Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: chứng kiến, tận mắt nhìn thấy (thường là các sự kiện lớn hoặc mang tính lịch sử)
Trong ngữ cảnh: người tị nạn; những người buộc phải rời bỏ quê hương do chiến tranh, khủng bố hoặc thiên tai
Trong ngữ cảnh: ảnh hưởng; tác động đến suy nghĩ hoặc hành vi của ai đó
Trong ngữ cảnh: cống hiến, dành (thời gian, công sức, v.v.) cho một mục đích nào đó
Trong ngữ cảnh: một cách chính thức; bởi cơ quan có thẩm quyền hoặc theo cách thức chính thức
Trong ngữ cảnh: quyền kiểm soát sáng tạo; quyền quyết định hướng nghệ thuật của tác phẩm
Trong ngữ cảnh: Đồng sáng lập
Trong ngữ cảnh: thuộc về môi trường; liên quan đến việc bảo vệ môi trường tự nhiên
Trong ngữ cảnh: quyết tâm; có ý chí kiên định
Trong ngữ cảnh: tầm nhìn, viễn cảnh; sự hình dung hoặc ý tưởng về tương lai
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To cause someone to start a new course of action or a different way of life.
Khiến ai đó bước vào một con đường mới
To experience great difficulty in staying alive or maintaining a basic level of existence.
Vật lộn để sinh tồn
Giving a lot of time and effort to something because you think it is important.
Tận tâm với; cống hiến cho
To start an organization or company together with one or more other people.
Đồng sáng lập
A film or animation that is of the standard duration for a feature movie, typically 70 to 120 minutes.
Độ dài đầy đủ (phim hoặc hoạt hình)
The authority to make final decisions regarding the artistic and content-related aspects of a project.
Quyền kiểm soát sáng tạo / Quyền tự chủ nghệ thuật
A clear, imaginative concept of what a creative work or a future goal should be.
Tầm nhìn / Ý tưởng nghệ thuật