Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: kiếm sống, tồn tại
Trong ngữ cảnh: chăm sóc, quán xuyến (quán bar)
Trong ngữ cảnh: phi thường, bất ngờ
Trong ngữ cảnh: sự bừng tỉnh, sự lóe sáng bất ngờ
Trong ngữ cảnh: sự chắc chắn, sự tin chắc
Trong ngữ cảnh: cảm hứng, nguồn cảm hứng
Trong ngữ cảnh: được thúc đẩy bởi, được khơi nguồn từ
Trong ngữ cảnh: Có uy tín, danh giá
Trong ngữ cảnh: cống hiến cho, dành hết tâm huyết cho
Trong ngữ cảnh: (nghề) viết lách, kỹ năng, kỹ thuật
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Something that you are not thinking about at all.
Điều chưa bao giờ nghĩ tới
Occupying or using the whole of someone's available working time.
Toàn thời gian
To earn a profit or receive money for work.
Kiếm tiền
To manage, operate, or be in charge of a business establishment.
điều hành một quán bar jazz nhỏ
The profession or action of serving drinks and managing customers at a bar (bartending).
phục vụ tại quầy bar/làm nhân viên pha chế
In baseball, a hit that allows the batter to reach second base safely without any errors by the opposing team.
cú đánh hai căn (double) gọn gàng
The technical skill and artistic practice involved in a creative profession, such as writing or filmmaking.
kỹ nghệ (viết)/tay nghề sáng tác