Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bị gãy, bị nứt
Trong ngữ cảnh: dữ dội, căng thẳng mạnh mẽ
Trong ngữ cảnh: giải đấu, giải thi đấu
Trong ngữ cảnh: vật lộn, cố gắng một cách khó khăn
Trong ngữ cảnh: do đó, vì vậy
Trong ngữ cảnh: mang tính quyết định, then chốt
Trong ngữ cảnh: lời xin lỗi, thư xin lỗi
Trong ngữ cảnh: một cách khó tả, không thể diễn tả nổi
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To bear the expectations and aspirations of a group or nation.
mang theo kỳ vọng của...
To be kept as a substitute and not allowed to play in a game; by extension, to be excluded from an activity.
ngồi ghế dự bị, không được ra sân
To be defeated and eliminated from a competition, especially in an early stage or in a sudden, disappointing way.
bị loại thảm hại, thất bại trở về
To regain the affection, support, or approval of people after losing it.
giành lại trái tim của..., lấy lại sự ủng hộ