Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bị bắt nạt hoặc bị ức hiếp
Trong ngữ cảnh: sự an ủi hoặc nguồn động viên tìm thấy trong lúc đau khổ hoặc cô đơn
Trong ngữ cảnh: đọc ngấu nghiến; tiếp thu kiến thức một cách say mê
Trong ngữ cảnh: di cư ra nước ngoài
Trong ngữ cảnh: sự đổi mới; ý tưởng hoặc phương pháp mới
Trong ngữ cảnh: cực kỳ quan trọng; mang tính quyết định
Trong ngữ cảnh: (công ty) mua lại; thâu tóm
Trong ngữ cảnh: khối tài sản lớn; số tiền khổng lồ
Trong ngữ cảnh: nghỉ hưu
Trong ngữ cảnh: mới có được (thường chỉ sự giàu có, tự do hoặc quyền lực)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To eventually reach a state or place, especially unexpectedly.
Cuối cùng; kết thúc bằng...
To earn a very large amount of money.
Phát tài; kiếm được nhiều tiền
To change direction or undergo a change in nature.
Có bước ngoặt; thay đổi
A place where people have many chances to succeed, especially through hard work.
Vùng đất của cơ hội
In a business context, the act of one company purchasing most or all of another company's shares to gain control of it.
Thâu tóm
A very large amount of money or assets belonging to a person.
Khối tài sản khổng lồ