Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: người tiền nhiệm, người đi trước
Trong ngữ cảnh: nạn nhân, thứ bị tổn hại
Trong ngữ cảnh: trốn tránh, né tránh (trách nhiệm hoặc vấn đề)
Trong ngữ cảnh: hỗn loạn, mất trật tự
Trong ngữ cảnh: khai thác, thu được (giá trị hoặc tài nguyên)
Trong ngữ cảnh: ý định, mục đích
Trong ngữ cảnh: nền tảng, cơ sở
Trong ngữ cảnh: hậu quả, ảnh hưởng
Trong ngữ cảnh: to lớn, quy mô lớn
Trong ngữ cảnh: dần biến mất, phai nhạt
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Building on the work or achievements of a predecessor.
Kế thừa thành tựu của người đi trước, đứng trên vai người khổng lồ
A business philosophy of prioritizing speed and innovation over caution.
Hành động nhanh và phá vỡ các quy tắc (tinh thần khởi nghiệp phổ biến ở Thung lũng Silicon)
The right of individuals to control their personal information online.
Quyền riêng tư của người dùng
An online infrastructure that enables interaction between users.
Nền tảng số