EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that happened at an unspecified time in the past, emphasizing the current state or result of that experience.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) ở đây được dùng để diễn tả một hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ, nhấn mạnh trạng thái hoặc kết quả mà trải nghiệm đó mang lại cho hiện tại.
Scientists have discovered a new planet in a distant galaxy.
Các nhà khoa học đã phát hiện ra một hành tinh mới trong một thiên hà xa xôi.
EN: The determiner 'every' is used before a singular countable noun ('corner') to refer to all members of a group of people or things, emphasizing each individual one.
Tiếng Việt: Từ hạn định "every" được dùng trước một danh từ đếm được số ít (như "corner") để chỉ tất cả các thành viên trong một nhóm hoặc sự vật, đồng thời nhấn mạnh từng cá thể riêng lẻ.
Every student in the class passed the exam.
Mỗi học sinh trong lớp đều đã vượt qua kỳ thi.
EN: The Future Perfect tense ('will have' + past participle) is used to describe an action that will be completed before a specific point in the future. It is often accompanied by time expressions starting with 'by' (e.g., 'by 2050').
Tiếng Việt: Thì tương lai hoàn thành (will have + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai. Thường được dùng với cụm trạng từ chỉ thời gian bắt đầu bằng "by" (đến lúc...), ví dụ: by 2050.
By next year, they will have finished the construction.
Đến năm sau, họ sẽ hoàn thành công trình xây dựng này.
EN: The adverb 'even' is used as an intensifier before comparative adjectives or adverbs (like 'further') to emphasize a greater degree or an extreme case.
Tiếng Việt: Trạng từ "even" (thậm chí, còn hơn) được dùng như một từ tăng cường trước tính từ hoặc trạng từ so sánh hơn (như "further") để nhấn mạnh mức độ tăng lên hoặc tình huống cực đoan hơn.
The new model is even faster than the old one.
Mẫu mới này thậm chí còn nhanh hơn cả mẫu cũ.
EN: The Present Perfect Continuous tense (have/has been + present participle) is used to describe an action that started in the past and is still continuing in the present, often emphasizing the ongoing nature or duration of the activity.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have/has been + hiện tại phân từ) được dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn đến hiện tại, thường nhấn mạnh tính liên tục hoặc khoảng thời gian của hoạt động.
They have been living in this city for ten years.
Họ đã sống ở thành phố này được mười năm rồi.
EN: The phrase 'for ages' is an informal idiom meaning 'for a very long time'. It is commonly used with perfect tenses to emphasize duration.
Tiếng Việt: Cụm từ "for ages" là một thành ngữ không trang trọng, có nghĩa là "trong một khoảng thời gian rất dài". Nó thường được dùng trong thì hoàn thành để nhấn mạnh độ dài của thời gian.
I haven't seen him for ages.
Đã lâu rồi tôi không gặp anh ấy.
EN: The concept of 'learning from nature' is deeply rooted in both Western and Eastern philosophies, often relating to biomimicry in modern science or living in harmony with the natural world in traditional cultures.
EN: The Past Perfect Tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action or a specific time in the past. In this sentence, 'had farmed' happened before 'cities rose'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "had farmed" (đã canh tác) xảy ra trước "cities rose" (các thành phố trỗi dậy).
The train had already left when we arrived at the station.
Khi chúng tôi đến ga, tàu đã rời đi rồi.
EN: The conjunction 'before' is used to connect two events in the past, establishing a clear chronological order. The event following 'before' is in the simple past tense ('rose'), while the earlier event uses the past perfect tense ('had farmed').
Tiếng Việt: Liên từ "before" (trước khi) được dùng để nối hai sự kiện trong quá khứ, thiết lập một thứ tự thời gian rõ ràng. Sự kiện ngay sau "before" dùng thì quá khứ đơn (rose), còn sự kiện xảy ra trước đó dùng thì quá khứ hoàn thành (had farmed).
She had finished her homework before she went to bed.
Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà trước khi đi ngủ.
EN: The Present Perfect Tense (has grown) is used here to describe an action or state that started in the past and continues to have relevance or effect in the present. It emphasizes the accumulated result of knowledge growth up to the current moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has grown) ở đây được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn ảnh hưởng hoặc liên quan đến hiện tại. Nó nhấn mạnh kết quả tích lũy của sự tăng trưởng kiến thức cho đến thời điểm hiện tại.
Technology has changed our lives in many ways.
Công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta theo nhiều cách.
EN: The comparative structure 'faster than ever before' uses the comparative adverb 'faster' followed by 'than ever before' to indicate that the speed of growth now exceeds any point in past history.
Tiếng Việt: Cấu trúc so sánh hơn "faster than ever before" sử dụng trạng từ so sánh hơn "faster", theo sau là "than ever before" (hơn bao giờ hết), để diễn tả tốc độ tăng trưởng hiện tại vượt qua mọi thời kỳ trong lịch sử.
She is running faster than ever before.
Cô ấy chạy nhanh hơn bao giờ hết.
EN: The verb pattern 'keep + -ing' (gerund) is used to express the continuation of an action or state, meaning to continue doing something without stopping.
Tiếng Việt: Cấu trúc động từ "keep + -ing" (động danh từ) được dùng để diễn tả sự tiếp tục của một hành động hoặc trạng thái, nghĩa là "tiếp tục làm gì đó" mà không ngừng lại.
We must keep trying despite the difficulties.
Dù gặp khó khăn, chúng ta vẫn phải tiếp tục cố gắng.
EN: The conjunction 'long after' is used to emphasize that a significant amount of time will pass or has passed after a specific event occurs.
Tiếng Việt: Liên từ "long after" được dùng để nhấn mạnh rằng một khoảng thời gian đáng kể sẽ trôi qua (hoặc đã trôi qua) sau một sự kiện cụ thể nào đó, nghĩa là "một thời gian dài sau khi...".
The lights remained on long after the party ended.
Một thời gian dài sau khi bữa tiệc kết thúc, đèn vẫn còn sáng.
EN: The phrase 'we are gone' is a common English euphemism for death or the end of human existence. It sounds softer and more poetic than 'we die' or 'we are dead', reflecting a philosophical view of legacy and the future of humanity.
EN: The Future Perfect Tense ('will have' + past participle) is used to describe an action that will be completed or finished before a specific point in the future.
Tiếng Việt: Thì tương lai hoàn thành (will have + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai.
By next month, I will have finished this project.
Đến tháng sau, tôi sẽ đã hoàn thành dự án này.
EN: The prepositional phrase 'by then' means 'by that time' and is commonly used with perfect tenses to set a deadline or reference point in time.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "by then" có nghĩa là "đến lúc đó/đến thời điểm đó", thường được dùng trong thì hoàn thành để đặt ra một mốc thời gian hoặc điểm tham chiếu.
The meeting starts at noon; by then, we must make a decision.
Cuộc họp bắt đầu vào buổi trưa; đến lúc đó, chúng ta phải đưa ra quyết định.
EN: Present Perfect Tense (have + past participle) is used here to describe an action or state that started in the past and continues to the present. The adverb 'always' is placed between the auxiliary verb 'have' and the past participle 'dreamed' to emphasize a constant, uninterrupted state.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ) ở đây được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại. Trạng từ "always" (luôn luôn) được đặt giữa trợ động từ "have" và quá khứ phân từ "dreamed" để nhấn mạnh trạng thái liên tục này.
We have always lived in this peaceful town.
Chúng tôi đã luôn sống ở thị trấn yên bình này.
EN: The phrasal verb 'dream of' (or 'dream about') is used to express a deep wish, aspiration, or imagining of something. It is followed by a noun or a gerund (verb-ing).
Tiếng Việt: Cụm động từ "dream of" (hoặc dream about) được dùng để diễn tả một mong ước, khao khát hoặc hình dung sâu sắc về điều gì đó. Sau nó là một danh từ hoặc động danh từ (V-ing).
She dreams of traveling around the world one day.
Cô ấy mơ ước một ngày nào đó được đi vòng quanh thế giới.
EN: The concept of looking up at the stars and dreaming of the cosmos is a universal human theme that transcends cultures. In literature and science fiction, 'distant stars' often symbolize the ultimate frontier of human curiosity, exploration, and hope for the future.
EN: The Present Perfect Continuous tense (have/has been + present participle) is used to describe an action that started in the past and is still continuing in the present, emphasizing the duration of the activity.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have/has been + hiện tại phân từ) được dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn ở hiện tại, đặc biệt nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài của hoạt động.
We have been living in this city for ten years.
Chúng tôi đã sống ở thành phố này được mười năm.
EN: The preposition 'for' is used with a period of time (e.g., 'for thousands of years') to express the duration of an action or state.
Tiếng Việt: Giới từ "for" được dùng với một khoảng thời gian (ví dụ: "for thousands of years" trong hàng nghìn năm) để chỉ độ dài thời gian mà một hành động hoặc trạng thái kéo dài.
She studied English for five years before moving to Canada.
Cô ấy đã học tiếng Anh được năm năm trước khi chuyển đến Canada.
EN: Storytelling is a fundamental aspect of human culture. Before the invention of writing, oral tradition was the primary way history, values, and knowledge were passed down through generations. Ryan's statement highlights this shared human heritage.
EN: The Past Perfect Tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action or time in the past. In this sentence, 'had passed down' happened before the time reference 'Before writing' (the era when writing was invented).
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, "had passed down" (đã truyền miệng) xảy ra trước thời điểm "Before writing" (trước khi có chữ viết) trong quá khứ.
Before the train arrived, she had already bought a ticket.
Trước khi tàu đến, cô ấy đã mua vé rồi.
EN: The phrasal verb 'pass down' means to transmit or hand over information, traditions, or stories from one generation to the next.
Tiếng Việt: Cụm động từ "pass down" có nghĩa là truyền lại hoặc chuyển giao kiến thức, truyền thống hoặc câu chuyện từ thế hệ này sang thế hệ khác.
These traditional recipes have been passed down for generations.
Những công thức nấu ăn truyền thống này đã được lưu truyền qua nhiều thế hệ.
EN: The sentence highlights the rich tradition of oral storytelling ('spoken tales') that predates written history in almost every human culture. This oral tradition was essential for preserving history, mythology, and cultural values across generations.
EN: The Future Perfect tense ('will have' + past participle) is used to describe an action that will be completed or finished before a specific point in the future.
Tiếng Việt: Thì tương lai hoàn thành (will have + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành hoặc kết thúc trước một thời điểm cụ thể trong tương lai.
By next year, they will have finished the construction.
Đến năm sau, họ sẽ hoàn thành công trình xây dựng này.
EN: The phrase 'in ways (that)...' is used to describe the manner or method in which something happens, often followed by a relative clause modifying 'ways'.
Tiếng Việt: Cụm từ "in ways (that)..." (theo những cách mà...) được dùng để diễn tả cách thức hoặc phương pháp mà một việc gì đó xảy ra, sau đó thường là một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho "ways".
Technology has changed our lives in ways we could not imagine.
Công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta theo những cách mà chúng ta không thể tưởng tượng nổi.
EN: The Present Perfect Tense ('have come') is used here to describe an action that started in the past and has a strong connection or result in the present. In this context, it emphasizes the progress made up to the current moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have come) ở đây được dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và có mối liên hệ hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến hiện tại. Trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh những tiến bộ đã đạt được tính đến thời điểm hiện tại.
We have built a strong foundation for our project.
Chúng tôi đã xây dựng một nền tảng vững chắc cho dự án của mình.
EN: The coordinating conjunction 'yet' is used to connect two independent clauses, introducing a contrasting idea that is surprising or unexpected, similar to 'but' but often carrying a more literary or dramatic tone.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "yet" được dùng để nối hai mệnh đề độc lập, đưa ra một quan điểm tương phản đáng ngạc nhiên hoặc bất ngờ, nghĩa tương tự như "but" (nhưng), nhưng thường mang giọng văn trang trọng hoặc kịch tính hơn.
The weather was cold, yet we enjoyed our walk.
Thời tiết rất lạnh, tuy nhiên chúng tôi vẫn tận hưởng buổi đi dạo.
EN: The phrase 'the journey continues' is a common philosophical motif in English literature and motivational speaking. It reflects a worldview that values progress, resilience, and the idea that human development and learning are ongoing processes without a final endpoint.
EN: The pronoun 'one' is used as a substitute to avoid repeating a singular countable noun that has already been mentioned. In this sentence, 'one' replaces 'story'.
Tiếng Việt: Đại từ "one" được dùng như một từ thay thế để tránh lặp lại một danh từ đếm được số ít đã được nhắc đến trước đó. Trong câu này, "one" thay thế cho "story" (câu chuyện).
This book is a good one.
Cuốn sách này là một cuốn sách hay.
EN: The prepositional phrase 'of constant searching and growth' functions as an adjective modifying the pronoun 'one'. The preposition 'of' is used here to show characterization or composition.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "of constant searching and growth" ở đây đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho đại từ "one". Giới từ "of" được dùng để chỉ đặc điểm hoặc thành phần cấu tạo.
He is a man of great courage.
Anh ấy là một người rất dũng cảm.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here with 'for thousands of years' to describe an action that started in the past and continues up to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) ở đây được dùng với "for thousands of years" (trong hàng nghìn năm) để diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài liên tục đến hiện tại.
We have lived in this city for ten years.
Chúng tôi đã sống ở thành phố này được mười năm rồi.
EN: An indirect question (noun clause) introduced by 'how' functions as the object of the verb 'asked'. In indirect questions, the word order is subject + verb ('the world works'), not verb + subject as in direct questions.
Tiếng Việt: Một câu hỏi gián tiếp (mệnh đề danh từ) được giới thiệu bởi "how" đóng vai trò là tân ngữ của động từ "asked". Trong câu hỏi gián tiếp, trật tự từ là "chủ ngữ + động từ" (the world works), thay vì "động từ + chủ ngữ" như trong câu hỏi trực tiếp.
She wants to know how the machine operates.
Cô ấy muốn biết chiếc máy này được vận hành như thế nào.
EN: The past perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action or state that was completed before another point in the past. In this sentence, 'had wondered' happened before the reference point of 'science' (which represents the era of scientific discovery).
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ. Trong câu này, "had wondered" (đã cảm thấy kinh ngạc) xảy ra trước "science" (thời đại khoa học, tức một thời điểm trong quá khứ).
Before the train arrived, we had bought our tickets.
Trước khi tàu đến, chúng tôi đã mua vé rồi.
EN: The phrasal verb 'wonder at' means to feel admiration, surprise, or amazement because of something. It is followed by a noun phrase representing the cause of wonder.
Tiếng Việt: Cụm động từ "wonder at" có nghĩa là cảm thấy ngưỡng mộ, ngạc nhiên hoặc kinh ngạc trước điều gì đó. Sau nó là một cụm danh từ chỉ nguyên nhân gây ra sự kinh ngạc.
The tourists wondered at the beauty of the ancient temple.
Du khách đã kinh ngạc trước vẻ đẹp của ngôi đền cổ này.
EN: The Present Perfect Continuous tense (have/has been + verb-ing) is used to describe an action that started in the past and has continued up to the present moment, emphasizing the ongoing nature of the activity.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have/has been + hiện tại phân từ) được dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn đến hiện tại, nhấn mạnh tính liên tục và quá trình không gián đoạn của hoạt động.
They have been working on this project since last morning.
Họ đã làm việc liên tục cho dự án này từ sáng hôm qua.
EN: The phrasal verb 'build on' means to use something as a basis or foundation for further development or progress.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'build on' có nghĩa là "dựa trên... để phát triển", chỉ việc sử dụng một thứ gì đó làm nền tảng cho sự phát triển hoặc tiến bộ tiếp theo.
We should build on our previous success to achieve more.
Chúng ta nên dựa trên những thành công trước đó để đạt được những thành tựu lớn hơn.
EN: The phrase 'building on each other's ideas' reflects a core value in scientific, technological, and cultural progress—the concept of collaborative advancement, often associated with the famous metaphor 'standing on the shoulders of giants'.
EN: The Present Perfect Tense (has crossed / reached) is used here with the time expression 'by now' to describe actions that have been completed at some point before the present moment, emphasizing the current state of achievement.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has crossed / reached) ở đây được dùng với cụm trạng từ chỉ thời gian "by now" (tính đến nay/cho đến bây giờ) để diễn tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm nào đó trước hiện tại, nhấn mạnh trạng thái thành tựu hiện tại.
By now, the team has finished the project.
Tính đến nay, đội ngũ đã hoàn thành dự án này.
EN: Parallel Structure with Coordinating Conjunctions: The conjunction 'and' connects two past participle verbs ('crossed' and 'reached') that share the same auxiliary verb 'has' (has crossed... and [has] reached...). This keeps the sentence balanced and concise.
Tiếng Việt: Cấu trúc song song với liên từ kết hợp: Liên từ "and" nối hai động từ quá khứ phân từ (crossed và reached), chúng dùng chung một trợ động từ "has" (has crossed... and [has] reached...), giúp câu văn cân đối và súc tích.
She has visited Paris and climbed the Eiffel Tower.
Cô ấy đã đến thăm Paris và đã leo lên tháp Eiffel.
EN: The phrase 'reached the moon' refers to the Apollo 11 moon landing in 1969, which is widely considered one of the greatest achievements in human history. It symbolizes the ultimate boundary of human exploration during the 20th century.
EN: The Present Perfect Tense ('have learned') is used here to describe an action that started in the past and has strong relevance or completion in the present, emphasizing the accumulated knowledge up to the current moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have learned) ở đây được dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và có mối liên hệ mạnh mẽ với hiện tại hoặc đã hoàn thành, nhấn mạnh kiến thức tích lũy được tính đến thời điểm hiện tại.
We have built a strong community over the years.
Qua những năm qua, chúng tôi đã xây dựng một cộng đồng vững mạnh.
EN: Comparative Structure with 'than': This sentence uses 'more... than...' to compare the amount of learning in 'one century' with 'all [centuries] before it'. 'All' acts as a pronoun representing 'all centuries'.
Tiếng Việt: Cấu trúc so sánh với 'than': Câu này dùng 'more... than...' (nhiều hơn... so với...) để so sánh lượng học tập của "một thế kỷ" với "tất cả các thế kỷ trước đó cộng lại". Ở đây, 'all' đóng vai trò là đại từ, đại diện cho "tất cả các thế kỷ".
She spent more time on this project than on all before it.
Cô ấy đã dành nhiều thời gian cho dự án này hơn tất cả các dự án trước đó cộng lại.
EN: The Present Perfect Tense (have + past participle) is used here with 'also' ('have also made') to describe actions that happened at an unspecified time in the past, emphasizing the present result or relevance.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ) ở đây được dùng với 'also' (have also made) để diễn tả một hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ, nhấn mạnh ảnh hưởng hoặc sự liên quan của hành động đó đến hiện tại.
We have also faced many unexpected challenges this year.
Năm nay chúng tôi cũng đã phải đối mặt với nhiều thách thức bất ngờ.
EN: An Adjective Clause (Relative Clause) is used to modify a noun. In 'mistakes [that/which] we are still fixing today', the relative pronoun 'that' or 'which' is omitted because it functions as the object of the verb 'fixing' in the relative clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ) được dùng để bổ nghĩa cho danh từ. Trong 'mistakes [that/which] we are still fixing today', đại từ quan hệ 'that' hoặc 'which' đã được lược bỏ vì nó giữ chức năng làm tân ngữ của động từ 'fixing' trong mệnh đề quan hệ.
These are the goals we are still pursuing today.
Đây là những mục tiêu mà chúng tôi vẫn đang theo đuổi ngày nay.
EN: Future Perfect Tense (will have + past participle) is used to describe an action that will be completed or achieved before a specific point in the future. It is often accompanied by time expressions starting with 'by' (e.g., 'by the next century', 'by 2050').
Tiếng Việt: Thì tương lai hoàn thành (will have + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành hoặc đạt được trước một thời điểm cụ thể trong tương lai. Thường được dùng với cụm trạng từ chỉ thời gian bắt đầu bằng "by" (ví dụ: "by the next century" đến thế kỷ tới, "by 2050" đến năm 2050).
By next year, they will have completed the construction of the new bridge.
Đến năm sau, họ sẽ hoàn thành việc xây dựng cây cầu mới.
EN: Adjective Clause (Relative Clause) with an omitted relative pronoun. When the relative pronoun (such as 'which' or 'that') acts as the object of the adjective clause, it can be omitted. Here, 'we cannot imagine' modifies the noun 'challenges'.
Tiếng Việt: Mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ) có lược bỏ đại từ quan hệ. Khi đại từ quan hệ (như which hoặc that) giữ chức năng tân ngữ trong mệnh đề tính từ, nó có thể được lược bỏ. Trong câu này, "we cannot imagine" bổ nghĩa cho danh từ đứng trước "challenges" (những thách thức).
The book we read yesterday was very inspiring.
Cuốn sách chúng ta đọc hôm qua rất giàu tính truyền cảm hứng.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here with the adverb 'always' to describe an action or state that has consistently occurred from the past up to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) ở đây được dùng với trạng từ "always" (luôn luôn) để diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại và luôn diễn ra một cách nhất quán.
She has always loved painting since she was a child.
Cô ấy đã luôn yêu thích vẽ tranh từ khi còn nhỏ.
EN: The prepositional phrase 'even in...' is used to emphasize an extreme or surprising case, where 'even' acts as an intensifying adverb modifying the prepositional phrase.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "even in..." (ngay cả trong...) được dùng để nhấn mạnh một tình huống cực đoan hoặc đáng ngạc nhiên, trong đó "even" đóng vai trò là trạng từ tăng cường ý nghĩa, bổ nghĩa cho cụm giới từ đứng sau.
They managed to stay cheerful even in the worst weather.
Ngay cả trong thời tiết khắc nghiệt nhất, họ vẫn cố gắng giữ tinh thần lạc quan.
EN: The Present Perfect Continuous tense (have/has been + present participle) is used to describe an action that started in the past and has continued up to the present moment, often emphasizing the ongoing nature or duration of the activity.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have/has been + hiện tại phân từ) được dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại, thường được dùng để nhấn mạnh tính liên tục hoặc quá trình của hoạt động.
We have been living in this city for ten years.
Chúng tôi đã sống ở thành phố này được mười năm rồi.
EN: The Present Perfect Simple tense (have/has + past participle) is used here to show a completed action that has a strong connection or result in the present. The adverb 'too' is placed at the end of the clause to mean 'also'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành đơn (have/has + quá khứ phân từ) ở đây được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành có ảnh hưởng hoặc kết quả sâu sắc đến hiện tại. Trạng từ "too" được đặt ở cuối mệnh đề, mang nghĩa "cũng vậy".
She has finished her homework, and her brother has done so too.
Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà, và em trai cô ấy cũng đã hoàn thành.
EN: This sentence reflects a philosophical view of the relationship between humanity and nature/environment. It emphasizes co-evolution: humans are not just passive observers or destructive forces, but are in a continuous, reciprocal relationship with the Earth.
EN: The Future Perfect tense (will + have + past participle) is used to describe an action that will be completed or 'perfected' at some point in the future. In this sentence, 'will have written' indicates that the writing of the story will be finished before a certain future time implied by 'before long'.
Tiếng Việt: Thì tương lai hoàn thành (will + have + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm nào đó trong tương lai. Trong câu này, "will have written" diễn tả rằng việc viết câu chuyện sẽ hoàn thành trước thời điểm trong tương lai được gợi ý bởi "before long" (chẳng bao lâu nữa).
By next year, they will have completed the new bridge.
Đến năm sau, họ sẽ hoàn thành cây cầu mới này.
EN: 'Before long' is a common idiomatic adverbial phrase meaning 'soon' or 'in a short time'. It is often placed at the beginning or the end of a sentence to set the temporal framework.
Tiếng Việt: "Before long" là một cụm trạng từ thành ngữ phổ biến, nghĩa là "chẳng bao lâu" hoặc "trong một thời gian ngắn". Nó thường được đặt ở đầu hoặc cuối câu để thiết lập bối cảnh thời gian.
Before long, the rain stopped and the sun came out.
Chẳng bao lâu sau, mưa tạnh và mặt trời ló dạng.
EN: The Present Perfect Tense (has begun) is used here with the adverb 'just' to describe an action that has been completed very recently. 'Only just' emphasizes that the action happened a very short time ago, or is in its very early stages.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has begun) ở đây được dùng với trạng từ "just" (vừa mới) để diễn tả một hành động vừa mới hoàn thành trong thời gian rất gần. "Only just" nhấn mạnh thêm rằng hành động đó xảy ra cách đây rất ngắn, hoặc đang ở giai đoạn rất sơ khai.
The movie has only just started, so you didn't miss much.
Bộ phim vừa mới bắt đầu, nên bạn không bỏ lỡ nhiều nội dung đâu.
EN: The phrase 'In the end' is a transitional phrase used as a sentence adverbial. It means 'finally' or 'after considering everything', setting the tone for a concluding statement.
Tiếng Việt: Cụm từ "In the end" là một cụm từ chuyển tiếp được dùng như trạng từ chỉ câu. Nó có nghĩa là "cuối cùng" hoặc "xét cho cùng", tạo nền tảng cho một phát biểu mang tính kết luận.
In the end, they decided to postpone the project.
Xét cho cùng, họ đã quyết định hoãn dự án đó.
EN: The phrase 'the human journey' is a common philosophical and literary expression used to describe the collective history, evolution, and future potential of humanity. It frames our existence not as a static state, but as an ongoing adventure or quest.
EN: Present Perfect Tense (have + past participle) is used here to describe an action or state that started in the past and continues to the present, or to emphasize the current result of a journey.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ) ở đây được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc để nhấn mạnh kết quả mà hành trình hiện tại đã đạt được.
We have reached the final stage of our project.
Chúng ta đã đạt đến giai đoạn cuối cùng của dự án.
EN: Direct Speech with Inversion: When reporting direct speech, the reporting verb (asks) can come after the quote, and the subject (Sarah) follows the verb, especially in written narrative style.
Tiếng Việt: Lời nói trực tiếp với sự đảo ngữ: Khi tường thuật lời nói trực tiếp, động từ tường thuật (asks) có thể được đặt sau dấu ngoặc kép, và chủ ngữ (Sarah) đứng sau động từ, điều này đặc biệt phổ biến trong văn phong tường thuật trang trọng.
"Where are you going?" asks John.
"Bạn đang đi đâu vậy?" John hỏi.
EN: In English narrative writing, placing the reporting verb before the subject (e.g., 'asks Sarah' instead of 'Sarah asks') is a common stylistic choice that keeps the focus on the dialogue and maintains a classic storytelling rhythm.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that happened at an unspecified time in the past, emphasizing the current result or experience of having completed that action.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) ở đây được dùng để diễn tả một hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ, nhấn mạnh hiện trạng sau khi hành động hoàn thành hoặc kinh nghiệm tích lũy được.
We have visited many beautiful cities around the world.
Chúng tôi đã đến thăm nhiều thành phố xinh đẹp trên thế giới.
EN: The determiner 'every' is used before a singular countable noun ('corner') to refer to all members of a group of people or things, emphasizing them individually.
Tiếng Việt: Từ hạn định "every" được dùng trước một danh từ đếm được số ít (như "corner") để chỉ tất cả các thành viên trong một nhóm hoặc sự vật, đồng thời nhấn mạnh từng cá thể riêng lẻ.
Every student in the class passed the exam.
Mỗi học sinh trong lớp đều đã vượt qua kỳ thi.
EN: The Past Perfect Tense ('had farmed') is used to show that an action was completed before another action or time in the past (in this case, 'before cities rose'). It emphasizes the sequence of events.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ, như 'had farmed') được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ (ở đây là 'before cities rose', tức trước khi các thành phố trỗi dậy). Nó nhấn mạnh thứ tự trước sau của các sự kiện.
The train had left before we arrived at the station.
Trước khi chúng tôi đến nhà ga, tàu đã rời đi rồi.
EN: The conjunction 'before' introduces an adverbial clause of time. When referring to past events, the verb in the 'before' clause is typically in the Simple Past tense ('rose') to establish a reference point for the Past Perfect.
Tiếng Việt: Liên từ 'before' (trước khi) giới thiệu một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Khi diễn tả các sự kiện trong quá khứ, động từ trong mệnh đề 'before' thường dùng thì quá khứ đơn (như 'rose'), dùng làm mốc thời gian đối chiếu cho hành động ở thì quá khứ hoàn thành.
She had finished her homework before she went to bed.
Cô ấy đã hoàn thành bài tập trước khi đi ngủ.
EN: Present Perfect Continuous Tense (have/has been + present participle) is used to describe an action that started in the past and is still continuing in the present, emphasizing the ongoing process and duration.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have/has been + hiện tại phân từ) được dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại, nhấn mạnh tính liên tục và khoảng thời gian kéo dài của quá trình.
They have been working on this project since last month.
Họ đã bận rộn với dự án này từ tháng trước.
EN: The prepositional phrase 'for ages' is an informal idiom meaning 'for a very long time'. It is commonly used with perfect tenses to emphasize duration.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "for ages" là một thành ngữ không trang trọng, nghĩa là "một khoảng thời gian rất dài". Nó thường được dùng với các thì hoàn thành để nhấn mạnh sự lâu dài của thời gian.
EN: The Future Perfect tense ('will have' + past participle) is used to describe an action that will be completed or achieved before a specific point in the future. In this sentence, 'will have reached' indicates that the act of reaching further will be accomplished by the year 2050.
Tiếng Việt: Thì tương lai hoàn thành (will have + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành hoặc đạt được trước một thời điểm cụ thể trong tương lai. Trong câu này, "will have reached" diễn tả rằng trước năm 2050, chúng ta sẽ hoàn thành thành tựu "đến được những nơi xa hơn".
By next month, she will have finished her master's thesis.
Đến tháng sau, cô ấy sẽ hoàn thành luận văn thạc sĩ của mình.
EN: The adverb 'even' is used as an intensifier before comparative adjectives or adverbs (like 'further') to emphasize a greater degree or an extreme case.
Tiếng Việt: Trạng từ "even" (thậm chí/còn hơn) thường được dùng trước tính từ hoặc trạng từ so sánh hơn (như "further") như một từ tăng cường, để nhấn mạnh mức độ tăng lên hoặc tình huống cực đoan hơn.
This new model is even faster than the previous one.
Mẫu mới này thậm chí còn nhanh hơn mẫu trước.
EN: The present perfect tense ('has grown') is used here to describe an action or state that started in the past and has continued up to the present moment, emphasizing the current result of this growth.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has grown) ở đây được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, nhấn mạnh trạng thái và kết quả hiện tại của sự tăng trưởng đó.
Technology has advanced rapidly in recent years.
Trong những năm gần đây, công nghệ đã phát triển nhanh chóng.
EN: The comparative structure 'faster than ever' is a common idiomatic expression used to show that the speed or rate of an action has reached a peak compared to any time in the past.
Tiếng Việt: Cấu trúc so sánh hơn "faster than ever" (nhanh hơn bao giờ hết) là một thành ngữ phổ biến, được dùng để diễn tả tốc độ hoặc hiệu quả của một hành động đạt đến mức đỉnh cao không thể so sánh với bất kỳ thời điểm nào trong quá khứ.
She is working harder than ever to achieve her goals.
Cô ấy đang làm việc chăm chỉ hơn bao giờ hết để đạt được mục tiêu của mình.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here with the adverb 'always' to describe an action or state that started in the past and continues to the present, emphasizing a long-standing habit or desire.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) ở đây được dùng với trạng từ "always" (luôn luôn/mãi mãi) để diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, nhấn mạnh một thói quen hoặc mong muốn đã tồn tại lâu dài.
She has always loved classical music.
Cô ấy luôn luôn yêu thích nhạc cổ điển.
EN: The phrasal verb 'dream of' (or 'dream about') means to contemplate, wish for, or imagine something desirable. It is typically followed by a noun or a gerund.
Tiếng Việt: Cụm động từ "dream of" (hoặc dream about) có nghĩa là mơ ước, khao khát hoặc tưởng tượng về một điều gì đó hấp dẫn. Sau nó thường là danh từ hoặc động từ thêm -ing.
He dreams of traveling around the world.
Anh ấy mơ ước được đi du lịch vòng quanh thế giới.
EN: Looking at 'the stars' has historically symbolized human curiosity, wonder, and the drive to explore the unknown. In literature and everyday English, 'dreaming of the stars' often represents high ambitions or romantic, philosophical contemplation of humanity's place in the universe.
EN: The Future Perfect tense ('will have' + past participle) is used to describe an action that will be completed before a specific point in the future. In this sentence, 'will have solved' indicates that the solving of problems will be finished by the time referred to as 'then'.
Tiếng Việt: Thì tương lai hoàn thành (will have + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai. Trong câu này, "will have solved" diễn tả rằng việc giải quyết vấn đề sẽ hoàn thành trước thời điểm "then" (lúc đó).
By next month, she will have completed her research project.
Đến tháng sau, cô ấy sẽ hoàn thành kế hoạch nghiên cứu của mình.
EN: The adverbial phrase 'by then' means 'by that time' and is commonly used with perfect tenses to set a deadline or reference point in the past or future.
Tiếng Việt: Cụm trạng từ "by then" có nghĩa là "đến lúc đó" và thường được dùng với các thì hoàn thành để xác định thời điểm kết thúc của một hành động trong quá khứ hoặc tương lai.
The movie starts at eight; by then, we must arrive at the theater.
Bộ phim bắt đầu lúc tám giờ; đến lúc đó, chúng ta phải đến rạp.
EN: The present perfect tense ('have come') is used here to describe an action that started in the past and has strong relevance or results in the present. 'Come far' metaphorically means making significant progress.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ) ở đây được dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và có ảnh hưởng hoặc kết quả quan trọng đến hiện tại. "Come far" mang nghĩa ẩn dụ là "đạt được tiến bộ hoặc thành tựu đáng kể".
We have come far in our research over the past decade.
Trong mười năm qua, nghiên cứu của chúng tôi đã đạt được những tiến bộ đáng kể.
EN: The coordinating conjunction 'yet' is used to connect two independent clauses, showing contrast or concession. It means 'but at the same time' or 'nevertheless'.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "yet" được dùng để nối hai mệnh đề độc lập, diễn tả sự tương phản hoặc nhượng bộ, nghĩa là "tuy nhiên" hoặc "mặc dù vậy".
The task was difficult, yet they managed to finish it on time.
Nhiệm vụ này rất khó khăn, tuy nhiên họ vẫn xoay xở để hoàn thành đúng hạn.
EN: The phrase 'the journey continues' is a common philosophical idiom in English. It reflects a resilient mindset, emphasizing that achievements ('come far') are not the end, but rather milestones in an ongoing process of growth and exploration.
EN: The use of possessive pronouns (like 'ours') as subject complements. A possessive pronoun replaces a possessive adjective + noun (our road) to avoid repetition and add emphasis.
Tiếng Việt: Cách dùng đại từ sở hữu (như 'ours') làm bổ ngữ cho chủ ngữ. Đại từ sở hữu được dùng để thay thế cho "tính từ sở hữu + danh từ" (our road), nhằm tránh lặp lại và tăng thêm sự nhấn mạnh.
The future is ours to create.
Tương lai là do chúng ta tạo nên.
EN: The infinitive phrase 'to shape' acts as an adjectival modifier after the pronoun 'ours', indicating an action or responsibility that is to be performed.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu "to shape" đóng vai trò bổ nghĩa cho tính từ sau đại từ "ours", diễn tả hành động và trách nhiệm sẽ được thực hiện hoặc đảm nhận.
This decision is mine to make.
Quyết định này là do tôi phải đưa ra.
EN: The phrase 'ours to shape' reflects a strong Western cultural value of individualism and agency—the belief that individuals and societies have the power and responsibility to actively determine their own future, rather than passively accepting fate.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: khám phá, thám hiểm (những nơi chưa biết hoặc chưa quen thuộc)
Trong ngữ cảnh: cổ đại, xa xưa
Trong ngữ cảnh: kiến thức, học vấn
Trong ngữ cảnh: xa xôi
Trong ngữ cảnh: liên tục, thường xuyên xảy ra
Trong ngữ cảnh: loài người (nói chung)
Trong ngữ cảnh: thử thách, nhiệm vụ khó khăn
Trong ngữ cảnh: thế hệ, một thế hệ người
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To transfer knowledge, traditions, or possessions to the next generation.
truyền lại, truyền từ đời này sang đời khác
To use something as a base or foundation for further development.
dựa trên... để phát triển, kế thừa
Every part or place of a particular area; everywhere.
mọi ngóc ngách, khắp nơi
In a short time; soon.
chẳng bao lâu, sớm thôi