Business MeetingHọp kinh doanh
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Good morning, Ryan. Thanks for joining me a few minutes early today.
Chào buổi sáng, Ryan. Cảm ơn bạn đã đến sớm vài phút để gặp tôi hôm nay.
#2
No problem, Tom. I wanted to review the agenda before the meeting starts.
Không vấn đề gì, Tom. Tôi muốn xem qua chương trình họp trước khi cuộc họp bắt đầu.
#3
Perfect. So, I have structured the agenda around three main topics for today.
Tuyệt vời. Vậy thì, tôi đã sắp xếp chương trình họp xoay quanh ba chủ đề chính cho ngày hôm nay.
#4
That sounds manageable. What is the first item on the list?
Nghe có vẻ khả thi đấy. Mục đầu tiên trong danh sách là gì?
#5
First, we need to discuss the progress on the database migration project.
Trước hết, chúng ta cần thảo luận về tiến độ của dự án di chuyển cơ sở dữ liệu.
#6
Right. I have been tracking that closely, and I can give you a detailed update.
Được ạ. Tôi vẫn luôn theo dõi sát sao việc đó, và tôi có thể gửi cho anh/chị một bản báo cáo cập nhật chi tiết.
#7
The migration is about seventy percent complete, which is slightly ahead of schedule.
Tiến độ di chuyển đã hoàn thành khoảng 70%, nhanh hơn một chút so với kế hoạch.
#8
That is great news. Have any unexpected issues come up during the process?
Đó là một tin tốt. Có vấn đề ngoài dự kiến nào xảy ra trong quá trình này không?
#9
We encountered a compatibility issue last week, but it had been resolved before Friday.
Chúng tôi đã gặp một vấn đề về khả năng tương thích vào tuần trước, nhưng nó đã được giải quyết trước thứ Sáu.
#10
Excellent. So the original deadline of March fifteenth should still be realistic, correct?
Tuyệt vời. Vậy nên hạn chót ban đầu là ngày 15 tháng 3 vẫn khả thi chứ, đúng không?
#11
Absolutely. By March fifteenth, we will have completed all testing and documentation.
Đúng vậy. Cho đến ngày 15 tháng 3, chúng tôi sẽ hoàn thành tất cả các thử nghiệm và hồ sơ tài liệu.
#12
Good. Let me assign that as an action item for your team to finalize.
Tốt. Để tôi giao việc đó làm một hạng mục công việc để nhóm của bạn hoàn tất.
#13
Understood. I will also prepare a follow-up report summarizing the migration results.
Đã rõ. Tôi cũng sẽ chuẩn bị một báo cáo tiếp theo tóm tắt kết quả di chuyển.
#14
That would be very helpful. Could you have that report ready by March twentieth?
那會非常有幫助。你能在三月二十日前準備好那份報告嗎?
#15
March twentieth works perfectly. I will add it to my calendar right away.
三月二十號非常合適。我會立刻把它加入我的行事曆。
#16
Great. Now, moving on to the second agenda item, we should discuss the new hiring plan.
Tuyệt vời. Bây giờ, chuyển sang mục thứ hai trong chương trình nghị sự, chúng ta nên thảo luận về kế hoạch tuyển dụng mới.
#17
I have already drafted a list of technical skills that we will need for the next quarter.
Tôi đã soạn thảo một danh sách các kỹ năng kỹ thuật mà chúng ta sẽ cần cho quý tới.
#18
Wonderful. Let us review that list together and then wrap up with the budget discussion.
Tuyệt vời. Chúng ta hãy cùng nhau xem xét danh sách đó và sau đó kết thúc bằng việc thảo luận về ngân sách.
#19
Sounds like a plan. I appreciate how efficiently you keep these meetings on track, Tom.
Nghe có vẻ là một kế hoạch hay đấy. Tôi rất trân trọng việc anh đã điều hành các cuộc họp này đi đúng hướng một cách hiệu quả như vậy, Tom.
#20
Thanks, Ryan. A clear agenda and defined action items make all the difference.
Cảm ơn Ryan. Một chương trình nghị sự rõ ràng và các hạng mục công việc cụ thể sẽ tạo nên sự khác biệt lớn.