To resign from a high position or office.
Từ chức; từ nhiệm; thoái vị
Giải thích: Thường được dùng cho các nhà lãnh đạo chính trị, CEO hoặc những người có địa vị xã hội cao tự nguyện rời bỏ chức vụ.
Ví dụ: After serving for ten years, the CEO decided to step down and let a younger leader take over.
To publicly ask for something to happen.
kêu gọi; yêu cầu
Giải thích: Đây là một cách diễn đạt trang trọng, được sử dụng để thể hiện nhu cầu mạnh mẽ của công chúng đối với một hành động hoặc sự thay đổi nào đó.
Ví dụ: The protesters are calling for a change in the law.
By a very large majority of votes.
(thắng) áp đảo
Giải thích: Landslide nguyên nghĩa là sạt lở đất, trong ngữ cảnh bầu cử dùng để mô tả số phiếu bầu đổ dồn về một phía như sạt lở đất, thể hiện một chiến thắng với cách biệt cực lớn.
Ví dụ: The popular candidate won the mayoral election by a landslide.
To stop believing that something good will happen.
từ bỏ hy vọng
Giải thích: Đây là một cụm từ rất phổ biến, được dùng để mô tả trạng thái tâm lý của một người khi mất đi sự tự tin hoặc động lực khi đối mặt với khó khăn.
Ví dụ: Despite the many challenges, she never gave up hope of finding her lost dog.
A method of distance learning where educational materials and assignments are sent between the student and the institution by mail.
Học luật bằng hình thức hàm thụ
Giải thích: 「Correspondence」 thường có nghĩa là "thư từ" hoặc "liên lạc". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giáo dục, nó chỉ hình thức "hàm thụ" (học từ xa qua bưu điện), phổ biến trước khi có internet.
Ví dụ: Before the internet, many people in remote areas obtained degrees through correspondence courses.
A principle, social movement, or political goal that someone supports and fights for.
Làm tổn hại đến lý tưởng của anh ấy
Giải thích: 「Cause」 thường có nghĩa là "nguyên nhân", nhưng trong ngữ cảnh chính trị hoặc cải cách xã hội, nó chỉ "lý tưởng", "mục tiêu" hoặc "sự nghiệp" mà ai đó đang theo đuổi.
Ví dụ: The protesters were careful not to do anything that might hurt their cause.
An election victory in which one candidate or party receives a very large majority of the votes.
Thắng cử áp đảo
Giải thích: 「Landslide」 nghĩa gốc là "lở đất". Trong thuật ngữ chính trị, nó được dùng để mô tả một chiến thắng vang dội, không thể cản phá như lở đất, tức là "thắng lợi áp đảo".
Ví dụ: After the successful debate, the candidate won the primary by a landslide.
A specialized official body (commission) tasked with discovering and revealing past wrongdoing by a government.
Ủy ban Sự thật và Hòa giải
Giải thích: 「Commission」 trong kinh doanh thường là "tiền hoa hồng", nhưng trong ngữ cảnh luật pháp và chính phủ, nó chỉ một "ủy ban" được giao nhiệm vụ cụ thể. Đây là danh từ riêng chỉ cơ quan xử lý công lý chuyển tiếp.
Ví dụ: The Truth and Reconciliation Commission helped the country move past its violent history.
A fixed period of time during which a person holds a particular office or position.
Chỉ phục vụ một nhiệm kỳ
Giải thích: 「Term」 trong tiếng Anh thông dụng thường là "thuật ngữ" hoặc "học kỳ". Trong ngữ cảnh chính trị, nó đặc biệt chỉ "nhiệm kỳ" của một quan chức.
Ví dụ: In the United States, a presidential term lasts for four years.