Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sự công nhận, sự thừa nhận hoặc sự tôn vinh
Trong ngữ cảnh: kiên định, không lay chuyển
Trong ngữ cảnh: người học việc, người tập sự
Trong ngữ cảnh: sự thực hiện, sự triển khai (chỉ mức độ hoàn thiện về mặt kỹ thuật)
Trong ngữ cảnh: lối tắt, phương pháp tắt, cách làm ăn gian
Trong ngữ cảnh: kém hơn, thấp kém hơn
Trong ngữ cảnh: làm tổn hại, gây nguy hại (đến nguyên tắc hoặc chất lượng)
Trong ngữ cảnh: sự tinh thông, sự thành thạo, sự nắm vững
Trong ngữ cảnh: thể hiện, hiện thân
Trong ngữ cảnh: thợ thủ công, nghệ nhân
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Starting from a low social, financial, or professional status.
Xuất thân khiêm tốn, tay trắng lập nghiệp
Among the best in the world.
Đẳng cấp thế giới, tầm cỡ thế giới
The usual series of activities that someone does every day.
Thói quen hàng ngày, công việc thường nhật
Complete commitment and hard work toward a specific skill or profession.
Sự tận tâm với nghề nghiệp/chuyên môn của mình
The degree of skill or technical proficiency with which a task is performed or a work of art is created.
Kỹ thuật, độ hoàn thiện, khả năng thể hiện
To weaken, damage, or lower the standards of something, such as quality or reputation.
Làm tổn hại, hạ thấp (tiêu chuẩn), gây nguy hiểm
A professional trade or skill, especially one involving practical skills and manual dexterity, pursued as a lifelong calling.
Kỹ nghệ chuyên nghiệp, tay nghề, kỹ năng nghệ nhân
A Japanese term for a master craftsman who is deeply dedicated to their craft and feels a social obligation to work their best.
Nghệ nhân (Shokunin)