Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: công dân, thành viên của một cộng đồng hoặc quốc gia có quyền lợi và nghĩa vụ
Trong ngữ cảnh: sự đồng cảm, khả năng cảm nhận và thấu hiểu cảm xúc của người khác
Trong ngữ cảnh: Sự tò mò, lòng ham hiểu biết.
Trong ngữ cảnh: Lòng can đảm, sự dũng cảm
Trong ngữ cảnh: mong manh, dễ bị tổn thương hoặc phá hủy
Trong ngữ cảnh: văn hóa, chỉ phong tục tập quán, tín ngưỡng và lối sống của các quốc gia hoặc nhóm người khác nhau
Trong ngữ cảnh: sự tôn trọng, sự kính trọng
Trong ngữ cảnh: hành trình, ở đây được dùng như một phép ẩn dụ cho sự khám phá và phát triển trong giai đoạn mới của cuộc đời
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To become willing to consider new ideas, opinions, or perspectives.
mở lòng, sẵn sàng đón nhận những ý tưởng, quan điểm hoặc góc nhìn mới
Finally; after everything has been considered.
cuối cùng, sau tất cả, rốt cuộc
To take something successful or useful that you have learned or experienced and use it in future situations.
kế thừa, mang (kinh nghiệm, tinh thần, v.v.) vào tương lai