EN: Non-defining relative clauses (using 'who') provide extra, non-essential information about a person. They are separated from the main clause by commas, and the relative pronoun 'who' cannot be replaced by 'that'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định (dùng 'who') được dùng để cung cấp thông tin bổ sung, không cần thiết về người. Mệnh đề này cần được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy ở cả hai đầu, và đại từ quan hệ 'who' ở đây không thể thay bằng 'that'.
My English teacher, who loves reading novels, recommended this book to me.
Giáo viên tiếng Anh của tôi (cô ấy rất thích đọc tiểu thuyết) đã giới thiệu cuốn sách này cho tôi.
EN: The present perfect tense ('has died') is used here to report recent news or events that have a strong connection to the present, focusing on the current state of the event.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành ('has died') ở đây được dùng để đưa tin về sự kiện hoặc tin tức vừa mới xảy ra, nhấn mạnh mối liên hệ với hiện tại và tập trung vào trạng thái hiện tại.
The famous actor has retired from his acting career.
Nam diễn viên nổi tiếng này đã nghỉ hưu từ sự nghiệp diễn xuất của mình.
EN: Sir Garfield Sobers is widely regarded as one of the greatest cricket players of all time. The title 'Sir' indicates that he was knighted by the British monarchy for his outstanding contributions to the sport, a high honor in Commonwealth countries.
Tiếng Việt: Ngài Garfield Sobers được công nhận rộng rãi là một trong những cầu thủ cricket vĩ đại nhất trong lịch sử. Danh hiệu 'Sir' trước tên cho thấy ông đã được hoàng gia Anh phong tước hiệp sĩ vì những đóng góp xuất sắc cho thể thao, đây là một vinh dự rất lớn ở các nước thuộc Khối Thịnh vượng chung.
EN: The structure 'one of the + superlative adjective + plural noun' is used to single out one person or thing that possesses a quality to the highest degree among a group. Note that the noun following this structure must always be in its plural form.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều' dùng để chọn ra một người hoặc vật đạt mức cao nhất về một khía cạnh nào đó trong một nhóm. Lưu ý rằng danh từ theo sau cấu trúc này phải ở dạng số nhiều.
She is one of the most talented musicians in the orchestra.
Cô ấy là một trong những nhạc công tài năng nhất trong dàn nhạc.
EN: Prepositional phrases starting with 'in' and 'of' are used here as post-modifiers (adjectival phrases) to restrict and define the scope of 'all-rounders'. 'In the history' defines the temporal scope, while 'of cricket' specifies the domain.
Tiếng Việt: Ở đây, các cụm giới từ bắt đầu bằng 'in' và 'of' được dùng làm bổ ngữ đứng sau (cụm tính từ) để giới hạn và xác định phạm vi của 'vận động viên toàn năng'. 'In the history' xác định phạm vi thời gian, còn 'of cricket' chỉ định lĩnh vực.
He is a legend in the history of football.
Ông là một huyền thoại trong lịch sử bóng đá.
EN: In cricket, an 'all-rounder' is a player who excels at both batting and bowling. True all-rounders are rare and highly valued because they effectively allow a team to play an extra player. Sir Garfield Sobers is universally regarded as the gold standard for all-rounders in the history of the sport.
Tiếng Việt: Trong môn cricket, 'all-rounder' (vận động viên toàn năng) là người chơi xuất sắc ở cả hai khía cạnh đánh bóng (batting) và ném bóng (bowling). Một all-rounder thực thụ rất hiếm và có giá trị lớn, vì họ tương đương với việc đội có thêm một cầu thủ. Ngài Garfield Sobers được công nhận rộng rãi là tiêu chuẩn vàng của vị trí all-rounder trong lịch sử môn thể thao này.
EN: Apposition (同位語) is a grammatical construction in which two elements, typically noun phrases, are placed side by side, with one element serving to identify or define the other. In this sentence, 'Daniel' is an appositive that identifies 'His son'.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ (Apposition) là một cấu trúc ngữ pháp trong đó hai cụm danh từ được đặt cạnh nhau, một trong số đó dùng để xác định hoặc định nghĩa cụm còn lại. Trong câu này, 'Daniel' là đồng vị ngữ, dùng để nói rõ 'con trai của ông ấy' là ai.
My friend Sarah loves reading.
Sarah, bạn của tôi, rất thích đọc sách.
EN: The simple past tense (過去簡單式) is used to describe an action that was completed at a specific time in the past. It is often used with past time expressions such as 'on Friday'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (Simple Past Tense) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Nó thường được dùng với các cụm từ chỉ thời gian trong quá khứ (ví dụ: 'vào thứ Sáu').
She finished her homework last night.
Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà tối qua.
EN: In English news reporting, it is common to introduce a person by their relationship to the main subject first (e.g., 'His son Daniel') to provide immediate context, rather than just stating the name. Additionally, specific days of the week are capitalized in English and preceded by the preposition 'on'.
Tiếng Việt: Trong các bản tin tiếng Anh, người ta thường giới thiệu ai đó thông qua mối quan hệ với nhân vật chính (ví dụ 'His son Daniel') để cung cấp thông tin bối cảnh ngay lập tức, thay vì chỉ nêu tên. Ngoài ra, trong tiếng Anh, chữ cái đầu của các ngày trong tuần phải viết hoa và phải dùng giới từ 'on' trước đó.
EN: The phrasal verb 'pass away' is a polite and respectful euphemism used instead of the word 'die' to talk about someone's death.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'pass away' là một cách nói lịch sự và tôn trọng, dùng để thay thế cho 'die' (chết) khi nói về sự ra đi của ai đó.
My grandfather passed away peacefully in his sleep last night.
Ông tôi đã qua đời thanh thản trong giấc ngủ đêm qua.
EN: The preposition 'before' is used to indicate a time preceding an event. It can be modified by a specific duration (e.g., 'ten days before') to show exactly how much earlier the event occurred.
Tiếng Việt: Giới từ 'before' được dùng để chỉ thời gian trước một sự kiện nào đó. Có thể thêm khoảng thời gian cụ thể trước nó (ví dụ 'ten days before', tức là mười ngày trước) để chỉ rõ sự kiện đó xảy ra sớm hơn bao lâu.
We arrived at the airport two hours before our flight.
Chúng tôi đến sân bay hai giờ trước khi máy bay cất cánh.
EN: In English-speaking cultures, discussing death directly using the word 'died' can sometimes feel harsh, especially when paying tribute to a respected public figure or loved one. Euphemisms like 'passed away' or 'passed' are widely preferred in obituaries and formal news to show respect and offer comfort.
Tiếng Việt: Ở các nước nói tiếng Anh, việc trực tiếp dùng từ 'died' (chết) để nói về sự ra đi đôi khi có thể nghe quá thô cứng, đặc biệt khi bày tỏ lòng kính trọng đối với một nhân vật công chúng được kính trọng hoặc người thân yêu. Trong cáo phó và tin tức trang trọng, người ta có xu hướng dùng những cách diễn đạt tế nhị như 'passed away' hoặc 'passed' để thể hiện sự tôn trọng và mang lại sự an ủi.
EN: The relative clause 'that lasted for twenty years...' is introduced by the relative pronoun 'that'. It functions as an adjective clause modifying the noun 'career'. 'That' acts as the subject of the relative clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ) 'that lasted for twenty years...' được dẫn dắt bởi đại từ quan hệ 'that', dùng để bổ nghĩa cho tiền ngữ (danh từ) 'career' (sự nghiệp). Trong mệnh đề này, 'that' đóng vai trò chủ ngữ.
She has a business that employs over fifty people.
Cô ấy sở hữu một công ty tuyển dụng hơn năm mươi nhân viên.
EN: The preposition 'for' is used to indicate the duration of an action or state, answering the question 'how long?'. It is followed by a period of time (e.g., 'twenty years').
Tiếng Việt: Giới từ 'for' được dùng để chỉ khoảng thời gian một hành động hoặc trạng thái kéo dài, trả lời cho câu hỏi 'bao lâu?'. Sau nó là một khoảng thời gian (ví dụ: 'twenty years', hai mươi năm).
They lived in Paris for five years before moving to London.
Họ đã sống ở Paris năm năm trước khi chuyển đến London.
EN: The 'West Indies' in cricket does not refer to a single country, but rather a sporting confederation of over ten Caribbean countries and territories. Historically, they were a dominant force in world cricket during the mid-to-late 20th century, and Sir Garfield Sobers is widely regarded as their greatest icon.
Tiếng Việt: Trong môn cricket, 'Tây Ấn' (West Indies) không phải là một quốc gia duy nhất, mà là một liên minh thể thao gồm hơn mười quốc gia và vùng lãnh thổ vùng Caribe. Vào giữa đến cuối thế kỷ 20, họ từng là thế lực thống trị làng cricket thế giới, và Ngài Garfield Sobers được nhiều người coi là đại diện vĩ đại nhất của đội đó.
EN: The Simple Past Tense (e.g., 'played') is used to describe completed actions that occurred at a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (ví dụ 'played') được dùng để mô tả hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
She visited London in 2015.
Cô ấy đã đến thăm London vào năm 2015.
EN: The prepositional phrase 'between A and B' is used to indicate a range of time, numbers, or space connecting two specific points.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'between A and B' (giữa A và B) được dùng để biểu thị phạm vi thời gian, số lượng hoặc không gian nối giữa hai điểm cụ thể.
The museum is open between 9 a.m. and 5 p.m.
Bảo tàng mở cửa từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
EN: In cricket, 'Test matches' are the longest and highest level of international cricket, lasting up to five days. Playing 93 Test matches over a 20-year span (1954-1974) represents an exceptionally long and elite career, cementing Sir Garfield Sobers' status as a legend of the sport.
Tiếng Việt: Trong môn cricket, 'Test matches' (các trận đấu Test) là các trận đấu quốc tế dài nhất và cấp cao nhất, một trận có thể kéo dài đến năm ngày. Việc tham gia 93 trận Test trong sự nghiệp 20 năm (1954-1974) thể hiện một sự nghiệp thi đấu cực kỳ bền bỉ và đỉnh cao, điều này đã đưa Ngài Garfield Sobers trở thành huyền thoại của môn thể thao này.
EN: Non-defining relative clauses (using 'which') are used to add extra, non-essential information about a noun that has already been clearly identified. They are separated from the main clause by commas.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định (sử dụng 'which') được dùng để thêm thông tin bổ sung, không bắt buộc cho danh từ đã được xác định rõ ràng. Mệnh đề này được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.
She bought a new laptop, which cost her a fortune.
Cô ấy đã mua một chiếc máy tính xách tay mới, điều này khiến anh ấy tốn một khoản tiền lớn.
EN: The past simple tense is used to describe completed actions that happened at a specific time in the past, such as 'scored' and 'included' in this historical context.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn được dùng để mô tả hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong bối cảnh lịch sử này, ví dụ như 'scored' (ghi điểm) và 'included' (bao gồm).
EN: In cricket, a 'run' is the basic unit of scoring. A 'century' is a highly prestigious individual milestone where a single batter scores 100 or more runs in a single innings. Scoring 26 centuries in Test cricket is an extraordinary achievement that solidifies Sir Garfield Sobers' legendary status.
Tiếng Việt: Trong môn cricket, 'run' là đơn vị tính điểm cơ bản. 'Century' (đạt trên 100 điểm trong một hiệp đấu) là một cột mốc cá nhân rất danh giá, chỉ việc một tay đập duy nhất ghi được 100 điểm trở lên trong một hiệp đấu. Việc đạt được 26 lần 'century' trong Test cricket là một thành tích phi thường, điều này đã củng cố vị thế huyền thoại của Ngài Garfield Sobers.
EN: The relative pronoun 'who' is used to introduce a defining relative clause that gives essential information about a person (in this case, 'a skilled left-arm bowler'). The clause 'who took 235 wickets...' describes the bowler's achievement.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ 'who' được dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ hạn định, cung cấp thông tin cần thiết về người (ở đây là 'một tay ném bóng bằng tay trái điêu luyện'). Mệnh đề 'who took 235 wickets...' bổ nghĩa và giải thích thành tích của tay ném bóng đó.
She is a talented artist who won several international awards last year.
Cô ấy là một nghệ sĩ tài năng, người đã giành được một số giải thưởng quốc tế vào năm ngoái.
EN: The coordinating conjunction 'and also' is used to connect two noun phrases ('a left-handed batter' and 'a skilled left-arm bowler') that function as subject complements, emphasizing that the subject possesses both qualities.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập 'and also' (và cũng là) được dùng để nối hai cụm danh từ đóng vai trò bổ ngữ cho chủ ngữ ('a left-handed batter' và 'a skilled left-arm bowler'), nhằm nhấn mạnh rằng chủ ngữ đồng thời có cả hai vai trò hoặc đặc điểm này.
He is an excellent teacher and also a successful writer.
Ông ấy là một giáo viên xuất sắc, đồng thời cũng là một nhà văn thành công.
EN: In cricket, 'Test cricket' is the longest and highest standard of first-class cricket, played between national representative teams. Taking 'wickets' refers to a bowler dismissing a batter, which is a primary defensive achievement in the sport. Sir Garfield Sobers' achievement of 235 wickets alongside his batting record solidifies his status as one of the greatest 'all-rounders' (players skilled at both batting and bowling) in history.
Tiếng Việt: Trong môn cricket, Test cricket là giải đấu cấp cao nhất giữa các đội tuyển quốc gia, có thời gian dài nhất và trình độ cao nhất. Giành được 'wicket' nghĩa là vận động viên ném bóng loại được vận động viên đánh bóng ra khỏi sân, đây là thành tích phòng thủ chính trong môn thể thao này. Ngài Garfield Sobers, bên cạnh thành tích đánh bóng xuất sắc, còn giành được 235 wicket, điều này củng cố vị thế của ông như một trong những vận động viên toàn năng (all-rounder, tức người tinh thông cả đánh bóng và ném bóng) vĩ đại nhất trong lịch sử.
EN: The passive voice is used when the focus is on the action or the person/thing affected by the action, rather than the doer. It is formed using 'be + past participle'. In this sentence, 'is remembered' (present simple passive) shows that Sobers is the object of the remembering.
Tiếng Việt: Thể bị động được dùng khi trọng tâm là bản thân hành động hoặc người/vật chịu ảnh hưởng của hành động đó, chứ không phải người thực hiện. Cấu trúc của nó là 'động từ be + quá khứ phân từ'. Trong câu này, 'is remembered' (thể bị động thì hiện tại đơn) cho thấy Sobers là đối tượng được mọi người ghi nhớ.
The historic building is visited by thousands of tourists every year.
Tòa nhà lịch sử này được hàng nghìn du khách ghé thăm mỗi năm.
EN: The preposition 'for' is used here to introduce the reason or cause for which someone or something is famous, known, or remembered. The pattern is 'be remembered/known for + noun/gerund'.
Tiếng Việt: Giới từ 'for' ở đây được dùng để dẫn dắt lý do vì sao một người hoặc một vật nào đó nổi tiếng, được biết đến hoặc được ghi nhớ. Cấu trúc thường dùng là 'be remembered/known for + danh từ/động danh từ'.
The city is famous for its beautiful parks.
Thành phố này nổi tiếng với những công viên xinh đẹp.
EN: In 1968, Sir Garfield Sobers made cricket history by becoming the first player to hit six sixes in a single over (six consecutive maximum-scoring hits) in first-class cricket while playing for Nottinghamshire. This is considered one of the most legendary individual achievements in the sport, cementing his status as an all-time great.
Tiếng Việt: Năm 1968, Ngài Garfield Sobers khi thi đấu cho đội Nottinghamshire đã đánh sáu cú sáu điểm (six sixes) liên tiếp trong một over, trở thành cầu thủ đầu tiên trong lịch sử cricket hạng nhất đạt được kỳ tích này. Đây được xem là một trong những thành tích cá nhân huyền thoại nhất trong môn cricket, củng cố vị thế của ông như cầu thủ vĩ đại nhất mọi thời đại.
EN: The infinitive 'to hit' is used here as an adjective modifying the noun phrase 'the first batter'. In English, ordinal numbers (first, second, etc.) or words like 'last' and 'only' are frequently followed by a 'to-infinitive' to describe an action performed by that person or thing.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu 'to hit' ở đây đóng vai trò như tính từ, bổ nghĩa cho cụm danh từ 'the first batter' (tay đập đầu tiên). Trong tiếng Anh, sau số thứ tự (thứ nhất, thứ hai, v.v.) hoặc các từ như 'last' (cuối cùng), 'only' (duy nhất), thường theo sau là 'to-infinitive' để mô tả hành động mà người hoặc vật đó thực hiện.
She was the first person to arrive at the party.
Cô ấy là người đầu tiên đến bữa tiệc.
EN: The verb 'become' is a linking verb (copula) that connects the subject with a subject complement (a noun or adjective that describes or identifies the subject). In this sentence, 'the first batter...' is the noun phrase acting as the subject complement.
Tiếng Việt: Động từ 'become' (trở thành) là một động từ nối (copula), dùng để nối chủ ngữ với bổ ngữ chủ ngữ (danh từ hoặc tính từ mô tả danh tính của chủ ngữ). Trong câu này, 'the first batter...' là cụm danh từ đóng vai trò bổ ngữ chủ ngữ.
He became a professional football player at the age of eighteen.
Anh ấy trở thành cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp năm mười tám tuổi.
EN: In cricket, an 'over' consists of six consecutive balls bowled by a bowler from one end. Hitting 'six sixes' in an over means the batter scored the maximum possible runs (6 runs per ball, totaling 36) from every single ball of that over. This is an extremely rare and legendary feat in 'first-class cricket' (the highest standard of domestic long-form cricket).
Tiếng Việt: Trong môn cricket, một lượt giao bóng (over) gồm sáu quả bóng do người ném bóng ném liên tiếp. Đánh 'sáu cú sáu điểm (six sixes)' trong một lượt giao bóng có nghĩa là người đánh bóng đã đạt điểm tối đa từ mỗi quả bóng trong lượt đó (6 điểm mỗi quả, tổng cộng 36 điểm). Đây là một kỳ tích cực kỳ hiếm có và mang tính huyền thoại trong 'cricket hạng nhất (first-class cricket, chỉ các giải đấu nội địa đường dài cấp cao nhất)'.
EN: The passive voice (be + past participle) is used here ('was made') because the action (making the achievement) is more important than the person who did it, or to keep the focus on 'this achievement' as the subject.
Tiếng Việt: Thể bị động (động từ be + quá khứ phân từ) được dùng ở đây ('was made') vì hành động (đạt được thành tích này) quan trọng hơn người thực hiện hành động, hoặc để giữ trọng tâm vào 'thành tích này' với vai trò chủ ngữ.
The decision was made by the committee yesterday.
Quyết định đó được ủy ban đưa ra hôm qua.
EN: The past continuous tense (was/were + verb-ing) is used here ('was playing') to describe an action that was in progress at a specific point in the past, which provides the background for another event.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + hiện tại phân từ) được dùng ở đây ('was playing') để mô tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, tạo bối cảnh cho một sự kiện khác.
She was studying when the phone rang.
Cô ấy đang đọc sách thì điện thoại reo.
EN: This sentence refers to county cricket in England. 'Nottinghamshire' and 'Glamorgan' are two of the historic first-class county clubs. Playing 'for' one county 'against' another is the standard way to describe domestic cricket matches in the UK.
Tiếng Việt: Câu này đề cập đến môn cricket cấp hạt của Anh (county cricket). 'Nottinghamshire' và 'Glamorgan' là các câu lạc bộ hạt hạng nhất có bề dày lịch sử. Ở Anh, việc đại diện (for) một hạt để đấu (against) với một hạt khác là cách diễn đạt chuẩn để mô tả các trận đấu cricket trong nước.
EN: The relative pronoun 'that' is used here to introduce a defining relative clause ('that amazed cricket fans around the world') which modifies the noun 'record'. In this clause, 'that' acts as the subject of the verb 'amazed'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ 'that' ở đây được dùng để dẫn dắt mệnh đề quan hệ hạn định (that amazed cricket fans around the world), dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước 'record' (kỷ lục). Trong mệnh đề này, 'that' đóng vai trò là chủ ngữ của động từ 'amazed'.
She wrote a book that inspired millions of readers.
Cô ấy đã viết một cuốn sách truyền cảm hứng cho hàng triệu độc giả.
EN: The prepositional phrase 'around the world' is a common idiom used to describe something that spans across the entire globe or is applicable globally.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'around the world' là một thành ngữ phổ biến dùng để mô tả những thứ trải rộng trên toàn cầu hoặc áp dụng cho toàn cầu, nghĩa là 'khắp thế giới' hoặc 'toàn cầu'.
The news spread quickly around the world.
Tin tức này nhanh chóng lan truyền khắp thế giới.
EN: Cricket is a sport with immense popularity in Commonwealth nations, particularly in the UK, Australia, India, and the West Indies. Hitting six sixes in a single over (six consecutive balls) is an extremely rare and legendary feat in cricket history, comparable to a perfect game in baseball.
Tiếng Việt: Cricket là môn thể thao cực kỳ phổ biến ở các nước Khối Thịnh vượng chung (đặc biệt là Anh, Úc, Ấn Độ và Tây Ấn). Việc đánh sáu lần six (tương đương home run) trong một over (sáu quả liên tiếp) là kỳ tích cực kỳ hiếm và huyền thoại trong lịch sử cricket, sánh ngang với trận đấu hoàn hảo trong bóng chày.
EN: Noun Clause with 'that': The conjunction 'that' is used to introduce a noun clause functioning as the direct object of the reporting verb 'said'. In informal English, 'that' is often omitted, but it is kept here for formal written clarity.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ được dẫn dắt bởi 'that': liên từ 'that' được dùng để dẫn dắt một mệnh đề danh từ, làm tân ngữ trực tiếp của động từ tường thuật 'said'. Trong tiếng Anh không trang trọng, 'that' thường bị lược bỏ, nhưng ở đây nó được giữ lại để duy trì sự rõ ràng của văn viết trang trọng.
She said that she would arrive on time.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đến đúng giờ.
EN: Relative Clause with 'who': The relative pronoun 'who' introduces an adjective clause (relative clause) that modifies the noun 'cricketer'. The phrase 'ever lived' inside the clause emphasizes the superlative 'the greatest'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ được dẫn dắt bởi 'who': đại từ quan hệ 'who' dẫn dắt một mệnh đề tính từ (mệnh đề quan hệ) để bổ nghĩa cho danh từ 'cricketer' (vận động viên cricket). Cụm 'ever lived' trong mệnh đề được dùng để nhấn mạnh cấp cao nhất 'the greatest' (vĩ đại nhất).
He is the teacher who inspired me to study history.
Anh ấy là người thầy đã truyền cảm hứng cho tôi học lịch sử.
EN: Brian Lara is himself widely regarded as one of the greatest batters in the history of cricket. When a legend like Lara refers to Sir Garfield Sobers as 'the greatest cricketer who ever lived,' it carries immense weight and respect within the global cricket community, highlighting Sobers' unparalleled legacy.
Tiếng Việt: Bản thân Brian Lara cũng được công nhận rộng rãi là một trong những tay đập vĩ đại nhất trong lịch sử cricket. Khi một huyền thoại như Lara gọi Ngài Garfield Sobers là 'vận động viên cricket vĩ đại nhất mọi thời đại', điều này mang trọng lượng và sự kính trọng rất lớn trong giới cricket toàn cầu, làm nổi bật vị thế lịch sử không thể so sánh của Sobers.
EN: The conjunction 'because' is used to introduce a subordinate adverbial clause of reason, explaining why the action in the main clause happens.
Tiếng Việt: Liên từ 'because' (bởi vì) được dùng để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, giải thích lý do hành động ở mệnh đề chính xảy ra.
She succeeded because she worked hard.
Cô ấy thành công vì cô ấy làm việc chăm chỉ.
EN: The noun clause 'what a true all-rounder can achieve' acts as the direct object of the verb 'showed'. The pronoun 'what' functions as the object of the verb 'achieve' within the clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ 'what a true all-rounder can achieve' là tân ngữ trực tiếp của động từ 'showed'. Đại từ quan hệ 'what' đóng vai trò tân ngữ của động từ 'achieve' trong mệnh đề.
He showed what a dedicated student can do.
Anh ấy đã cho thấy một học sinh tập trung có thể làm được gì.
EN: In cricket, an 'all-rounder' is a player who excels at both batting and bowling. This is a highly valued and rare status in the sport. Sir Garfield Sobers is widely regarded as the greatest all-rounder in cricket history, making Brian Lara's tribute highly significant within the global cricket community.
Tiếng Việt: Trong môn cricket, 'all-rounder' (cầu thủ toàn diện) là người chơi xuất sắc ở cả hai khía cạnh đánh bóng (batting) và ném bóng (bowling). Đây là vị trí rất hiếm và được đánh giá cao trong giới cricket. Ngài Garfield Sobers được công nhận là cầu thủ toàn diện vĩ đại nhất trong lịch sử cricket, vì vậy lời tri ân của Brian Lara có trọng lượng rất lớn trong giới cricket quốc tế.
EN: The Present Perfect Tense ('has lost') is used here to describe a recent action in the past that has a strong relevance or impact on the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has lost) ở đây được dùng để mô tả sự việc vừa xảy ra trong quá khứ và có ảnh hưởng hoặc liên quan quan trọng đến hiện tại.
The music world has lost a legendary singer today.
Giới âm nhạc hôm nay đã mất đi một ca sĩ huyền thoại.
EN: The structure 'one of + superlative adjective + plural noun' ('one of its most talented and beloved figures') is used to single out one individual from a group that shares a common, highly-rated characteristic.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'one of + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều' (one of its most talented and beloved figures) được dùng để chỉ một cá nhân trong một nhóm có đặc điểm rất nổi bật.
She is one of the most successful entrepreneurs in the country.
Cô ấy là một trong những doanh nhân thành công nhất của đất nước.
EN: Cricket is a sport with immense cultural significance in Commonwealth nations, particularly in the West Indies, England, Australia, and South Asia. The passing of a legendary figure like Sir Garfield Sobers is felt as a national and global loss, transcending sports to impact cultural identity.
Tiếng Việt: Cricket có ảnh hưởng văn hóa to lớn ở các nước Khối Thịnh vượng chung (đặc biệt là Tây Ấn, Anh, Úc và Nam Á). Sự ra đi của những huyền thoại như Ngài Garfield Sobers được coi là mất mát lớn ở cấp quốc gia và toàn cầu, ảnh hưởng của họ vượt xa thể thao, ăn sâu vào bản sắc văn hóa.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đáng chú ý, nổi bật, xuất sắc
Trong ngữ cảnh: sự nghiệp
Trong ngữ cảnh: thành tích, kết quả đạt được
Trong ngữ cảnh: làm kinh ngạc, làm ngạc nhiên
Trong ngữ cảnh: di sản, ảnh hưởng để lại cho thế hệ sau
Trong ngữ cảnh: truyền cảm hứng, khích lệ, khơi gợi
Trong ngữ cảnh: thế hệ, một thế hệ người
Trong ngữ cảnh: được yêu mến, được quý trọng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To die (used as a polite or gentle way to refer to someone's death)
Qua đời, tạ thế
A player who is skilled at both batting and bowling in cricket; or a versatile person with many skills
Cầu thủ toàn năng, người đa tài
An international cricket match of the highest level, played over up to five days
Trận đấu Test (trận đấu quốc tế cấp cao nhất của môn cricket)