EN: Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that started in the past and has a result or continuation in the present. 'Have grown' indicates a completed transformation that defines their current state.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) ở đây được dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và có ảnh hưởng đến hiện tại hoặc vẫn tiếp diễn đến hiện tại. "have grown" (đã trưởng thành) diễn tả một sự chuyển biến đã hoàn tất và xác định trạng thái hiện tại của họ.
They have built a strong community over the years.
Qua nhiều năm, họ đã xây dựng một cộng đồng vững mạnh.
EN: The phrasal verb 'grow into' means to gradually develop or mature into a particular type of person or role over time.
Tiếng Việt: Cụm động từ "grow into" có nghĩa là dần dần phát triển hoặc trưởng thành để trở thành một kiểu người hoặc vai trò cụ thể nào đó theo thời gian.
She has grown into a confident leader.
Cô ấy đã trưởng thành thành một nhà lãnh đạo đầy tự tin.
EN: The phrase 'citizens of a wide world' reflects the concept of global citizenship, which is highly valued in modern international education. It emphasizes looking beyond one's local community to understand and care for the global society.
EN: Mixed Conditional (Type 3 + Type 2): This structure is used to express an imaginary past condition and its present result. The 'if' clause uses the Past Perfect tense ('had not opened') to refer to an unreal past event, while the main clause uses 'would + base verb' ('would know') to refer to the hypothetical present result.
Tiếng Việt: Câu điều kiện hỗn hợp (Loại 3 + Loại 2): Cấu trúc này được dùng để diễn tả một điều kiện giả định trong quá khứ có ảnh hưởng đến hiện tại. Mệnh đề điều kiện (mệnh đề if) dùng thì quá khứ hoàn thành (had not opened) để chỉ một tình huống trái ngược với thực tế trong quá khứ, trong khi mệnh đề chính dùng 'would + động từ nguyên mẫu' (would know) để diễn tả kết quả giả định ở hiện tại.
If he had taken the map, he would not be lost now.
Nếu lúc đó anh ấy mang theo bản đồ thì bây giờ anh ấy đã không bị lạc.
EN: Idiom 'open one's mind': This phrase means to be receptive to new ideas, perspectives, or experiences, moving away from prejudice or narrow-mindedness.
Tiếng Việt: Thành ngữ 'open one's mind' (mở lòng): Cụm từ này có nghĩa là sẵn sàng đón nhận những ý tưởng, quan điểm hoặc trải nghiệm mới, không còn thành kiến hay hẹp hòi.
EN: Wh-cleft sentences (pseudo-cleft sentences) are used to emphasize a specific part of the sentence. They take the structure: 'What + subject + verb + is/was + emphasized element'. In this sentence, 'What I value most' acts as the noun clause subject, emphasizing 'the courage to understand'.
Tiếng Việt: Câu chẻ Wh- (hay còn gọi là câu giả chẻ) được dùng để nhấn mạnh một phần cụ thể trong câu. Cấu trúc của nó là: "What + chủ ngữ + động từ + is/was + yếu tố được nhấn mạnh". Trong câu này, "What I value most" (điều tôi trân trọng nhất) đóng vai trò là mệnh đề danh từ làm chủ ngữ, dùng để nhấn mạnh "the courage to understand" (lòng dũng cảm để thấu hiểu).
What we need now is a clear plan.
Điều chúng ta cần bây giờ là một kế hoạch rõ ràng.
EN: The infinitive 'to understand' is used as an adjective phrase modifying the noun 'courage'. This structure ('the courage to do something') expresses the specific purpose or content of the courage.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu "to understand" ở đây được dùng như một cụm tính từ bổ nghĩa cho danh từ "courage" (lòng dũng cảm). Cấu trúc này (the courage to do something) dùng để diễn tả nội dung cụ thể hoặc mục đích của lòng dũng cảm đó.
She has the courage to speak the truth.
Cô ấy có đủ dũng cảm để nói ra sự thật.
EN: In modern global citizenship education, 'the courage to understand' emphasizes active empathy and open-mindedness. It suggests that truly understanding other cultures and perspectives requires stepping out of one's comfort zone, which is a core value in international school curricula.
EN: The correlative conjunction 'not only... but also...' is used to connect and emphasize two related pieces of information. When connecting two subjects, the verb must agree with the closer subject (the one after 'but also'). In this sentence, 'empathy' is a singular noun, so the singular verb 'has' is used.
Tiếng Việt: Cặp liên từ tương quan "not only... but also..." (không chỉ... mà còn...) được dùng để nối và nhấn mạnh hai thông tin liên quan. Khi nó nối hai chủ ngữ, động từ phải chia theo chủ ngữ gần nhất (tức chủ ngữ đứng sau "but also"). Trong câu này, "empathy" (sự đồng cảm) là danh từ số ít, vì vậy động từ chia số ít "has".
Not only the teacher but also the students are excited about the trip.
Không chỉ giáo viên, mà cả học sinh cũng rất hào hứng với chuyến đi này.
EN: The present perfect tense ('has grown') is used to describe an action or state that started in the past and has continuing relevance or has just been completed in the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành ("has grown") được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và có mối liên hệ tiếp diễn với hiện tại hoặc vừa mới hoàn thành.
Our understanding of the issue has grown over the years.
Qua những năm qua, sự hiểu biết của chúng ta về vấn đề này đã tăng lên.
EN: The 'It is ... that ...' cleft sentence structure is used to emphasize a specific part of the sentence (in this case, the subject 'curiosity'). By placing the emphasized element between 'It is' and 'that', the speaker draws the listener's direct attention to it.
Tiếng Việt: Cấu trúc câu chẻ 'It is ... that ...' (câu nhấn mạnh) được dùng để nhấn mạnh một phần cụ thể trong câu (ở đây là chủ ngữ 'curiosity'). Bằng cách đặt yếu tố được nhấn mạnh giữa 'It is' và 'that', người nói có thể trực tiếp thu hút sự chú ý của người nghe.
It is courage that helps us overcome fear.
Chính lòng dũng cảm giúp chúng ta vượt qua nỗi sợ hãi.
EN: The reporting verb 'says' is placed after the direct quotation. In English narrative style, when a quote is followed by the speaker, the subject and verb can either remain in standard order (e.g., 'Leo says') or be inverted (e.g., 'says Leo'), especially when the subject is a noun rather than a pronoun.
Tiếng Việt: Động từ tường thuật 'says' được đặt sau lời dẫn trực tiếp. Trong phong cách tự sự tiếng Anh, khi lời dẫn được theo sau bởi người nói, chủ ngữ và động từ có thể giữ trật tự chuẩn (ví dụ 'Leo says') hoặc đảo ngữ (ví dụ 'says Leo'), đặc biệt khi chủ ngữ là danh từ chứ không phải đại từ.
"We are ready," says the teacher.
"Chúng tôi đã sẵn sàng," thầy giáo nói.
EN: The word 'whatever' is used as a determiner in adverbial clauses of concession, meaning 'no matter what'. It modifies the noun 'path' and introduces a condition that does not affect the main clause.
Tiếng Việt: Từ 'whatever' ở đây được dùng như một từ hạn định trong mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, mang nghĩa 'bất kể là...'. Nó bổ nghĩa cho danh từ 'path' (con đường), giới thiệu một điều kiện không ảnh hưởng đến kết quả của mệnh đề chính.
Whatever decision you make, I will support you.
Dù bạn đưa ra quyết định gì, tôi vẫn sẽ ủng hộ bạn.
EN: The phrasal verb 'care for' means to feel affection for someone, or to look after and mind the well-being of others.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'care for' ở đây có nghĩa là 'quan tâm, chăm sóc' người khác, cũng có thể chỉ việc 'trông nom, chăm sóc' ai đó.
She has always cared for her younger siblings.
Cô ấy luôn quan tâm và chăm sóc các em của mình.
EN: In Western educational and graduation contexts, expressing a commitment to global citizenship and 'caring for others' reflects a common cultural value of social responsibility and empathy beyond one's immediate community.
EN: Third Conditional with Inversion: When the 'if' is omitted in a third conditional sentence (expressing hypothetical past situations), the auxiliary verb 'had' is placed before the subject. This inversion creates a more formal or literary tone.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 3 với đảo ngữ: Trong câu điều kiện diễn tả giả định trái ngược với quá khứ, nếu lược bỏ liên từ 'if', trợ động từ 'had' phải được đưa lên trước chủ ngữ. Cấu trúc đảo ngữ này tạo ra một giọng điệu trang trọng hoặc văn chương hơn.
Had I known about the meeting, I would have attended.
Nếu tôi biết về cuộc họp đó, tôi đã tham dự rồi.
EN: Third Conditional Main Clause: The structure 'would have + past participle' is used in the main clause of a conditional sentence to describe a past result that did not actually happen.
Tiếng Việt: Mệnh đề chính của câu điều kiện loại 3: Mệnh đề chính sử dụng cấu trúc "would have + quá khứ phân từ" để diễn tả một kết quả lẽ ra đã xảy ra trong quá khứ nếu điều kiện giả định được đáp ứng, nhưng thực tế nó đã không xảy ra.
If we had taken the map, we would not have got lost.
Nếu lúc đó chúng tôi mang theo bản đồ, chúng tôi đã không bị lạc.
EN: Defining Relative Clauses (Adjective Clauses): The relative pronoun 'that' introduces a relative clause ('that taught us') that modifies the noun 'cultures'. It specifies which cultures are being referred to. In this case, 'that' acts as the subject of the relative clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ xác định (mệnh đề tính từ): Đại từ quan hệ "that" dẫn dắt mệnh đề quan hệ (that taught us) để bổ nghĩa cho danh từ "cultures" (các nền văn hóa), nhằm xác định rõ đó là những nền văn hóa nào. Ở đây, "that" đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
The books that inspired me are on the shelf.
Những cuốn sách đã truyền cảm hứng cho tôi đều nằm trên giá sách.
EN: The Phrasal Verb 'stay with': This phrasal verb means to remain in someone's mind, memory, or heart. In this context, it suggests that the lessons and experiences from those cultures will not be forgotten.
Tiếng Việt: Cụm động từ "stay with": Cụm động từ này có nghĩa là "ở lại trong trí nhớ hoặc tâm trí của ai đó". Trong ngữ cảnh này, nó diễn tả rằng những ảnh hưởng và ký ức mà các nền văn hóa đó mang lại sẽ mãi ở lại trong tâm trí, không bị lãng quên.
That beautiful melody will stay with me forever.
Giai điệu tuyệt đẹp đó sẽ mãi ở lại trong tâm trí tôi.
EN: The Present Perfect Tense ('have/has' + past participle) is used here to describe an action that started in the past and has a result or relevance in the present. In this sentence, 'have learned' shows that the learning process occurred over time and the knowledge is now possessed by the speakers.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và có ảnh hưởng hoặc kết quả ở hiện tại. Trong câu này, 'have learned' (đã học được) cho thấy quá trình học tập được tích lũy theo thời gian và người nói hiện đã nắm được những kỹ năng đó.
We have learned many valuable lessons during this project.
Trong dự án này, chúng tôi đã học được nhiều bài học quý giá.
EN: Parallel Structure (Parallelism) involves using the same grammatical form for two or more parts of a sentence. Here, three infinitive verbs ('to listen', 'to question', and 'to grow') are linked by commas and the coordinating conjunction 'and' to create a balanced and rhythmic sentence.
Tiếng Việt: Cấu trúc song song (phép đẳng lập) là việc sử dụng cùng một cấu trúc ngữ pháp cho hai hoặc nhiều phần trong câu. Ở đây, ba động từ nguyên mẫu ('to listen', 'to question' và 'to grow') được nối với nhau bằng dấu phẩy và liên từ đẳng lập 'and', tạo nên một cấu trúc câu cân bằng và nhịp nhàng.
She loves to read, to travel, and to paint.
Cô ấy thích đọc sách, du lịch và vẽ tranh.
EN: The combination of 'listening', 'questioning', and 'growing' reflects a modern educational philosophy focused on critical thinking and active learning, rather than passive memorization. In English-speaking academic environments, questioning is highly encouraged as a sign of engagement and intellectual curiosity.
EN: The subordinating conjunction 'although' is used to introduce a concession clause, showing contrast. In English, 'although' and 'but' cannot be used in the same sentence to connect clauses, unlike in Chinese where '雖然' (although) and '但是' (but) are often used together.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'although' (mặc dù) được dùng để giới thiệu mệnh đề nhượng bộ, diễn tả sự tương phản. Trong tiếng Anh, 'although' và 'but' không thể xuất hiện cùng nhau trong một câu để nối các mệnh đề, khác với thói quen dùng 'mặc dù' và 'nhưng' cùng lúc trong tiếng Việt.
Although it was raining, we went for a walk.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
EN: The auxiliary verb 'will' is omitted at the end of the clause ('our learning never will [end]') to avoid repetition of the verb 'ends/end'. This is a common form of ellipsis in English.
Tiếng Việt: Ở cuối mệnh đề, động từ 'end' được lược bỏ (tức là 'our learning never will [end]') để tránh lặp lại động từ 'ends' đã xuất hiện trước đó. Đây là cách dùng phép tỉnh lược (ellipsis) phổ biến trong tiếng Anh.
She will pass the exam, but I don't think he will.
Cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi, nhưng tôi nghĩ anh ấy sẽ không (vượt qua).
EN: This sentence reflects a common theme in Western graduation ceremonies: the idea of 'commencement' or lifelong learning. Graduation is not seen as an end to education, but rather as the beginning of a new chapter of self-directed learning.
EN: The Future Perfect Tense ('will have' + past participle) is used to describe an action that will be completed before a specific point in the future. It is often accompanied by time expressions starting with 'by' (e.g., 'by next year', 'by the time').
Tiếng Việt: Thì tương lai hoàn thành (will have + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai. Thường được dùng với các cụm giới từ chỉ thời gian bắt đầu bằng "by" (ví dụ: by next year - đến năm sau, by the time - đến lúc).
By next month, they will have finished the project.
Đến tháng sau, họ sẽ đã hoàn thành dự án này.
EN: Direct speech with reporting verbs: When quoting someone directly, the reporting verb (e.g., 'says') and the speaker (e.g., 'Hana') can be placed after the quoted sentence. In this structure, the subject and verb can undergo inversion (e.g., 'says Hana' or 'Hana says').
Tiếng Việt: Lời nói trực tiếp với động từ tường thuật: Khi trích dẫn trực tiếp lời của ai đó, động từ tường thuật (như says) và người nói (như Hana) có thể được đặt sau câu trích dẫn. Trong cấu trúc này, chủ ngữ và động từ có thể được đảo trật tự (ví dụ "says Hana" hoặc "Hana says" đều được).
"I am ready," says John.
"Tôi đã sẵn sàng," John nói.
EN: The parenthetical insertion 'in the end' is used as an adverbial phrase meaning 'ultimately' or 'after considering everything'. It is placed between commas to add a reflective tone to the sentence without changing its core grammatical structure.
Tiếng Việt: Thành phần chêm xen "in the end" (xét cho cùng, rốt cuộc) ở đây được dùng như một cụm trạng từ, có nghĩa là "cuối cùng" hoặc "sau khi cân nhắc mọi thứ". Nó được đặt giữa hai dấu phẩy, thêm vào câu một sắc thái suy ngẫm mà không làm thay đổi cấu trúc ngữ pháp cốt lõi của câu.
The project, in the end, was a huge success.
Dự án này, xét cho cùng, đã đạt được thành công rực rỡ.
EN: The reporting verb 'says' is placed after the direct quotation. In English narrative style, when a quote is followed by the speaker, the subject-verb order can be 'says [Speaker]' or '[Speaker] says'. Here, 'says Sarah' uses the verb-subject inversion commonly found in written dialogue.
Tiếng Việt: Động từ tường thuật "says" được đặt sau lời trích dẫn trực tiếp. Trong phong cách tự sự tiếng Anh, khi lời trích dẫn đứng trước người nói, trật tự chủ ngữ - động từ có thể là "says [người nói]" hoặc "[người nói] says". Ở đây, "says Sarah" sử dụng cấu trúc đảo ngữ "động từ - chủ ngữ" thường thấy trong văn viết hội thoại.
"I will arrive tomorrow," says John.
"Ngày mai tôi sẽ đến," John nói.
EN: The phrase 'shared home' reflects a cosmopolitan worldview, emphasizing global citizenship and unity over national or cultural divisions. It is a common theme in graduation speeches or reflective texts focusing on global education.
EN: The conjunction 'as' is used here to mean 'at the same time that' or 'while', indicating two actions or situations happening together, often showing a gradual change or progression.
Tiếng Việt: Liên từ "as" ở đây được dùng với nghĩa "cùng lúc với" hoặc "trong khi", dùng để diễn tả hai hành động hoặc tình huống xảy ra đồng thời, thường đi kèm với sự thay đổi hoặc phát triển dần dần.
As the sun set, the temperature began to drop.
Khi mặt trời lặn, nhiệt độ bắt đầu giảm xuống.
EN: The noun clause 'how wide the world has grown' acts as the direct object of the verb 'see'. It uses declarative word order (subject + verb) rather than interrogative word order, which is standard for embedded questions.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ "how wide the world has grown" đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "see". Nó sử dụng trật tự từ của câu trần thuật (chủ ngữ + động từ) thay vì trật tự từ của câu hỏi, đây là cách dùng chuẩn của câu hỏi gián tiếp.
I realized how much our lives had changed.
Tôi nhận ra cuộc sống của chúng ta đã thay đổi nhiều như thế nào.
EN: The phrase 'years close' and the growth of the 'world' reflect a common theme in graduation or end-of-school speeches. It represents the transition from a small, protective environment (like a school) to the vast opportunities and responsibilities of the wider adult world.
EN: Third Conditional (Past Unreal Conditional): Used to talk about a hypothetical situation in the past and its imaginary result. The structure is 'If + subject + past perfect (had + V3), subject + would have + past participle (V3)'.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 3 (câu điều kiện không có thực trong quá khứ): Dùng để diễn tả một tình huống giả định không xảy ra trong quá khứ và kết quả tưởng tượng của nó. Cấu trúc: 'If + chủ ngữ + quá khứ hoàn thành (had + V3), chủ ngữ + would have + quá khứ phân từ (V3)'.
If I had studied harder, I would have passed the exam.
Nếu lúc đó tôi học chăm chỉ hơn thì tôi đã vượt qua kỳ thi rồi.
EN: The use of 'so much' as an adverbial modifier of degree, emphasizing the large extent or quantity of what would have been missed.
Tiếng Việt: Cách dùng 'so much' như một trạng từ bổ nghĩa chỉ mức độ, nhấn mạnh mức độ lớn hoặc số lượng nhiều của điều sẽ bị bỏ lỡ.
EN: The metaphor of 'one's own small circle' refers to a comfort zone or a limited social and cultural environment. Stepping out of this circle is highly valued in modern global education, emphasizing personal growth, open-mindedness, and intercultural understanding.
EN: A pseudo-cleft sentence (or 'wh-cleft') uses a 'what' clause as the subject to place special emphasis on a specific part of the sentence (here, 'not facts but a deeper understanding'). It highlights 'what' is valued above all else.
Tiếng Việt: Câu giả chẻ (hay còn gọi là câu chẻ wh-) sử dụng một mệnh đề bắt đầu bằng "what" làm chủ ngữ để đặc biệt nhấn mạnh một phần cụ thể trong câu (ở đây là "not facts but a deeper understanding"). Nó làm nổi bật điều "gì" được trân trọng nhất.
What I need most is a good night's sleep.
Điều tôi cần nhất là một giấc ngủ ngon.
EN: The correlative conjunction 'not A but B' is used to link two equivalent grammatical elements, indicating that the first element (A) is incorrect or rejected, while the second element (B) is correct or preferred.
Tiếng Việt: Cặp liên từ tương quan "not A but B" (không phải A mà là B) được dùng để nối hai yếu tố có cấu trúc ngữ pháp tương đương, diễn tả việc phủ định yếu tố thứ nhất (A) và khẳng định yếu tố thứ hai (B).
He is not a teacher but a student.
Anh ấy không phải là giáo viên, mà là học sinh.
EN: In modern education and global citizenship, there is a strong cultural shift from rote memorization of 'facts' to developing 'empathy' and 'deep understanding' of diverse perspectives. Hana's statement reflects this educational philosophy, emphasizing critical thinking over mere information acquisition.
EN: Negative Inversion with 'Not only...': When a negative adverbial phrase like 'Not only' begins a sentence for emphasis, the subject and the auxiliary verb are inverted (the auxiliary verb comes before the subject, similar to a question format).
Tiếng Việt: Đảo ngữ phủ định (Not only...): Khi một cụm trạng từ phủ định như "Not only" (không chỉ) được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh, chủ ngữ và trợ động từ phải được đảo trật tự (trợ động từ chuyển lên trước chủ ngữ, cấu trúc giống như câu hỏi).
Not only did he finish the project on time, but he also exceeded the budget expectations.
Không chỉ hoàn thành dự án đúng hạn, anh ấy còn vượt cả chỉ tiêu ngân sách.
EN: Correlative Conjunctions 'Not only... but (also)...': This structure is used to connect and emphasize two related pieces of information, showing that both are true. The word 'also' is optional and often omitted, especially when 'wider' or another comparative is used to add emphasis.
Tiếng Việt: Cặp liên từ tương quan "Not only... but (also)..." (không chỉ... mà còn...): Cấu trúc này được dùng để nối và nhấn mạnh hai thông tin liên quan, diễn tả rằng cả hai đều là sự thật. "also" có thể được lược bỏ, đặc biệt khi ở cuối câu có một từ so sánh hơn như "wider" để tăng thêm sắc thái.
Not only is she a talented musician, but she is a brilliant scientist.
Cô ấy không chỉ là một nhạc sĩ tài năng, mà còn là một nhà khoa học xuất sắc.
EN: The 'It is... that...' cleft sentence structure is used to emphasize a specific part of the sentence (the subject 'curiosity' in this case). By placing the emphasized element between 'It is' and 'that', the speaker draws the listener's direct attention to it.
Tiếng Việt: Cấu trúc câu chẻ "It is... that..." được dùng để nhấn mạnh một phần cụ thể trong câu (trong câu này là chủ ngữ "curiosity"). Bằng cách đặt yếu tố cần nhấn mạnh vào giữa "It is" và "that", người nói có thể trực tiếp thu hút sự chú ý của người nghe.
It is his dedication that made the project successful.
Chính sự tận tâm của anh ấy đã làm cho dự án này thành công.
EN: The parenthetical insertion 'more than comfort' is used to make a comparison, highlighting that one factor (curiosity) has a stronger influence or value than another (comfort).
Tiếng Việt: Thành phần chêm xen "more than comfort" (hơn cả sự thoải mái) được dùng để so sánh, qua đó làm nổi bật rằng một yếu tố nào đó (sự tò mò) có sức ảnh hưởng hoặc giá trị lớn hơn một yếu tố khác (sự thoải mái).
It is teamwork, more than individual talent, that wins championships.
Chính tinh thần đồng đội, chứ không phải tài năng cá nhân, đã giành chiến thắng.
EN: Relative Clauses (Adjective Clauses): The relative pronoun 'that' introduces a defining relative clause ('that shaped me') to modify the compound subject 'The friends and cultures'. It functions as the subject within the relative clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ): Đại từ quan hệ 'that' giới thiệu mệnh đề quan hệ xác định (that shaped me), dùng để bổ nghĩa cho chủ ngữ kép 'The friends and cultures'. Trong mệnh đề quan hệ này, 'that' đóng vai trò chủ ngữ.
The experiences that defined my youth made me stronger.
Những trải nghiệm đã định hình tuổi trẻ của tôi khiến tôi trở nên mạnh mẽ hơn.
EN: Dative Construction (Double Objects): The verb 'give' is a ditransitive verb that takes an indirect object ('me') and a direct object ('courage to care').
Tiếng Việt: Cấu trúc tân ngữ kép: Động từ 'give' (cho) là động từ song chuyển ngữ, theo sau là tân ngữ gián tiếp (me, tôi) và tân ngữ trực tiếp (courage to care, lòng dũng cảm để quan tâm).
She gave him the motivation to succeed.
Cô ấy đã cho anh ấy động lực để thành công.
EN: The word 'whatever' is used as a relative determiner introducing an adverbial clause of concession. It means 'no matter what' and is used to express that the outcome will remain the same regardless of the choice made.
Tiếng Việt: Từ "whatever" ở đây được dùng như một từ hạn định quan hệ, dùng để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ. Nó có nghĩa là "bất kể điều gì", dùng để diễn tả rằng dù có lựa chọn gì đi nữa, kết quả vẫn sẽ không thay đổi.
Whatever decision you make, I will support you.
Dù bạn đưa ra quyết định gì, tôi vẫn sẽ ủng hộ bạn.
EN: The phrase 'keep something open' (keep + object + adjective) is a causative structure where 'keep' functions as a transitive verb, followed by a direct object and an adjective acting as an object complement, describing the state of the object.
Tiếng Việt: Cụm từ "keep something open" (keep + tân ngữ + tính từ) là một cấu trúc sai khiến, trong đó "keep" đóng vai trò là ngoại động từ, theo sau là tân ngữ trực tiếp và một tính từ đóng vai trò bổ ngữ cho tân ngữ, dùng để mô tả trạng thái của tân ngữ.
Please keep the door open to let some fresh air in.
Hãy mở cửa ra để không khí trong lành tràn vào.
EN: The phrase 'keep our minds open' reflects a core value in modern global citizenship education, emphasizing adaptability, tolerance, and the willingness to learn from other cultures and perspectives.
EN: Third Conditional with Inversion: In formal English, the 'if' in third conditional sentences (used for hypothetical past situations) can be omitted by inverting the subject and the auxiliary verb 'had' (e.g., 'Had we feared' instead of 'If we had feared').
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 3 với sự đảo ngữ: Trong tiếng Anh trang trọng, khi diễn tả điều kiện trái ngược với thực tế trong quá khứ, ta có thể lược bỏ liên từ 'if' và đảo vị trí của chủ ngữ với trợ động từ 'had' (ví dụ dùng 'Had we feared' thay cho 'If we had feared').
Had I known the truth, I would have acted differently.
Nếu lúc đó tôi biết sự thật, cách hành xử của tôi đã khác đi.
EN: Noun Clause as Object: 'what was different' acts as a noun clause serving as the direct object of the verb 'feared'. It represents 'the things that were different'.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ làm tân ngữ: 'what was different' đóng vai trò là mệnh đề danh từ, làm tân ngữ trực tiếp của động từ 'feared', có nghĩa là 'những điều khác biệt'.
She always accepts what is offered.
Cô ấy luôn chấp nhận mọi thứ được trao cho mình.
EN: Present Perfect Tense (have + past participle) is used here to describe an action that started in the past and has a strong relevance or result in the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động hoặc trải nghiệm bắt đầu trong quá khứ và có mối liên hệ hoặc ảnh hưởng quan trọng đến hiện tại.
We have learned many valuable lessons this year.
Năm nay chúng tôi đã học được nhiều bài học quý giá.
EN: Parallel Structure with Infinitives: When listing multiple actions after 'learned to', the infinitive marker 'to' is repeated before each verb ('to listen, to respect, and to act') to maintain balance, clarity, and emphasis in the sentence.
Tiếng Việt: Cấu trúc song song với động từ nguyên mẫu: Khi liệt kê nhiều hành động sau 'learned to', từ 'to' được lặp lại trước mỗi động từ (to listen, to respect, and to act) để giữ sự cân bằng, rõ ràng và nhấn mạnh trong câu.
She wants to travel, to write, and to inspire others.
Cô ấy muốn đi du lịch, viết sách và truyền cảm hứng cho người khác.
EN: The phrase 'to act with care' reflects a core value in modern global citizenship education, emphasizing empathy and social responsibility. Repeating the word 'to' in 'to listen, to respect, and to act' is a rhetorical device called anaphora, often used in speeches to create a memorable and solemn rhythm.
EN: Adverbial clauses of concession are introduced by subordinating conjunctions like 'although' or 'even though'. In English, 'although' and 'but' cannot be used together in the same sentence to connect two clauses, unlike in Chinese where '雖然' (although) and '但是' (but) are commonly paired.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ được dẫn dắt bởi các liên từ phụ thuộc như 'although' hoặc 'even though'. Trong tiếng Anh, "although" và "but" không thể xuất hiện cùng nhau trong cùng một câu để nối hai mệnh đề, khác với tiếng Việt thường dùng cặp "mặc dù" và "nhưng" cùng nhau.
Although she was tired, she finished her homework.
Mặc dù cô ấy rất mệt, cô ấy vẫn hoàn thành bài tập về nhà.
EN: Ellipsis of the verb phrase: In the second clause, 'never will' is an elliptical form of 'never will end'. The main verb 'end' is omitted to avoid repetition because it was already mentioned in the first clause.
Tiếng Việt: Tỉnh lược cụm động từ: Trong mệnh đề thứ hai, "never will" là dạng tỉnh lược của "never will end". Động từ chính "end" được lược bỏ để tránh lặp lại, vì nó đã xuất hiện trong mệnh đề thứ nhất.
EN: This sentence reflects a common theme in Western graduation speeches: graduation is not the 'end' of learning, but rather the beginning of a lifelong journey of curiosity and global citizenship.
EN: The phrase 'by the time' is a subordinating conjunction used to introduce a time clause. It means 'no later than the moment that' or 'when'. In this clause, we use the simple present tense ('meet') to refer to a future action.
Tiếng Việt: "by the time" là một liên từ phụ thuộc dùng để dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, có nghĩa là "chậm nhất là lúc..." hoặc "vào lúc...". Trong mệnh đề này, chúng ta phải dùng thì hiện tại đơn (như meet trong câu này) thay cho thì tương lai để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
By the time the movie starts, we will have bought our popcorn.
Trước khi phim bắt đầu, chúng ta sẽ đã mua bỏng ngô.
EN: The future perfect tense ('will have' + past participle) is used to describe an action that will be completed or finished before a specific point in the future.
Tiếng Việt: Thì tương lai hoàn thành (will have + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động sẽ được hoàn thành hoặc kết thúc trước một thời điểm cụ thể trong tương lai.
By next year, they will have graduated from college.
Đến năm sau, họ sẽ đã tốt nghiệp đại học.
EN: In English-speaking graduation ceremonies or farewell events, looking forward to future reunions and promising to share new life experiences is a common and warm sentiment. The phrase 'stories to share' emphasizes that life is an ongoing narrative and that friendship persists even when people are apart.
EN: The prepositional phrase 'In the end' is used as an adverbial of result or conclusion, meaning 'ultimately' or 'after considering everything'. It is often placed at the beginning of a sentence for emphasis, followed by a comma.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "In the end" được dùng như một cụm trạng từ chỉ kết quả hoặc kết luận, có nghĩa là "xét cho cùng" hoặc "rốt cuộc". Nó thường được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh, và sau đó thường có dấu phẩy.
In the end, they decided to postpone the meeting.
Xét cho cùng, họ đã quyết định hoãn cuộc họp.
EN: The use of multiple coordinate adjectives ('shared, fragile') modifying a single noun ('world'). When adjectives of similar category modify a noun, they are separated by a comma and describe different qualities of that noun.
Tiếng Việt: Việc sử dụng nhiều tính từ phối hợp ("shared, fragile") để bổ nghĩa cho cùng một danh từ ("world"). Khi các tính từ cùng loại bổ nghĩa cho một danh từ, chúng được phân cách bằng dấu phẩy, dùng để mô tả các đặc điểm khác nhau của danh từ đó.
She lives in a quiet, peaceful neighborhood.
Cô ấy sống trong một khu phố yên tĩnh và thanh bình.
EN: The phrasal verb 'carry forward' means to transfer, maintain, or bring something (such as an idea, skill, or value) from the past or present into the future.
Tiếng Việt: Cụm động từ "carry forward" có nghĩa là "truyền lại, duy trì, mang đến tương lai", chỉ việc đưa một điều gì đó từ quá khứ hoặc hiện tại (như ý tưởng, kỹ năng hoặc giá trị) vào giai đoạn tương lai.
We must carry forward the traditions of our ancestors.
Chúng ta phải truyền lại truyền thống của tổ tiên.
EN: In reporting clauses (like 'asks Sarah'), when the subject is a noun (Sarah) rather than a pronoun (she), subject-verb inversion is common, especially in written narrative style.
Tiếng Việt: Trong mệnh đề tường thuật sau lời trích dẫn (như "asks Sarah"), khi chủ ngữ là một danh từ (Sarah) thay vì một đại từ (cô ấy), cấu trúc đảo ngữ giữa chủ ngữ và động từ thường được sử dụng, điều này rất phổ biến trong văn tự sự.
"I am ready," said the teacher.
«Tôi đã sẵn sàng,» giáo viên nói.
EN: In Western graduation or transition contexts, asking what someone will 'carry forward' is a common reflective question. It encourages individuals to think about the values, lessons, and relationships they want to preserve as they enter a new chapter of life.
EN: A pseudo-cleft sentence (or wh-cleft) is a structure used to emphasize a specific part of a sentence. It begins with a 'wh-' clause (usually 'What') acting as the subject, followed by the verb 'be' and the emphasized element (the focus). This structure draws attention to the information that follows the verb 'be'.
Tiếng Việt: Câu giả chẻ (hay còn gọi là câu chẻ wh-) là một cấu trúc được dùng để nhấn mạnh một phần cụ thể trong câu. Nó sử dụng một mệnh đề bắt đầu bằng 'wh-' (thường là 'What') làm chủ ngữ, theo sau là động từ 'be' và yếu tố được nhấn mạnh (tiêu điểm). Cấu trúc này giúp thu hút sự chú ý của người đọc vào thông tin đứng sau động từ 'be'.
What we need is a creative solution.
Điều chúng ta cần là một giải pháp sáng tạo.
EN: The coordinating conjunction 'and' is used here to connect two coordinate adjectives ('open' and 'caring') that modify the same noun ('mind'). Coordinate adjectives are of equal importance and can be reordered or separated by 'and' without changing the meaning.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập 'and' được dùng ở đây để nối hai tính từ cùng cấp ('open' và 'caring') cùng bổ nghĩa cho một danh từ ('mind'). Các tính từ cùng cấp có tầm quan trọng như nhau, có thể đổi chỗ cho nhau hoặc nối bằng 'and' mà không làm thay đổi nghĩa của câu.
She has a warm and welcoming personality.
Cô ấy có tính cách ấm áp và dễ gần.
EN: The First Conditional is used to talk about possibilities in the present or in the future. It uses the structure: 'If + Simple Present, will + base verb'. It expresses a realistic condition and its probable result.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) được dùng để nói về những tình huống có thật có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Cấu trúc của nó là: "If + thì hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu", dùng để diễn tả một điều kiện thực tế và kết quả có thể xảy ra của nó.
If it rains tomorrow, we will cancel the picnic.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ hủy buổi dã ngoại.
EN: The verb 'keep' followed by a gerund (verb-ing) means to continue doing an action without stopping, or to do it repeatedly.
Tiếng Việt: Động từ "keep" theo sau bởi một danh động từ (V-ing) có nghĩa là tiếp tục thực hiện một hành động nào đó mà không ngừng lại, hoặc lặp đi lặp lại hành động đó.
She kept working on the project until midnight.
Cô ấy tiếp tục làm dự án này đến nửa đêm.
EN: The correlative conjunction 'not only... but also...' is used to connect and emphasize two related pieces of information. When connecting two subjects, the verb must agree with the subject closest to it (the one after 'but also'). In this sentence, 'empathy' is a singular noun, so the plural verb 'matter' is technically a colloquial usage or a collective interpretation, though standard grammar rules would prescribe the singular verb 'matters'.
Tiếng Việt: Cặp liên từ tương quan "not only... but also..." (không chỉ... mà còn...) được dùng để nối và nhấn mạnh hai thông tin liên quan. Khi nó nối hai chủ ngữ, động từ phải chia theo chủ ngữ gần nhất (tức chủ ngữ đứng sau "but also"). Trong câu này, "empathy" (sự đồng cảm) là danh từ số ít, vì vậy ngữ pháp chuẩn thường dùng động từ số ít "matters", còn việc dùng "matter" ở đây thường thấy trong văn nói không trang trọng hoặc khi coi cả hai là một khái niệm số nhiều.
Not only the teacher but also the students are excited about the field trip.
Không chỉ giáo viên mà cả học sinh đều rất hào hứng với chuyến đi thực tế lần này.
EN: The reporting verb 'says' is used in the present tense to introduce direct speech. In English narrative or dialogue, the reporting clause (e.g., 'says Hana') can be placed at the end of the sentence, often using subject-verb inversion (verb before subject) when the subject is a noun rather than a pronoun.
Tiếng Việt: Động từ tường thuật "says" (nói) được dùng ở thì hiện tại để dẫn dắt lời nói trực tiếp. Trong văn tự sự hoặc hội thoại tiếng Anh, mệnh đề tường thuật (ví dụ "says Hana") có thể được đặt ở cuối câu, và khi chủ ngữ là một danh từ (không phải đại từ), cấu trúc đảo ngữ chủ ngữ - động từ (động từ đứng trước chủ ngữ) thường được sử dụng.
"I will arrive on time," says John.
"Tôi sẽ đến đúng giờ," John nói.
EN: The 'It is... that...' cleft sentence structure is used to emphasize a specific part of the sentence (the subject 'curiosity' in this case). By placing the emphasized element between 'It is' and 'that', the speaker highlights its importance.
Tiếng Việt: Cấu trúc câu chẻ "It is... that..." (cấu trúc nhấn mạnh) được dùng để nhấn mạnh một phần cụ thể trong câu (trong câu này là "sự tò mò" đóng vai trò chủ ngữ). Bằng cách đặt yếu tố cần nhấn mạnh vào giữa "It is" và "that", người nói có thể làm nổi bật tầm quan trọng của nó.
It is your support that gives me strength.
Chính sự ủng hộ của bạn đã tiếp thêm sức mạnh cho tôi.
EN: The simple future tense with 'will' is used to express a prediction, promise, or future certainty. Here, 'will lead' indicates a confident prediction about future actions.
Tiếng Việt: Thì tương lai đơn với "will" được dùng để diễn tả một dự đoán, lời hứa hoặc sự chắc chắn trong tương lai. Ở đây, "will lead" diễn tả một dự đoán đầy tự tin về một hành động trong tương lai.
This map will guide us to the destination.
Tấm bản đồ này sẽ dẫn chúng ta đến đích.
EN: The word 'whatever' is used as a determiner in adverbial clauses of concession, meaning 'no matter what'. It modifies the noun 'path' and introduces a condition that does not affect the main clause.
Tiếng Việt: Từ "whatever" ở đây được dùng như một từ hạn định quan hệ, dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, có nghĩa là "bất kể... nào". Nó bổ nghĩa cho danh từ "path", diễn tả rằng dù điều kiện của mệnh đề có thế nào đi nữa, kết quả của mệnh đề chính vẫn không bị ảnh hưởng.
Whatever decision you make, I will support you.
Dù bạn đưa ra quyết định gì, tôi vẫn sẽ ủng hộ bạn.
EN: The phrasal verb 'care for' means to feel affection for someone, or to look after and mind the well-being of others.
Tiếng Việt: Cụm động từ "care for" ở đây có nghĩa là "quan tâm, chăm sóc" người khác, cũng có thể chỉ việc "chăm nom" hoặc "bận tâm".
She has always cared for the elderly in her neighborhood.
Cô ấy luôn quan tâm đến những người lớn tuổi trong cộng đồng.
EN: Third Conditional with Inversion: In formal English, the conditional conjunction 'if' can be omitted by inverting the subject and the auxiliary verb 'had' (e.g., 'Had I' instead of 'If I had'). This structure is used to talk about hypothetical situations in the past and their hypothetical past results.
Tiếng Việt: Câu điều kiện loại 3 với đảo ngữ: Trong tiếng Anh trang trọng, có thể lược bỏ liên từ điều kiện "if" và đảo chủ ngữ với trợ động từ "had" (ví dụ: dùng "Had I" thay cho "If I had"). Cấu trúc này được dùng để diễn tả một giả định trái ngược với thực tế trong quá khứ và kết quả có thể đã xảy ra trong quá khứ.
Had we known about the storm, we would have stayed home.
Giá mà lúc đó chúng tôi biết có bão, chúng tôi đã ở nhà rồi.
EN: Would have + Past Participle: This modal structure is used in the main clause of third conditional sentences to express a hypothetical past outcome that did not actually happen.
Tiếng Việt: Would have + Quá khứ phân từ: Cấu trúc động từ khuyết thiếu này được dùng trong mệnh đề chính của câu điều kiện loại 3, để diễn tả một kết quả đã không xảy ra trong quá khứ nhưng sẽ xảy ra nếu điều kiện được đáp ứng.
She would have passed the exam if she had studied harder.
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ hơn vào lúc đó, cô ấy đã vượt qua kỳ thi.
EN: A relative clause (or adjective clause) is used to modify a noun. In this sentence, 'we met' is a defining relative clause modifying 'The cultures'. The relative pronoun 'that' or 'which' is omitted because it functions as the object of the verb 'met'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ (hay mệnh đề tính từ) được dùng để bổ nghĩa cho một danh từ. Trong câu này, "we met" là một mệnh đề quan hệ xác định, bổ nghĩa cho "The cultures". Vì đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ của động từ "met" trong mệnh đề, nên "that" hoặc "which" được lược bỏ.
The books we read shaped our minds.
Những cuốn sách chúng ta đọc đã định hình tư tưởng của chúng ta.
EN: The simple future tense with 'will' is used to express a prediction or future certainty. Here, 'will guide' indicates a future action that is expected to happen.
Tiếng Việt: Thì tương lai đơn với "will" được dùng để diễn tả một dự đoán hoặc một điều chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai. Ở đây, "will guide" diễn tả một hành động được dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai.
This experience will help you in the future.
Trải nghiệm này sẽ hữu ích cho bạn trong tương lai.
EN: In multicultural education, 'meeting cultures' refers to experiencing and understanding diverse cultural backgrounds, which is seen as a key driver for personal growth and global citizenship.
EN: The subordinating conjunction 'although' is used to introduce a concession clause, showing contrast. In English, 'although' and 'but' cannot be used in the same sentence to connect clauses, unlike in Chinese where '雖然' (although) and '但是' (but) often pair up.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "although" (mặc dù) được dùng để dẫn dắt mệnh đề nhượng bộ, diễn tả sự tương phản. Trong tiếng Anh, "although" và "but" (nhưng) không thể xuất hiện cùng nhau trong cùng một câu để nối các mệnh đề, khác với tiếng Việt thường dùng cặp "mặc dù... nhưng...".
Although it was raining, we went for a walk.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
EN: The phrasal verb 'go on' means to continue or persist. In this context, 'goes on' is in the simple present tense, indicating a continuous state or an ongoing truth.
Tiếng Việt: Cụm động từ "go on" có nghĩa là "tiếp tục" hoặc "kéo dài". Trong ngữ cảnh này, "goes on" được chia ở thì hiện tại đơn, diễn tả một trạng thái liên tục hoặc một sự thật không đổi.
Life goes on, no matter what happens.
Dù có chuyện gì xảy ra, cuộc sống vẫn cứ tiếp diễn.
EN: The use of 'all' as a pre-determiner or pronoun to emphasize that every member of a group is included. In this sentence, 'all' is placed after the auxiliary/linking verb 'are' to modify the subject 'we'.
Tiếng Việt: Việc sử dụng "all" như một từ hạn định đứng trước hoặc một đại từ để nhấn mạnh rằng mọi thành viên trong nhóm đều được bao gồm. Trong câu này, "all" được đặt sau động từ "are" để bổ nghĩa cho chủ ngữ "we" (chúng ta).
We are all responsible for protecting the environment.
Tất cả chúng ta đều có trách nhiệm bảo vệ môi trường.
EN: Direct speech with reporting verbs. When reporting what someone said, the spoken words are enclosed in quotation marks, and the reporting clause (e.g., 'says Leo') can follow the quote, often using the simple present tense for a vivid, immediate effect in storytelling.
Tiếng Việt: Lời nói trực tiếp với động từ tường thuật. Khi tường thuật lại lời của ai đó, nội dung được nói sẽ được đặt trong dấu ngoặc kép, và mệnh đề tường thuật (ví dụ "says Leo") có thể được đặt sau lời trích dẫn, trong văn tự sự thường dùng thì hiện tại đơn để tạo sự sinh động, tức thời.
"The project is complete," says the manager.
"Dự án đã hoàn thành," người quản lý nói.
EN: The concept of being 'citizens of the world' (global citizenship) emphasizes that our identity transcends geographical or political borders, and that we share common values and responsibilities toward humanity and the planet. It is a common theme in modern international education.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: công dân, thành viên của một cộng đồng hoặc quốc gia có quyền lợi và nghĩa vụ
Trong ngữ cảnh: sự đồng cảm, khả năng cảm nhận và thấu hiểu cảm xúc của người khác
Trong ngữ cảnh: Sự tò mò, lòng ham hiểu biết.
Trong ngữ cảnh: Lòng can đảm, sự dũng cảm
Trong ngữ cảnh: mong manh, dễ bị tổn thương hoặc phá hủy
Trong ngữ cảnh: văn hóa, chỉ phong tục tập quán, tín ngưỡng và lối sống của các quốc gia hoặc nhóm người khác nhau
Trong ngữ cảnh: sự tôn trọng, sự kính trọng
Trong ngữ cảnh: hành trình, ở đây được dùng như một phép ẩn dụ cho sự khám phá và phát triển trong giai đoạn mới của cuộc đời
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To become willing to consider new ideas, opinions, or perspectives.
mở lòng, sẵn sàng đón nhận những ý tưởng, quan điểm hoặc góc nhìn mới
Finally; after everything has been considered.
cuối cùng, sau tất cả, rốt cuộc
To take something successful or useful that you have learned or experienced and use it in future situations.
kế thừa, mang (kinh nghiệm, tinh thần, v.v.) vào tương lai