To give or teach something to people who are younger than you or live after you.
Truyền lại, lưu truyền
Giải thích: Chỉ việc truyền lại truyền thống, kiến thức, tài sản hoặc phong tục từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Ví dụ: This secret family recipe has been passed down through countless generations.
To increase the range of one's knowledge, understanding, or experience.
Mở rộng tầm nhìn, mở mang kiến thức
Giải thích: Chỉ việc thông qua học hỏi hoặc trải nghiệm những điều mới mẻ để làm cho quan điểm của một người trở nên cởi mở hơn, không còn hạn hẹp.
Ví dụ: Traveling to different countries is a great way to broaden our perspective on the world.
To start something new or important.
Bắt tay vào làm, bắt đầu (hành trình hoặc sự nghiệp)
Giải thích: Thường chỉ việc bắt đầu một quá trình mang tính thử thách, phiêu lưu hoặc lâu dài.
Ví dụ: After graduating, she decided to embark on a culinary journey to France.
At the highest level or best condition of something.
Ở đỉnh cao, ở trạng thái tốt nhất
Giải thích: Trong ngữ cảnh thực phẩm, chỉ thời điểm nguyên liệu tươi ngon và chín muồi nhất; trong ngữ cảnh chung, chỉ lúc thể hiện xuất sắc nhất.
Ví dụ: The strawberries are at their peak in June, so they are incredibly sweet.
Used to show that someone or something is completely different from someone or something else.
Ngược lại, trái lại
Giải thích: Được dùng như một liên từ tương phản để đối chiếu hai sự vật hoặc quan điểm hoàn toàn khác nhau.
Ví dụ: The first book was very exciting; in contrast, the second one was quite boring.
Fresh agricultural products, especially fruits and vegetables.
Nông sản (đặc biệt là rau quả tươi)
Giải thích: Trong tiếng Anh thông dụng, produce thường là động từ "sản xuất". Tuy nhiên, trong lĩnh vực ẩm thực và nông nghiệp, nó là danh từ không đếm được (nhấn âm đầu), chỉ các loại rau củ quả tươi thay vì thực phẩm chế biến.
Ví dụ: The local market is famous for its organic produce.
A series of separate dishes served one after another during a single meal.
Bữa ăn nhiều món (phục vụ theo thứ tự)
Giải thích: Trong đời sống, course thường chỉ "khóa học" hoặc "lộ trình". Trong ngữ cảnh ẩm thực, nó chỉ từng món ăn riêng biệt được phục vụ theo thứ tự trong một bữa ăn chính thức (như khai vị, món chính, tráng miệng).
Ví dụ: The wedding banquet consisted of a seven-course meal.
A medium of exchange for goods and services; something used as money.
Tiền tệ/Phương tiện lưu thông
Giải thích: Mặc dù currency thường chỉ "tiền" hoặc "ngoại tệ", nhưng trong ngữ cảnh thương mại lịch sử, nó chỉ bất kỳ vật gì được chấp nhận rộng rãi để trao đổi hàng hóa. Trong bài, nó chỉ các loại gia vị vì cực kỳ quý giá nên có chức năng giao dịch tương đương với tiền bạc.
Ví dụ: In ancient times, salt was often used as currency.