Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: khiến ai đó đột ngột đạt được (danh tiếng hoặc địa vị)
Trong ngữ cảnh: sức chịu đựng, sự bền bỉ
Trong ngữ cảnh: tính kỷ luật, sự tự giác
Trong ngữ cảnh: siêu thực, kỳ lạ
Trong ngữ cảnh: sự nhạy cảm, khả năng cảm thụ, thẩm mỹ
Trong ngữ cảnh: độc đáo, khác biệt
Trong ngữ cảnh: có uy tín, danh giá
Trong ngữ cảnh: sự suy đoán, phỏng đoán
Trong ngữ cảnh: thói quen, quy trình thường lệ
Trong ngữ cảnh: làm say đắm, thu hút
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To walk along a public road, often implying being in public view.
đi dạo trên phố
To continue doing something, especially despite difficulties.
tiếp tục tiến bước, kiên trì
To combine real-life elements with something else (like fantasy or dreams).
hòa quyện thực tại với...
To go to a foreign country to live.
chuyển ra nước ngoài sinh sống
The unique style, tone, and perspective of a writer that makes their work recognizable.
Phong cách viết/bút pháp độc đáo
A competitor thought most likely to win a race or contest.
Ứng cử viên sáng giá/Ứng cử viên vô địch
The quality of being able to appreciate and respond to complex emotional or aesthetic influences.
Cảm quan/ý thức thẩm mỹ