Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tiềm năng, tiềm lực
Trong ngữ cảnh: nguồn cảm hứng
Trong ngữ cảnh: bi kịch, điều bất hạnh
Trong ngữ cảnh: to lớn, khổng lồ
Trong ngữ cảnh: phúc lợi xã hội, trợ cấp của chính phủ
Trong ngữ cảnh: kiên quyết, đầy quyết tâm
Trong ngữ cảnh: bản thảo, bản viết tay
Trong ngữ cảnh: nhiều, vô số
Trong ngữ cảnh: từ chối, bác bỏ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To cause something to happen or exist; to produce something new.
sinh ra, tạo ra, gây ra
To break into pieces; to fail or end because of problems.
tan vỡ, sụp đổ, tan rã
A polite way to say that someone has died.
qua đời, mất
To stop hoping that someone or something will change or improve.
từ bỏ hy vọng vào..., từ bỏ
Financial support provided by the state to people with little or no income.
Phúc lợi chính phủ / Cứu trợ xã hội
The demand for a particular product or service; the commercial viability of an item.
Thị trường (nhu cầu thương mại hoặc đầu ra)