Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Lòng can đảm, sự dũng cảm
Trong ngữ cảnh: sự tò mò, lòng ham hiểu biết
Trong ngữ cảnh: hối tiếc, nuối tiếc
Trong ngữ cảnh: suy ngẫm, suy nghĩ kỹ lưỡng
Trong ngữ cảnh: tài năng, năng khiếu
Trong ngữ cảnh: trọn đời, cả đời
Trong ngữ cảnh: định hình, có ảnh hưởng đến...
Trong ngữ cảnh: hướng dẫn, dẫn dắt
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To continue doing something, especially despite difficulties.
tiếp tục tiến bước, kiên trì
Finally, after a long period of time or series of events.
cuối cùng, rốt cuộc
To stop trying to do something before you have finished.
bỏ cuộc
To take something you have learned or experienced and apply it to future situations.
mang theo và tiếp tục, kế thừa, đưa... vào tương lai