Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: nghiệp dư, không chuyên nghiệp
Trong ngữ cảnh: khiêm tốn, thực tế, biết mình là ai
Trong ngữ cảnh: sự ra mắt, lần đầu xuất hiện
Trong ngữ cảnh: chưa từng nghe thấy, cực kỳ hiếm
Trong ngữ cảnh: cho nghỉ hưu (số áo)
Trong ngữ cảnh: hiếm, quý hiếm
Trong ngữ cảnh: tài năng, người có tài
Trong ngữ cảnh: (sự nghiệp) bùng nổ, phát triển vượt bậc
Trong ngữ cảnh: nổi tiếng, được ca tụng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Extremely rare, only appearing once in a lifetime or generation
có một không hai trong một thế hệ, cực kỳ hiếm
To enter, visit, or be a part of an institution or place for a period of time
đã từng ra vào cửa, học tập hoặc làm việc tại nơi đó
To honor a player by ensuring no other player in the team wears the same jersey number in the future
treo áo đấu (không cho ai dùng số áo đó nữa)