Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Bố cục, quy hoạch hoặc cách thiết kế của một thành phố
Trong ngữ cảnh: Địa danh, công trình hoặc đặc điểm địa lý nổi bật dễ nhận biết
Trong ngữ cảnh: Thứ mười tám (chỉ thế kỷ 18)
Trong ngữ cảnh: Ngã tư, giao lộ nơi các con đường giao nhau
Trong ngữ cảnh: gây rối trí, khó hiểu
Trong ngữ cảnh: Hẻm, ngõ ngách
Trong ngữ cảnh: Chính xác, chuẩn xác không sai lệch
Trong ngữ cảnh: Gây ấn tượng mạnh, ấn tượng, hoành tráng
Trong ngữ cảnh: Bộc lộ, hé lộ (điều gì đó bị ẩn giấu)
Trong ngữ cảnh: Ẩn giấu, ít người biết đến
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To feel pleased and excited about something that is going to happen.
Mong đợi, mong chờ
To understand or solve something after thinking about it.
Tìm hiểu, nghĩ ra cách
By walking rather than using a vehicle.
Đi bộ
Despite what was expected or thought before.
Rốt cuộc, sau tất cả, dù sao đi nữa
To lose one's way.
Lạc đường
The spatial arrangement and organization of streets, buildings, and public spaces in an urban area.
Bố cục thành phố
Secondary or minor narrow streets that branch off from a main thoroughfare.
Ngõ phụ / Hẻm nhỏ