Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: không ổn định, dễ thay đổi
Trong ngữ cảnh: (ước mơ, hy vọng, v.v.) tan vỡ, tiêu tan
Trong ngữ cảnh: khát vọng, hoài bão
Trong ngữ cảnh: từ bỏ, vứt bỏ
Trong ngữ cảnh: tàn khốc, gây chấn động
Trong ngữ cảnh: sự thất bại, trở ngại
Trong ngữ cảnh: đăng ký, nhập học
Trong ngữ cảnh: đáng sợ, kinh khủng
Trong ngữ cảnh: (cảm xúc) dễ bùng nổ, nóng nảy
Trong ngữ cảnh: vô cùng quý giá, vô giá
Trong ngữ cảnh: kỷ luật, tính tự giác
Trong ngữ cảnh: sự theo đuổi, sự tìm kiếm
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Not at all; the opposite of.
Không hề; còn lâu mới
To make significant progress or a big step toward a goal.
tiến một bước dài; bước tiến vượt bậc
An injury or event so severe that it prevents someone from continuing their professional career.
chấm dứt sự nghiệp
Being managed, trained, or supervised by a specific person.
dưới sự hướng dẫn/quản lý của ai đó
The act of constantly striving to achieve the highest possible standards.
theo đuổi sự xuất sắc
To be officially contracted by a professional sports team to play for them.
Được ký hợp đồng (thể thao chuyên nghiệp)
A chef's specific philosophy, style, or methodology in cooking and food preparation.
Phong cách/Phương pháp ẩm thực