A person or thing that has a lot of influence or power in a particular field.
Một thế lực mạnh mẽ, một nhân vật có tầm ảnh hưởng
Giải thích: Dùng để mô tả một người có vị thế hoặc tầm ảnh hưởng quan trọng trong một lĩnh vực cụ thể (như nghệ thuật, kinh doanh, chính trị).
Ví dụ: The company has become a major force in the tech industry.
To flow quickly and in large amounts into something.
tràn vào, đổ vào
Giải thích: Ban đầu dùng để chỉ chất lỏng chảy vào với số lượng lớn, trong bài viết dùng để mô tả ánh sáng chiếu vào không gian với lượng lớn, cũng có thể dùng để mô tả việc đầu tư vốn hoặc nguồn lực.
Ví dụ: Sunlight began to pour into the room as soon as I opened the curtains.
To never be satisfied with what you know and to be willing to try things that others might think are unrealistic.
Hãy cứ khát khao, hãy cứ dại khờ
Giải thích: Đây là một câu châm ngôn truyền cảm hứng nổi tiếng, khuyến khích mọi người giữ vững trí tò mò, dũng cảm mạo hiểm và đừng tự mãn với những thành tựu hiện có.
Ví dụ: To innovate in this competitive market, we must stay hungry and stay foolish.
A style of medium-density housing where individual houses are built in a row and share side walls.
Nhà liên kế; Nhà dãy
Giải thích: Trong tiếng Anh thông thường, 'row' chỉ có nghĩa là 'hàng' hoặc 'dãy'. Tuy nhiên, trong kiến trúc, 'Row House' là một loại hình nhà ở cụ thể, chỉ các ngôi nhà xây liền nhau và chung tường bên. Trong bối cảnh Nhật Bản, nó thường được dịch là 'Nagaya'.
Ví dụ: The Row House in Sumiyoshi is famous for its minimalist concrete design.
A gap or hole in a solid structure, such as a wall, that allows light, air, or people to pass through.
Lỗ mở; Khoảng hở
Giải thích: Trong đời sống, 'opening' thường chỉ 'lễ khai trương' hoặc 'vị trí trống'. Trong kiến trúc, nó dùng để chỉ các 'lỗ hổng' hoặc 'ô lấy sáng' được cố ý để lại trên tường, mái hoặc sàn nhà.
Ví dụ: The architect designed a circular opening in the ceiling to let in moonlight.
A unique and recognizable way of doing something that is characteristic of a specific person.
Phong cách đặc trưng; Phong cách làm nên tên tuổi
Giải thích: 'Signature' thường có nghĩa là 'chữ ký'. Tuy nhiên, trong lĩnh vực nghệ thuật và thiết kế, nó được dùng như một tính từ để chỉ những đặc điểm 'thương hiệu' tiêu biểu nhất và dễ nhận diện của một tác giả, giống như một chữ ký.
Ví dụ: Using raw concrete and natural light is Tadao Ando's signature style.
Something that serves as clear evidence or proof of a specified fact, event, or quality.
Minh chứng; Bằng chứng
Giải thích: 'Testament' trong luật pháp có nghĩa là 'di chúc', trong tôn giáo là 'Kinh Thánh'. Tuy nhiên, trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng, 'a testament to' là một cụm từ cố định, có nghĩa là 'minh chứng hùng hồn' cho một điều gì đó.
Ví dụ: The success of the project is a testament to her hard work.