Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đầy tham vọng, chỉ việc có mục tiêu hoặc hoài bão lớn lao.
Trong ngữ cảnh: một cách ngoạn mục, ấn tượng, ở đây chỉ vụ nổ có quy mô lớn và gây chấn động.
Trong ngữ cảnh: to lớn, khổng lồ, dùng để mô tả áp lực rất nặng nề.
Trong ngữ cảnh: cột mốc, chỉ một sự kiện hoặc giai đoạn phát triển quan trọng.
Trong ngữ cảnh: phá sản, chỉ trạng thái không có khả năng trả nợ.
Trong ngữ cảnh: rơi tự do, giảm mạnh đột ngột.
Trong ngữ cảnh: ngăn chặn, tránh được (thảm họa hoặc điều không hay).
Trong ngữ cảnh: có thể tái sử dụng.
Trong ngữ cảnh: vĩnh viễn, lâu dài.
Trong ngữ cảnh: thuộc về ô tô, xe cơ giới.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To use up the entire supply of something.
Dùng hết, cạn kiệt.
To lose control of one's emotions and start crying.
Suy sụp tinh thần, khóc nức nở.
To put all of one's resources or future at stake in a single venture.
Được ăn cả ngã về không, mạo hiểm mọi thứ.
Happening or done at the latest possible time.
Vào phút chót, tạm thời.
In quick succession; following each other closely.
Liên tiếp, hết cái này đến cái khác.
To achieve the specific altitude and velocity necessary to remain in a stable path around a celestial body without falling back to the surface.
Tiến vào quỹ đạo
A business entity owned by individuals or shareholders, rather than being part of the government or a state-run organization.
Công ty tư nhân
Launch vehicles designed to return to Earth intact so they can be refurbished and launched again for multiple missions.
Tên lửa tái sử dụng
A long-term, self-sustaining human settlement established on another planet or celestial body.
Thuộc địa vĩnh viễn / Điểm định cư vĩnh viễn