Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Vòng đấu trước trận bán kết, tức vòng tứ kết hoặc vòng một phần tư kết
Trong ngữ cảnh: quan trọng, then chốt
Trong ngữ cảnh: Bán kết, vòng bán kết
Trong ngữ cảnh: Cực kỳ thất vọng, đau buồn
Trong ngữ cảnh: Thất bại, sự thua cuộc
Trong ngữ cảnh: Danh tiếng, uy tín
Trong ngữ cảnh: Đáng tin cậy, đáng tin tưởng
Trong ngữ cảnh: chiến thắng, thành công
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An additional period of play specified under the rules of a sport when a game is tied at the end of regulation time.
(Thể thao) Hiệp phụ
To fail to reach an expectation, standard, or goal.
Không đạt kỳ vọng, thất bại trong gang tấc, thiếu hụt
Time added to the end of each half of a soccer match to make up for time lost due to injuries, substitutions, etc.
(Bóng đá) Thời gian bù giờ
An important event, ceremony, or celebration.
Sự kiện lớn, thời khắc quan trọng