Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Cảnh báo hoặc cho ai đó biết rằng có thể có nguy hiểm hoặc vấn đề xảy ra.
Trong ngữ cảnh: Có ý nghĩa hoặc giá trị lớn.
Trong ngữ cảnh: Dũng cảm nhất, chỉ người thể hiện lòng can đảm lớn nhất khi đối mặt với nỗi sợ hãi hoặc khó khăn.
Trong ngữ cảnh: Lo lắng, cảm thấy bồn chồn bất an.
Trong ngữ cảnh: Cảm thấy tự hào, hài lòng và vinh dự về ai đó hoặc điều gì đó.
Trong ngữ cảnh: Khác biệt, không giống với những người/vật khác.
Trong ngữ cảnh: Đặc biệt, độc đáo, có ý nghĩa phi thường.
Trong ngữ cảnh: Nguy hiểm, tình huống có thể gây hại.
Trong ngữ cảnh: Tốt bụng, thân thiện.
Trong ngữ cảnh: Đội, một nhóm người cùng làm việc vì một mục tiêu chung.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be the right size or shape to go inside a space.
Len vào, vừa với
To shout or ask for assistance when in trouble.
Gọi cứu giúp
In a manner that is unique to a particular person.
Theo cách riêng của họ
To return to a place.
Quay lại, trở về
A specific location or place chosen to stay out of sight.
chỗ trốn
Exactly correct or perfect in amount, quality, or state.
vừa vặn