Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bản thảo, bản viết tay
Trong ngữ cảnh: hiện tượng, điều phi thường
Trong ngữ cảnh: đáng kinh ngạc, đáng ngạc nhiên
Trong ngữ cảnh: Trí tưởng tượng
Trong ngữ cảnh: tận tâm với..., chuyên dành cho...
Trong ngữ cảnh: đồng cảm, thấu hiểu
Trong ngữ cảnh: lòng trắc ẩn, sự thương cảm
Trong ngữ cảnh: phi thường, đặc biệt
Trong ngữ cảnh: Sự kiên cường, khả năng phục hồi
Trong ngữ cảnh: Bằng chứng, minh chứng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To give something to someone for free.
Tặng, quyên góp
The lowest possible level or the worst point in someone's life.
Điểm thấp nhất, đáy vực
An improvement or development that helps achieve something.
Tiến bộ, bước tiến
To have a good effect on a person, group, or situation.
Tạo ra tác động tích cực
A sum of money paid to an author in expectation of future royalties from the sale of a book.
(Xuất bản) Tiền tạm ứng, tiền nhuận bút trả trước
The mental and moral qualities distinctive to an individual; integrity.
Nhân cách, phẩm chất, đạo đức
Something that serves as a sign or evidence of a specified fact, event, or quality.
Minh chứng, bằng chứng, sự chứng thực