Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: khám phá, thám hiểm (những nơi chưa biết hoặc chưa quen thuộc)
Trong ngữ cảnh: cổ đại, xa xưa
Trong ngữ cảnh: kiến thức, học vấn
Trong ngữ cảnh: xa xôi
Trong ngữ cảnh: liên tục, thường xuyên xảy ra
Trong ngữ cảnh: loài người (nói chung)
Trong ngữ cảnh: thử thách, nhiệm vụ khó khăn
Trong ngữ cảnh: thế hệ, một thế hệ người
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To transfer knowledge, traditions, or possessions to the next generation.
truyền lại, truyền từ đời này sang đời khác
To use something as a base or foundation for further development.
dựa trên... để phát triển, kế thừa
Every part or place of a particular area; everywhere.
mọi ngóc ngách, khắp nơi
In a short time; soon.
chẳng bao lâu, sớm thôi