Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: (trong bóng đá) tiền đạo
Trong ngữ cảnh: vòng loại trực tiếp
Trong ngữ cảnh: tứ kết
Trong ngữ cảnh: bán kết
Trong ngữ cảnh: vô cùng thất vọng, đau buồn
Trong ngữ cảnh: những lần suýt thành công nhưng thất bại
Trong ngữ cảnh: (trong thể thao) băng ghế dự bị
Trong ngữ cảnh: cú hat-trick (ghi ba bàn trong một trận đấu)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An additional period of play specified under the rules of a sport to decide the winner when a game ends in a draw.
Hiệp phụ (trong thi đấu thể thao)
To temporarily withdraw from an active role or involvement in something to allow others to take over or to gain perspective.
Lùi lại một bước, rút lui
To allow other people to demonstrate their talents, skills, or achievements and receive recognition.
Để người khác tỏa sáng, cho người khác cơ hội thể hiện