To become comfortable in a new place or situation.
Ổn định chỗ ngồi
Giải thích: Trong ngữ cảnh nhà hàng, nó có nghĩa là hướng dẫn khách vào chỗ ngồi và làm cho họ cảm thấy thoải mái; trong đời sống, nó cũng chỉ sự thích nghi sau khi chuyển nhà.
Ví dụ: Please allow me to help you get settled.
To choose or select something.
Chọn, quyết định dùng
Giải thích: Thường được dùng để đưa ra quyết định cuối cùng trong số nhiều lựa chọn, đặc biệt là khi gọi món hoặc mua sắm.
Ví dụ: Great, I will go with the salmon then.
To put two things together because they complement each other.
Kết hợp với, đi kèm với
Giải thích: Thường dùng trong ẩm thực, chỉ một loại thực phẩm và một loại đồ uống nào đó (đặc biệt là rượu) có hương vị rất hợp nhau.
Ví dụ: The Caesar salad pairs beautifully with the salmon.
Considering or taking into account someone's specific allergic conditions.
Có tính đến tình trạng dị ứng của bạn
Giải thích: 'In mind' có nghĩa là đưa các yếu tố cụ thể vào xem xét khi cân nhắc hoặc lập kế hoạch cho một việc gì đó.
Ví dụ: The chef has prepared everything with your allergies in mind.
To not hurry; to do something at one's own pace.
Cứ thong thả, không vội
Giải thích: Đây là một cách nói lịch sự, cho đối phương biết rằng họ không cần phải cảm thấy áp lực vì vội vàng.
Ví dụ: Please take your time and enjoy the meal thoroughly.
The visual arrangement and aesthetic appeal of food on a plate.
Cách trình bày món ăn
Giải thích: Trong đời sống, presentation thường là "thuyết trình". Nhưng trong ẩm thực, nó chỉ nghệ thuật sắp xếp và trang trí món ăn trên đĩa, là tiêu chuẩn quan trọng của ẩm thực cao cấp.
Ví dụ: The chef pays great attention to the presentation of every dish.
A piece of paper showing the amount of money you have to pay for a meal in a restaurant.
Hóa đơn thanh toán
Giải thích: Trong ngữ cảnh chung, check là "kiểm tra". Nhưng trong nhà hàng kiểu Mỹ, nó có nghĩa là "hóa đơn". Trong tiếng Anh Anh, người ta thường dùng 'the bill' hơn.
Ví dụ: Could we have the check, please?
To select a drink (usually wine) that complements the flavor of a specific food.
Phối hợp (đồ uống và món ăn)
Giải thích: Pair thường chỉ "một cặp". Trong thuật ngữ ẩm thực, đây là động từ chỉ việc kết hợp rượu với món ăn cụ thể để tăng thêm hương vị cho nhau.
Ví dụ: This Sauvignon Blanc pairs beautifully with grilled seafood.
Referring to the first course or appetizer of a multi-course meal.
Làm món khai vị
Giải thích: Start là "bắt đầu". Khi gọi món, 'to start' nghĩa là món đó nên được phục vụ như "món khai vị" hoặc "món đầu tiên", thay vì lên cùng lúc với món chính.
Ví dụ: I'll have the soup to start, and the steak for my main course.