward the village at an unprecedented rate.
Lũ lụt tràn về ngôi làng với tốc độ kinh hoàng.
EN: The preposition 'with' followed by a noun (debris) and a present participle ('reaching') forms an absolute construction, used here to add extra descriptive detail or simultaneous circumstances to the main clause.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc phức hợp 'with + danh từ (debris) + hiện tại phân từ (reaching)' (một biến thể của cấu trúc phân từ độc lập) để bổ sung thông tin về tình huống đi kèm hoặc bối cảnh chi tiết cho mệnh đề chính.
The storm passed through the town, with heavy winds causing severe damage to several buildings.
Cơn bão quét qua thị trấn, gió mạnh gây thiệt hại nghiêm trọng cho một số tòa nhà.
EN: Participles can be used as adjectives before nouns. Here, 'reaching' is a present participle functioning as an active verb within the prepositional phrase, while 'flash flood' uses 'flash' as an attributive noun/modifier.
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ (V-ing) có thể được dùng để bổ sung thông tin ở thể chủ động, biểu thị trạng thái hành động đang diễn ra hoặc đã hoàn thành của danh từ đó.
The train arrived at the station, with passengers rushing to get on.
Đoàn tàu đến ga, hành khách chen lấn tiến lên để chuẩn bị lên tàu.
EN: The phrase 'as well as' is a additive conjunction used to join two elements, meaning 'in addition to' or 'and also'. Unlike 'and', it places primary emphasis on the first element.
Tiếng Việt: 'as well as' là một liên từ bổ sung, nghĩa là 'cũng như' hoặc 'và'. Khác với 'and' thông thường, nó thường tập trung chính vào đối tượng được nhắc đến trước đó.
The hotel provides free breakfast, as well as access to the gym.
Khách sạn này cung cấp bữa sáng miễn phí, cũng như quyền sử dụng phòng tập thể dục.
EN: The past simple tense ('devastated') is used to express a completed action that took place at a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (như 'devastated' trong câu này) được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
The strong earthquake damaged several historic buildings in the city center.
Trận động đất mạnh này đã làm hư hại một số tòa nhà lịch sử ở trung tâm thành phố.
EN: Rasuwa and Nuwakot are northern districts of Nepal bordering the Tibet Autonomous Region of China. Gyirong County (also spelled Kyirong) is a key cross-border trading hub between Nepal and China. Due to the steep Himalayan topography, natural disasters such as flash floods and landslides in this region often cause cross-border impacts, affecting communities on both sides of the frontier.
Tiếng Việt: Rasuwa và Nuwakot là các khu vực phía bắc Nepal giáp với Khu tự trị Tây Tạng của Trung Quốc, còn huyện Gyirong là đầu mối thương mại biên giới quan trọng giữa Nepal và Trung Quốc. Do địa hình hiểm trở của dãy Himalaya, các thảm họa thiên nhiên như lũ quét và lở đất ở khu vực này thường gây ra tác động xuyên biên giới, ảnh hưởng đến cộng đồng hai bên biên giới.
EN: The conjunction 'while' is used to contrast two related facts or situations occurring at the same time or within the same context.
Tiếng Việt: Liên từ 'while' được dùng để đối chiếu hai sự kiện hoặc tình huống liên quan xảy ra trong cùng bối cảnh hoặc thời điểm (có thể dịch là 'trong khi' hoặc 'tuy nhiên').
Nepal reported heavy rainfall in the south, while northern regions experienced severe drought.
Miền nam Nepal được báo cáo có mưa lớn, trong khi khu vực phía bắc hứng chịu hạn hán nghiêm trọng.
EN: Passive voice constructions (e.g., 'were confirmed', 'were reported') are commonly used in news reports to focus on the actions or factual results rather than the agent who performed them.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động (như 'were confirmed', 'were reported') thường được dùng trong tin tức nhằm tập trung vào kết quả của hành động hoặc sự việc, thay vì chủ thể thực hiện hành động.
Several survivors were rescued from the debris, while minor injuries were treated at the scene.
Một số người sống sót đã được giải cứu khỏi đống đổ nát, trong khi những người bị thương nhẹ được điều trị tại hiện trường.
EN: Ellipsis (omission) of repeated words in parallel structures: When two clauses share the same verb or structure, the repeated elements (here, 'remained missing') are often omitted to avoid repetition, especially in news reporting.
Tiếng Việt: Tỉnh lược trong cấu trúc song song (Ellipsis): Khi hai mệnh đề dùng chung động từ hoặc cấu trúc, mệnh đề sau thường lược bỏ từ lặp lại (ở đây lược bỏ 'remained missing') để câu ngắn gọn hơn, thường thấy trong tin tức.
John ordered a coffee and Mary a tea.
John gọi một tách cà phê, còn Mary gọi một tách trà.
EN: Noun clause as direct object after reporting verbs: 'That' introduces a content clause acting as the object of 'stated', reporting what the authorities communicated.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ làm tân ngữ trực tiếp của động từ truyền đạt: 'that' dẫn dắt mệnh đề nội dung, làm tân ngữ của động từ chính 'stated' (tuyên bố/cho biết), dùng để tường thuật nội dung mà chính quyền công bố.
Officials reported that thousands of residents were affected by the storm.
Báo cáo của chính quyền cho biết hàng nghìn cư dân đã bị ảnh hưởng bởi cơn bão.
EN: Inversion with Prepositional Phrases: When a prepositional phrase expressing location, position, or category is placed at the beginning of a sentence for emphasis or textual cohesion, the subject and verb (especially 'be' verbs) are inverted (Verb + Subject).
Tiếng Việt: Đảo ngữ cụm giới từ: Khi cụm giới từ chỉ vị trí, địa điểm hoặc phạm vi được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh hoặc liên kết câu, chủ ngữ và động từ (đặc biệt là động từ be) sẽ bị đảo (động từ + chủ ngữ).
Among the survivors were two young children from the local village.
Trong số những người sống sót có hai trẻ nhỏ từ làng địa phương.
EN: Ellipsis in Adjectival Constructions ('those unaccounted for'): The demonstrative pronoun 'those' is modified by an adjective/participial phrase where 'who were' is omitted (those who were unaccounted for = those unaccounted for).
Tiếng Việt: Tỉnh lược trong cấu trúc tính từ ('those unaccounted for'): Đại từ chỉ định 'those' được bổ nghĩa bởi cụm tính từ/phân từ, trong đó đại từ quan hệ và động từ 'who were' bị lược bỏ (those who were unaccounted for rút gọn thành those unaccounted for), nghĩa là 'những người mất tích'.
All items unaccounted for must be reported to the manager immediately.
Tất cả vật phẩm mất tích phải được báo cáo ngay cho quản lý.
EN: Reduced relative clause using a past participle: 'caused by the flood' is a shortened form of 'which was caused by the flood'. It acts as an adjective phrase modifying the noun phrase 'The physical destruction'.
Tiếng Việt: Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng quá khứ phân từ: 'caused by the flood' là dạng rút gọn của 'which was caused by the flood', đóng vai trò là cụm tính từ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước 'The physical destruction' (sự tàn phá vật chất).
The damage caused by the storm took months to repair.
Thiệt hại do cơn bão gây ra phải mất nhiều tháng mới sửa chữa xong.
EN: Subject-Verb Agreement with Abstract Nouns: 'destruction' is an uncountable abstract noun, so it takes the singular verb 'was'.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp chủ ngữ - động từ với danh từ trừu tượng không đếm được: 'destruction' (sự tàn phá) là danh từ trừu tượng không đếm được, do đó dùng với động từ số ít 'was'.
The information provided during the seminar was very helpful.
Thông tin được cung cấp trong hội thảo rất hữu ích.
EN: Present Participle Clauses (-ing forms) can be used to show a result or consequence of the main clause action. Here, 'cutting off...' explains the outcome of the disaster destroying the roads and bridges.
Tiếng Việt: Mệnh đề phân từ hiện tại (dạng -ing) có thể được dùng để diễn tả kết quả hoặc hậu quả do hành động của mệnh đề chính gây ra. Ở đây, 'cutting off...' giải thích kết quả sau khi thảm họa phá hủy đường và cầu.
Heavy snow blocked the main runway, delaying dozens of flights.
Tuyết lớn đã phong tỏa đường băng chính, khiến hàng chục chuyến bay bị hoãn.
EN: The phrasal verb 'cut off' means to block, disconnect, or isolate access to a place or person. In this sentence, 'access' is the direct object following the verb particle combination.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'cut off' có nghĩa là chặn, cắt đứt hoặc làm cho một nơi/người nào đó bị cô lập. Trong câu này, 'access' là tân ngữ trực tiếp của cụm động từ này.
Rising floodwaters cut off power supplies to the entire city.
Lũ dâng cao đã cắt đứt nguồn cung cấp điện của toàn thành phố.
EN: The Passive Voice (be + past participle) is used when the focus is on the action or the receiver of the action rather than the agent. Here, 'were completely wiped out' emphasizes the destruction rather than what caused it.
Tiếng Việt: Thể bị động (động từ be + quá khứ phân từ) được dùng để tập trung vào bản thân hành động hoặc đối tượng chịu tác động, thay vì người thực hiện. Trong câu này, "were completely wiped out" nhấn mạnh kết quả của sự phá hủy, không phải nguyên nhân.
Several historical bridges were completely destroyed during the severe flood.
Một số cây cầu lịch sử đã bị phá hủy hoàn toàn trong trận lũ lụt nghiêm trọng.
EN: A Present Participle Clause (V-ing) is used here to show result. It functions similarly to a relative clause like 'which removed...', providing extra information about the consequence of the main clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề phân từ hiện tại (V-ing) ở đây được dùng để chỉ kết quả, có chức năng tương tự mệnh đề quan hệ (như "which removed..."), cung cấp thêm thông tin bổ sung về kết quả của mệnh đề chính.
The heavy snowfall blocked the main highway, causing massive traffic delays.
Tuyết lớn đã phong tỏa các xa lộ chính, gây ra sự chậm trễ giao thông nghiêm trọng.
EN: The Passive Voice in the Past Simple tense (was/were + past participle) is used when the action happened in the past and the focus is on the object receiving the action rather than who performed it.
Tiếng Việt: Thể bị động ở thì quá khứ đơn (was/were + quá khứ phân từ) được dùng khi hành động xảy ra trong quá khứ và trọng tâm là đối tượng chịu tác động chứ không phải người thực hiện.
The historic bridge was completely destroyed by the sudden flood.
Cây cầu lịch sử đó đã bị trận lũ bất ngờ phá hủy hoàn toàn.
EN: Prepositional phrases starting with 'between' are often used as post-modifiers to define the spatial relationship or connection between two entities.
Tiếng Việt: Cụm giới từ do 'between' (giữa) dẫn dắt thường được dùng làm bổ ngữ đứng sau, để xác định mối quan hệ không gian hoặc sự kết nối giữa hai chủ thể.
The railway line between London and Paris runs through the Channel Tunnel.
Tuyến đường sắt nối giữa London và Paris đi qua Đường hầm eo biển Manche.
EN: Gyirong Port is a major land border crossing and trade corridor connecting Nepal and China (Tibet). Its destruction severely disrupts trans-Himalayan trade and disaster relief logistics between the two countries.
Tiếng Việt: Cửa khẩu Cát Long là một trong những điểm qua biên giới đường bộ và tuyến thương mại quan trọng nhất nối Nepal với Trung Quốc (Tây Tạng). Việc cửa khẩu này bị phá hủy đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến thương mại song phương và hậu cần cứu trợ thiên tai xuyên dãy Himalaya.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) with 'never' is used to express that an action or experience has not occurred at any time up to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) kết hợp với trạng từ never (chưa từng) được dùng để diễn tả kinh nghiệm hoặc hành động chưa từng xảy ra từ quá khứ đến thời điểm hiện tại.
She has never visited a foreign country before.
Cô ấy chưa từng ra nước ngoài trước đây.
EN: In reporting clauses (e.g., 'said a senior official'), Subject-Verb Inversion can occur when the reporting verb ('said') precedes a long or complex subject noun phrase.
Tiếng Việt: Trong mệnh đề chính của câu trích dẫn (ví dụ: 'said a senior official'), khi chủ ngữ được tạo thành từ một cụm danh từ dài, động từ (said) thường được chuyển lên trước chủ ngữ, tạo thành cấu trúc đảo ngữ 'động từ + chủ ngữ'.
"This is a rare discovery," said the lead scientist.
“Đây là một phát hiện hiếm có,” nhà khoa học trưởng cho biết.
EN: The Passive Voice (be + past participle) is used when the focus is on the action or the person/thing affected by it, rather than who performed the action. Here, 'were displaced' and 'were affected' emphasize the condition of the victims.
Tiếng Việt: Thể bị động (động từ be + quá khứ phân từ) được dùng để nhấn mạnh người hoặc vật chịu tác động của hành động, chứ không phải người thực hiện hành động. 'were displaced' (phải di dời) và 'were affected' (bị ảnh hưởng) trong câu nhằm làm nổi bật tác động mà người dân phải chịu.
Thousands of families were evacuated from the city before the storm hit.
Trước khi cơn bão ập đến, hàng nghìn hộ gia đình đã được sơ tán khỏi thành phố.
EN: The subordinating conjunction 'while' is used to link two contrasting or simultaneously occurring facts within a single sentence.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'while' (trong khi/đồng thời) được dùng để nối hai sự việc có tính tương phản hoặc xảy ra đồng thời trong cùng một câu.
Some roads were completely blocked by snow, while others remained open to traffic.
Một số con đường bị phong tỏa hoàn toàn do tuyết lớn, trong khi những con đường khác vẫn thông xe.
EN: Indirect speech or reporting clauses often use 'that' as a conjunction to introduce a noun clause functioning as the direct object of verbs like 'estimate', 'think', or 'believe'.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ làm tân ngữ: Sau các động từ (như estimate, think, believe, v.v.) thường là mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi liên từ 'that', dùng để truyền đạt nội dung ước tính, suy nghĩ hoặc báo cáo.
The report indicated that many families were left homeless after the storm.
Báo cáo chỉ ra rằng nhiều gia đình mất nhà cửa sau cơn bão.
EN: The phrase 'access to + noun' uses 'access' as an uncountable noun meaning 'the right or opportunity to use or enter something', followed by the preposition 'to'.
Tiếng Việt: Cụm danh từ không đếm được 'access to + danh từ': 'access' ở đây là danh từ không đếm được, nghĩa là 'quyền hoặc cơ hội sử dụng hoặc đạt được thứ gì đó', và luôn đi với giới từ 'to' phía sau.
Residents in rural areas often lack access to modern healthcare.
Cư dân ở vùng sâu vùng xa thường thiếu kênh tiếp cận các dịch vụ y tế hiện đại.
EN: A gerund phrase (verb + -ing) can act as the singular subject of a sentence. It takes a singular verb, such as 'has been'.
Tiếng Việt: Cụm danh động từ (động từ + -ing) có thể làm chủ ngữ số ít của câu. Theo sau là động từ số ít, ví dụ như 'has been'.
Providing shelter for the homeless is our top priority.
Cung cấp nơi trú ẩn cho người vô gia cư là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.
EN: The present perfect passive ('has/have been' + past participle) is used to show an action that happened in the past, but its result directly impacts the present situation.
Tiếng Việt: Thể bị động hiện tại hoàn thành (has/have been + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ và kết quả của nó có ảnh hưởng trực tiếp đến tình trạng hiện tại.
Many roads have been closed due to heavy snowfall.
Nhiều con đường đã bị đóng cửa vì tuyết rơi dày.
EN: The verb 'begin' can be followed by a gerund (-ing form) to indicate starting an activity. When accompanied by an adverb like 'immediately', it emphasizes the prompt initiation of the action.
Tiếng Việt: Động từ 'begin' có thể theo sau bởi động danh từ (dạng -ing) để diễn tả việc bắt đầu một hành động. Khi kết hợp với trạng từ như 'immediately' (ngay lập tức), nó nhấn mạnh sự khởi đầu nhanh chóng của hành động đó.
The rescue team immediately started searching for missing passengers after the accident.
Sau khi vụ tai nạn xảy ra, đội cứu hộ ngay lập tức bắt đầu tìm kiếm những hành khách mất tích.
EN: The infinitive phrase 'to provide...' functions as an adverbial modifier of purpose, explaining the reason for 'coordinating efforts'.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu 'to provide...' (để cung cấp) ở đây đóng vai trò là trạng từ chỉ mục đích, dùng để giải thích mục đích của 'việc phối hợp hành động' (coordinating efforts).
Volunteers gathered at the center to distribute warm clothes to the homeless.
Các tình nguyện viên tập trung tại trung tâm để phát quần áo ấm cho người vô gia cư.
EN: The phrasal verb 'put [something] at [amount]' is used to estimate a cost, value, age, or quantity.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'put [something] at [amount]' được dùng để ước tính chi phí, giá trị, tuổi tác hoặc số lượng, nghĩa là 'ước tính (cái gì đó) là (bao nhiêu tiền hoặc giá trị)'.
Economists put the financial loss at over ten million dollars.
Các nhà kinh tế ước tính thiệt hại kinh tế là hơn mười triệu đô la.
EN: The non-defining relative clause 'which is equivalent to...' provides additional explanation about the preceding monetary amount using the adjective 'equivalent' (meaning equal in value).
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định 'which is equivalent to...' dùng để bổ sung thông tin cho số tiền được nhắc đến trước đó, trong đó tính từ 'equivalent' có nghĩa là 'tương đương; bằng giá trị'.
He donated 5,000 euros, which is equivalent to nearly six thousand US dollars.
Anh ấy đã quyên góp 5.000 euro, tương đương với gần 6.000 đô la Mỹ.
EN: Reported speech with 'that'-clause and modal verbs: When introducing indirect speech in the past tense (e.g., 'warned'), the reported clause uses modal verbs like 'could' to express future possibility from a past perspective.
Tiếng Việt: Câu tường thuật gián tiếp với mệnh đề that và động từ tình thái: Khi động từ chính ở thì quá khứ (như warned), mệnh đề tân ngữ do that dẫn dắt thường dùng động từ tình thái ở dạng quá khứ (như could) để diễn tả khả năng trong tương lai nhìn từ thời điểm quá khứ.
Experts warned that the severe weather could delay the construction project.
Các chuyên gia cảnh báo rằng thời tiết xấu có thể làm trì hoãn kế hoạch thi công.
EN: Using 'as much as' for emphasis: The structure 'as much as' (or 'as many as' for countable nouns) is used before a numerical value to emphasize how large or surprisingly high the amount is.
Tiếng Việt: Sử dụng "as much as" để nhấn mạnh: "as much as" (không đếm được) hoặc "as many as" (đếm được) đặt trước số lượng để nhấn mạnh số tiền hoặc số lượng lớn hoặc cao đến mức đáng ngạc nhiên (nghĩa là "lên tới...").
The repair costs could run as much as ten thousand dollars.
Chi phí sửa chữa có thể lên tới mười nghìn đô la.
EN: The Present Perfect Tense ('have/has + past participle') is used here to describe an action that occurred at an unspecified time in the past and has present relevance or ongoing results.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để mô tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không xác định thời điểm cụ thể và vẫn có ảnh hưởng hoặc liên quan đến hiện tại.
Several international organizations have pledged financial support to help rebuild the affected communities.
Một số tổ chức quốc tế đã cam kết cung cấp hỗ trợ tài chính để giúp tái thiết các cộng đồng bị ảnh hưởng.
EN: The subject 'More than 20 countries' uses the quantifier 'more than' followed by a plural countable noun, requiring a plural verb ('have').
Tiếng Việt: Chủ ngữ 'More than 20 countries' dùng từ chỉ số lượng 'more than' với danh từ đếm được số nhiều, do đó động từ theo sau phải chia ở dạng số nhiều (have).
More than 50 volunteers have joined the emergency response team since yesterday.
Kể từ hôm qua, hơn 50 tình nguyện viên đã tham gia đội ứng phó khẩn cấp.
EN: In major international disasters, governments and relief agencies use formal pledges ('pledge aid') to commit specific dollar amounts or resources, which are then coordinated by international bodies such as the United Nations during disaster response.
Tiếng Việt: Trong các thảm họa quốc tế lớn, chính phủ các nước và tổ chức cứu trợ sẽ chỉ định số tiền hoặc nguồn lực đóng góp thông qua cam kết chính thức (cam kết viện trợ), sau đó các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc sẽ điều phối tổng thể công tác ứng phó và cứu trợ thảm họa.
EN: The adjective phrase 'vulnerable to + noun/gerund' is used to describe someone or something that is easily harmed, affected, or damaged by a specific hazard or condition.
Tiếng Việt: Cụm tính từ 'vulnerable to + danh từ/động từ thêm -ing' có nghĩa là 'dễ bị tổn thương hoặc ảnh hưởng bởi...', thường dùng để mô tả người, vật hoặc khu vực rất dễ bị đe dọa bởi thảm họa hoặc điều kiện bất lợi cụ thể.
Coastal cities are particularly vulnerable to rising sea levels.
Các thành phố ven biển đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi mực nước biển dâng.
EN: Past participles can function as adjectives to modify nouns. Here, 'improved' modifies 'early-warning systems' to indicate systems that have been made better.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ có thể được dùng như tính từ để bổ nghĩa cho danh từ. Ở đây, 'improved' (đã được cải thiện) bổ nghĩa cho 'early-warning systems' (hệ thống cảnh báo sớm), cho thấy hệ thống đã được nâng cấp hoặc hoàn thiện.
We need improved infrastructure to handle the growing traffic.
Chúng ta cần cơ sở hạ tầng được cải thiện để đối phó với lượng giao thông ngày càng tăng.
EN: The Third Conditional is used to express hypothetical or imaginary situations in the past that did not happen, along with their imagined past results. Structure: 'If + past perfect (had + V3), ... modal verb + have + V3 (could/would/might have + V3)'.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại ba (giả định trái ngược với quá khứ) được dùng để thảo luận về tình huống giả định không xảy ra trong quá khứ và kết quả trong quá khứ có thể xảy ra. Cấu trúc câu: 'If + quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ), ... động từ khuyết thiếu + have + quá khứ phân từ (could/would/might have + quá khứ phân từ)'.
If they had checked the weather forecast, they could have avoided the storm.
Nếu họ đã xem dự báo thời tiết lúc đó, họ đã có thể tránh được cơn bão đó.
EN: The Passive Voice with Modal Verbs in the Past (e.g., 'could have been saved') is used to express past possibility or ability regarding an action performed on the subject. Structure: 'modal + have + been + past participle'.
Tiếng Việt: Dạng bị động quá khứ của động từ khuyết thiếu (như 'could have been saved') được dùng để diễn tả rằng một việc gì đó trong quá khứ 'có thể đã được thực hiện' hoặc 'có thể đã được hoàn thành'. Cấu trúc: 'động từ khuyết thiếu + have + been + quá khứ phân từ'.
The mistakes could have been prevented with more careful planning.
Nếu lên kế hoạch kỹ lưỡng hơn, những sai lầm này đã có thể được ngăn chặn.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A sudden and destructive flood that occurs within a very short time, usually caused by heavy rain or rapid ice melting.
Lũ quét、 lũ dâng cao đột ngột
To destroy or remove completely.
Phá hủy hoàn toàn、 xóa sổ
To block or stop access to something; to isolate.
Chặn, cắt đứt (giao thông hoặc liên lạc)
Material and logistical assistance provided for humanitarian purposes, typically in response to natural disasters or crises.
Viện trợ nhân đạo (cứu trợ)
A set of capacities needed to generate and disseminate timely and meaningful warning information to enable individuals and communities threatened by a hazard to prepare and act appropriately.
Hệ thống cảnh báo sớm