Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tuyệt vời, đáng kinh ngạc
Trong ngữ cảnh: cực kỳ quan trọng, then chốt
Trong ngữ cảnh: kẻ yếu thế, đội bị đánh giá thấp hơn
Trong ngữ cảnh: mang tính lịch sử, có ý nghĩa lịch sử
Trong ngữ cảnh: (trong thể thao) sự đánh bại bất ngờ, cú sốc, sự thắng lợi của đội yếu hơn
Trong ngữ cảnh: hành động anh hùng, màn trình diễn xuất sắc
Trong ngữ cảnh: (về thắng thua) sát sao, cách biệt mong manh
Trong ngữ cảnh: chịu đựng, hứng chịu (đặc biệt là thất bại, đau đớn hoặc mất mát)
Trong ngữ cảnh: hợp đồng, giao kèo
Trong ngữ cảnh: danh tiếng, sự nổi tiếng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A free kick at the goal from a point (the penalty spot) within the penalty area, with only the goalkeeper defending the goal.
quả phạt đền, cú sút phạt đền
A round in a knockout competition in which sixteen competitors or teams remain.
vòng 16 đội, vòng một phần tám
The series of games or matches a team plays in a tournament, especially when they progress far.
hành trình giải đấu, chặng đường thi đấu
The thing that is of the greatest importance or significance.
điều quan trọng nhất