Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đáng chú ý, nổi bật, xuất sắc
Trong ngữ cảnh: sự nghiệp
Trong ngữ cảnh: thành tích, kết quả đạt được
Trong ngữ cảnh: làm kinh ngạc, làm ngạc nhiên
Trong ngữ cảnh: di sản, ảnh hưởng để lại cho thế hệ sau
Trong ngữ cảnh: truyền cảm hứng, khích lệ, khơi gợi
Trong ngữ cảnh: thế hệ, một thế hệ người
Trong ngữ cảnh: được yêu mến, được quý trọng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To die (used as a polite or gentle way to refer to someone's death)
Qua đời, tạ thế
A player who is skilled at both batting and bowling in cricket; or a versatile person with many skills
Cầu thủ toàn năng, người đa tài
An international cricket match of the highest level, played over up to five days
Trận đấu Test (trận đấu quốc tế cấp cao nhất của môn cricket)