EN: Present Perfect Tense (has carried): Used to describe an action that started in the past and continues up to the present. It is often paired with 'for' to indicate the duration of the action.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has carried): Dùng để mô tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Thường đi kèm với "for" để chỉ khoảng thời gian hành động đó kéo dài.
She has lived in Taipei for over five years.
Cô ấy đã sống ở Đài Bắc hơn năm năm rồi.
EN: Idiomatic Expression 'carry (something) on one's shoulders': This metaphor means to bear a heavy burden, responsibility, or the expectations of others.
Tiếng Việt: Cụm từ "carry (something) on one's shoulders" (gánh vác... trên vai): Đây là một cách nói ẩn dụ, nghĩa là gánh vác gánh nặng, trách nhiệm nặng nề hoặc kỳ vọng của người khác.
As the eldest son, he carries the family's future on his shoulders.
Là con trai trưởng, anh ấy gánh vác tương lai của gia đình trên vai mình.
EN: Son Heung-min is not only a world-class football player but also a national icon in South Korea. Carrying 'the hopes of South Korea on his shoulders' refers to the immense pressure and expectations from his home country, where football is extremely popular and national pride is deeply tied to international sports success.
Tiếng Việt: Son Heung-min không chỉ là một cầu thủ bóng đá đẳng cấp thế giới mà còn là biểu tượng quốc gia của Hàn Quốc. Việc "gánh vác hy vọng của Hàn Quốc trên vai" ám chỉ áp lực và kỳ vọng to lớn từ quê hương của anh. Ở Hàn Quốc, bóng đá cực kỳ được ưa chuộng, và niềm tự hào dân tộc luôn gắn liền với thành công tại các giải đấu thể thao quốc tế.
EN: The adverb 'once' is used to refer to something that happened at an unspecified time in the past, often translated as 'formerly' or 'at one time'. It is typically placed before the main verb in simple past tense sentences.
Tiếng Việt: Trạng từ "once" được dùng để chỉ một sự việc đã xảy ra vào một thời điểm không xác định trong quá khứ, thường được dịch là "từng" hoặc "đã từng". Trong câu thì quá khứ đơn, nó thường được đặt trước động từ chính.
She once lived in Paris for two years.
Cô ấy từng sống ở Paris trong hai năm.
EN: The conjunction 'while' can be followed by a participle clause (verb-ing) instead of a full clause. This is a form of adverbial clause reduction, which occurs when the subject of both clauses is the same (He played... while he was wearing... -> while wearing).
Tiếng Việt: Liên từ "while" (trong khi) có thể được theo sau bởi một cụm phân từ (hiện tại phân từ -ing) thay vì một mệnh đề hoàn chỉnh. Đây là hiện tượng rút gọn mệnh đề trạng ngữ, được sử dụng khi chủ ngữ của hai mệnh đề giống nhau (He played... while he was wearing... rút gọn thành while wearing).
Please be careful while crossing the street.
Hãy cẩn thận khi băng qua đường.
EN: This refers to the 2022 FIFA World Cup in Qatar. Son Heung-min suffered a fractured eye socket shortly before the tournament but chose to play for South Korea wearing a custom carbon-fiber protective mask, demonstrating his immense dedication to his national team.
Tiếng Việt: Điều này đề cập đến World Cup Qatar 2022. Son Heung-min bị gãy xương hốc mắt ngay trước khi giải đấu bắt đầu, nhưng anh đã chọn đeo một chiếc mặt nạ bảo hộ bằng sợi carbon đặc biệt để thi đấu cho đội tuyển Hàn Quốc, thể hiện tinh thần cống hiến to lớn của mình cho đội tuyển quốc gia.
EN: The Simple Past Tense (e.g., 'protected') is used to describe completed actions that occurred at a specific time in the past. Regular verbs form the past tense by adding '-ed' to the base form.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (ví dụ: "protected") được dùng để mô tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Quá khứ của động từ có quy tắc được cấu tạo bằng cách thêm "-ed" vào sau động từ nguyên mẫu.
The doctor treated his injury after the game.
Bác sĩ đã điều trị chấn thương cho anh ấy sau khi trận đấu kết thúc.
EN: The preposition 'during' is used to indicate that something happens within the time frame of an event or period. It is followed by a noun phrase (e.g., 'the intense matches').
Tiếng Việt: Giới từ "during" (trong suốt...) được dùng để chỉ một việc gì đó xảy ra trong khoảng thời gian của một sự kiện hoặc một giai đoạn nào đó. Theo sau nó là một cụm danh từ (ví dụ: "the intense matches").
She fell asleep during the long lecture.
Cô ấy đã ngủ thiếp đi trong bài phát biểu dài.
EN: During the 2022 World Cup in Qatar, South Korean captain Son Heung-min suffered a fractured eye socket shortly before the tournament. To represent his country, he played wearing a custom black carbon-fiber protective mask, which became an iconic symbol of his dedication and inspired many fans in South Korea to wear similar masks in solidarity.
Tiếng Việt: Ngay trước thềm World Cup Qatar 2022, đội trưởng đội tuyển Hàn Quốc Son Heung-min không may bị gãy xương hốc mắt. Để đại diện cho quốc gia thi đấu, anh đã đeo một chiếc mặt nạ bảo hộ bằng sợi carbon màu đen được chế tạo đặc biệt để ra sân. Chiếc mặt nạ này sau đó đã trở thành biểu tượng cho sự cống hiến và tinh thần chiến đấu của anh, thậm chí còn khiến nhiều cổ động viên Hàn Quốc đeo mặt nạ tương tự trên khán đài để thể hiện sự ủng hộ.
EN: The phrase 'with great excitement' functions as an adverbial of manner, describing how the action ('watched') was performed. It consists of the preposition 'with' followed by a noun phrase ('great excitement').
Tiếng Việt: Cụm từ 'with great excitement' (với sự phấn khích tột độ) đóng vai trò là trạng ngữ chỉ cách thức, dùng để bổ nghĩa cho hành động (watched), giải thích trạng thái khi hành động diễn ra. Nó được cấu tạo bởi giới từ 'with' kết hợp với cụm danh từ (great excitement).
She accepted the award with great pride.
Cô ấy đã nhận giải thưởng này với niềm tự hào to lớn.
EN: The possessive determiner 'his' combined with 'every step' (singular noun) is used to emphasize that each individual action or movement was watched. 'Every' is always followed by a singular countable noun.
Tiếng Việt: Từ hạn định sở hữu 'his' (của anh ấy) kết hợp với danh từ số ít 'every step' (từng bước đi/mọi hành động) để nhấn mạnh rằng mọi hành động hoặc tiến trình cụ thể đều được chú ý. Sau 'every' bắt buộc phải là danh từ đếm được số ít.
The teacher listened to his every word.
Giáo viên lắng nghe từng lời từng chữ anh ấy nói.
EN: In South Korea, football (soccer) is a major national passion, and star players like Son Heung-min are treated as national heroes. The phrase 'the whole nation watched' literally reflects the immense societal focus and collective pride or anxiety felt by South Koreans during major international tournaments like the World Cup.
Tiếng Việt: Ở Hàn Quốc, bóng đá là môn thể thao cuồng nhiệt của cả nước, và những cầu thủ ngôi sao như Son Heung-min được coi là người hùng quốc gia. Cụm từ "cả nước dõi theo" trong câu đã phản ánh sinh động sự chú ý khổng lồ cũng như tinh thần đồng lòng chia sẻ vinh nhục của xã hội Hàn Quốc trong các giải đấu quốc tế lớn như World Cup.
EN: Non-defining relative clauses (using 'which') add extra, non-essential information about a noun. They are separated from the main clause by commas. If removed, the sentence still makes complete grammatical sense.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (sử dụng 'which') được dùng để bổ sung thông tin cho tiền từ (danh từ), cung cấp thông tin thêm không bắt buộc. Mệnh đề này cần được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy ở cả trước và sau, nếu lược bỏ đi thì ý nghĩa của mệnh đề chính vẫn trọn vẹn.
The local stadium, which was built in 2010, is undergoing renovation.
Sân vận động địa phương này (được xây dựng vào năm 2010) hiện đang được nâng cấp.
EN: The phrasal verb 'end in' is used to state the final result or state of an event, often followed by a noun representing an emotion, state, or outcome (e.g., 'end in disaster', 'end in tears').
Tiếng Việt: Cụm động từ 'end in' được dùng để biểu thị kết quả cuối cùng hoặc trạng thái của một sự việc nào đó, theo sau thường là danh từ chỉ cảm xúc, trạng thái hoặc kết quả (ví dụ: kết thúc trong thảm họa, kết thúc trong nước mắt).
The intense championship match ended in a dramatic tie.
Trận chung kết kịch tính này cuối cùng đã kết thúc với tỷ số hòa đầy kịch tính.
EN: The World Cup is the pinnacle of international football (soccer), held every four years. For South Korea, the national team's performance is a matter of immense national pride. Son Heung-min, as one of the greatest Asian players in football history, carries extraordinary expectations from his home country, making the disappointment of an early exit particularly poignant for the entire nation.
Tiếng Việt: World Cup là ngày hội bóng đá quốc tế lớn nhất được tổ chức bốn năm một lần. Đối với Hàn Quốc, màn trình diễn của đội tuyển quốc gia là nguồn tự hào dân tộc vô cùng lớn lao. Son Heung-min, với tư cách là một trong những cầu thủ châu Á vĩ đại nhất lịch sử bóng đá, mang trên mình kỳ vọng cực kỳ lớn từ quê nhà, điều này khiến nỗi thất vọng khi bị loại sớm ở vòng bảng trở nên đặc biệt nặng nề và đau đớn đối với cả đất nước.
EN: This sentence uses an 'adjectival phrase + participle phrase' structure ('Now thirty-three and playing for LAFC') functioning as an adverbial modifier. It is a reduced clause (originally 'As he was now thirty-three and playing for LAFC...') that describes the subject's state or circumstances at the time of the main action.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng "cụm tính từ + cụm phân từ" (Now thirty-three and playing for LAFC) làm trạng ngữ chỉ thể cách. Đây là một mệnh đề rút gọn (gốc là 'As he was now thirty-three and playing for LAFC...') dùng để mô tả trạng thái hoặc hoàn cảnh nền của chủ ngữ khi hành động chính xảy ra.
Now tired and running out of time, she decided to take a taxi.
Giờ đây vừa mệt mỏi lại vừa thiếu thời gian, cô quyết định đi taxi.
EN: The verb 'struggle' is followed by an infinitive ('to find') to express difficulty in performing an action. The phrase 'struggle to do something' means to try very hard to do something when it is difficult.
Tiếng Việt: Động từ "struggle" (vật lộn, đấu tranh gian khổ) đi kèm với động từ nguyên mẫu (to find) để chỉ việc gặp khó khăn khi thực hiện một hành động nào đó. "struggle to do something" nghĩa là cố gắng hết sức để làm điều gì đó trong hoàn cảnh khó khăn.
The team struggled to maintain their lead in the second half.
Đội bóng đã chật vật duy trì thế dẫn trước trong hiệp hai.
EN: This sentence refers to Son Heung-min's career transition. LAFC (Los Angeles Football Club) is a major professional soccer team in Major League Soccer (MLS) in the United States. For elite European-based players like Son (who spent his prime at Tottenham Hotspur), moving to MLS often represents the later stage of their career, where maintaining peak physical form becomes a significant challenge due to age and travel.
Tiếng Việt: Câu này đề cập đến bước ngoặt trong sự nghiệp của Son Heung-min. Los Angeles FC (LAFC) là một đội bóng chuyên nghiệp lớn tại Giải bóng đá nhà nghề Mỹ (MLS). Đối với một cầu thủ hàng đầu như Son Heung-min, người đã có thời gian dài thi đấu tại các giải đấu hàng đầu châu Âu (như Tottenham ở Ngoại hạng Anh), việc chuyển sang MLS thường đại diện cho giai đoạn cuối của sự nghiệp, lúc này do tuổi tác và việc di chuyển đường dài, việc duy trì phong độ đỉnh cao (best form) trở thành một thách thức lớn.
EN: The passive voice 'be left' (here in the past tense 'was left') is used to emphasize the state or situation the subject was placed in by an external force or decision, rather than the person who made the decision.
Tiếng Việt: Thể bị động "be left" (ở đây là thì quá khứ "was left") được sử dụng để nhấn mạnh trạng thái hoặc hoàn cảnh mà chủ ngữ gặp phải do tác động hoặc quyết định từ bên ngoài, chứ không phải người đưa ra quyết định.
The keys were left on the kitchen table.
Chìa khóa bị bỏ quên trên bàn bếp.
EN: The transition word 'Consequently' is an adverb used to introduce a logical result or consequence of a previously mentioned event.
Tiếng Việt: Từ chuyển tiếp "Consequently" (Do đó/Kết quả là) là một trạng từ, được sử dụng để dẫn ra kết quả hoặc hậu quả logic của sự việc được đề cập trước đó.
She didn't study for the exam; consequently, she failed.
Cô ấy đã không học bài cho kỳ thi; do đó, cô ấy đã bị trượt.
EN: In sports terminology, 'to be left on the bench' (or 'benched') means a player was not selected to start or play in the game. For a star player like Son, being benched in a crucial match is a significant and often controversial decision, reflecting a drop in form or tactical changes.
Tiếng Việt: Trong thuật ngữ thể thao, "to be left on the bench" (bị bỏ lại trên băng ghế dự bị, hay còn gọi là "ngồi dự bị") có nghĩa là cầu thủ không được chọn đá chính hoặc vào sân thi đấu. Đối với một ngôi sao như Son Heung-min, việc phải ngồi dự bị trong một trận đấu quan trọng là một quyết định lớn và thường gây tranh cãi, phản ánh phong độ sa sút hoặc sự điều chỉnh về mặt chiến thuật.
EN: The phrasal verb 'crash out' is commonly used in sports to describe a team being eliminated from a tournament, usually unexpectedly or in a disappointing manner. It is followed by the preposition 'in' to specify the stage of the tournament.
Tiếng Việt: Cụm động từ "crash out" thường được dùng trong các giải đấu thể thao để mô tả một đội bóng bị loại khỏi giải đấu (thường là một cách bất ngờ hoặc đáng thất vọng). Theo sau nó thường là giới từ "in" để chỉ rõ giai đoạn thi đấu bị loại.
The defending champions crashed out in the first round of the tournament.
Nhà đương kim vô địch đã bị loại ngay từ vòng đầu tiên của giải đấu.
EN: The preposition 'after' can be followed by a gerund (-ing form) to indicate an action that happened prior to the main event. In this sentence, 'after losing' functions as an adverbial phrase of time.
Tiếng Việt: Giới từ "after" có thể được theo sau bởi một danh động từ (dạng -ing) để biểu thị một hành động xảy ra trước sự việc trong mệnh đề chính. Trong câu này, "after losing" đóng vai trò là một cụm trạng từ chỉ thời gian.
After winning the match, the players celebrated with their fans.
Sau khi giành chiến thắng trong trận đấu, các cầu thủ đã ăn mừng cùng người hâm mộ.
EN: In sports terminology, scorelines like 'one-zero' are spoken as 'one nil' in British English, while American English often uses 'one to nothing' or 'one zero'. The phrase 'group stage' refers to the round-robin phase of a tournament like the World Cup, before the knockout stage begins.
Tiếng Việt: Trong thuật ngữ thể thao, tỷ số như "one-zero" (1-0) thường được đọc là "one nil" trong tiếng Anh-Anh, trong khi tiếng Anh-Mỹ thường dùng "one to nothing" hoặc "one zero". "Group stage" (vòng bảng) chỉ giai đoạn thi đấu vòng tròn tính điểm theo nhóm trước khi vòng loại trực tiếp bắt đầu trong các giải đấu như World Cup.
EN: The prepositional phrase 'After the tournament' acts as a temporal adverbial modifier, indicating when the main action took place. Placing it at the beginning of the sentence emphasizes the timeline and is usually followed by a comma.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "After the tournament" (Sau giải đấu) đóng vai trò là trạng ngữ chỉ thời gian, cho biết thời điểm hành động của mệnh đề chính diễn ra. Việc đặt cụm từ này ở đầu câu giúp nhấn mạnh trình tự thời gian, và thường có dấu phẩy theo sau.
After the meeting, the manager made an important announcement to the team.
Sau cuộc họp, người quản lý đã thông báo một quyết định quan trọng cho cả đội.
EN: Coordinate adjectives (e.g., 'long, honest') are two or more adjectives that modify the same noun ('apology') with equal weight. They are separated by a comma and their order can be reversed without changing the meaning.
Tiếng Việt: Tính từ đẳng lập (ví dụ: "long, honest") là hai hoặc nhiều tính từ cùng bổ nghĩa cho một danh từ ("apology") với vai trò quan trọng như nhau. Chúng được ngăn cách bằng dấu phẩy và có thể thay đổi thứ tự cho nhau mà không làm thay đổi nghĩa của câu.
She gave a warm, friendly smile to the visitors.
Cô ấy đã nở một nụ cười ấm áp và thân thiện với những vị khách.
EN: In South Korean sports culture, national athletes, especially high-profile captains like Son Heung-min, carry immense national pride and expectations. Writing a public apology after a major tournament defeat is a common practice to show deep respect, accountability, and humility to the citizens who passionately supported them.
Tiếng Việt: Trong văn hóa thể thao Hàn Quốc, các vận động viên đội tuyển quốc gia (đặc biệt là những đội trưởng nhận được nhiều sự chú ý như Son Heung-min) gánh vác niềm vinh quang và kỳ vọng to lớn của đất nước. Việc viết thư xin lỗi công khai sau thất bại ở một giải đấu lớn là cách làm phổ biến để bày tỏ sự tôn trọng sâu sắc, tinh thần trách nhiệm và thái độ khiêm tốn đối với những người dân đã nhiệt tình ủng hộ họ.
EN: The present participle clause ('sharing his deep pain') is used here as a participle clause to express an accompanying circumstance or a simultaneous action. It functions similarly to 'and he shared his deep pain' or 'while he shared his deep pain', making the sentence flow more smoothly.
Tiếng Việt: Mệnh đề phân từ hiện tại (ở đây là 'sharing his deep pain') được dùng như một cấu trúc phân từ để biểu thị hoàn cảnh đi kèm hoặc hành động diễn ra đồng thời. Chức năng của nó tương tự như 'and he shared...' hoặc 'while he shared...', giúp câu văn diễn đạt trôi chảy hơn.
She walked out of the room, slamming the door behind her.
Cô ấy bước ra khỏi phòng, tiện tay đóng sầm cửa lại.
EN: The adverb 'indescribably' modifies the adjective 'hurt'. It is formed by adding the suffix '-ly' to the adjective 'indescribable', and is used to emphasize that the degree of feeling or state cannot be fully expressed in words.
Tiếng Việt: Trạng từ 'indescribably' (không thể tả xiết) bổ nghĩa cho tính từ 'hurt' (bị tổn thương). Nó được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ly' vào tính từ 'indescribable', dùng để nhấn mạnh một cảm giác hoặc trạng thái sâu sắc đến mức không thể diễn tả trọn vẹn bằng lời nói.
The view from the mountain peak was indescribably beautiful.
Cảnh sắc nhìn từ đỉnh núi đẹp đến mức không thể tả xiết.
EN: In South Korean culture, public figures—especially sports icons like Son Heung-min—bear immense national expectations. When the national team underperforms, it is common for captains or key players to issue formal, deeply apologetic statements to the public, reflecting a strong sense of collective responsibility and duty to the nation.
Tiếng Việt: Trong văn hóa Hàn Quốc, các nhân vật công chúng (đặc biệt là các siêu sao thể thao như Son Heung-min) gánh vác kỳ vọng rất lớn từ quốc gia. Khi đội tuyển quốc gia thi đấu không như mong đợi, đội trưởng hoặc các cầu thủ trụ cột thường đưa ra tuyên bố xin lỗi chính thức và sâu sắc tới công chúng, phản ánh tinh thần trách nhiệm tập thể mạnh mẽ cũng như sứ mệnh đối với đất nước.
EN: The noun clause introduced by 'that' acts as the direct object of the verb 'promised'. In reported speech or indirect statements, 'that' is often used to connect the reporting verb with the statement being reported. The auxiliary verb 'would' is used here as the 'future in the past' because the promise was made in the past.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng "that" đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ "promised" (hứa). Trong lời nói gián tiếp hoặc câu tường thuật gián tiếp, "that" thường được dùng để kết nối động từ chính với nội dung được tường thuật. Ở đây, trợ động từ "would" được sử dụng để biểu thị "tương lai trong quá khứ" (thì tương lai trong quá khứ), vì lời hứa đó đã được đưa ra trong quá khứ.
She promised that she would arrive on time.
Cô ấy hứa rằng cô ấy sẽ đến đúng giờ.
EN: The phrasal verb 'win back' means to regain something that was lost, such as affection, support, or a position. It is a transitive phrasal verb where the object ('the hearts of his fans') can place after the particle 'back'.
Tiếng Việt: Cụm động từ "win back" có nghĩa là "giành lại" hoặc "lấy lại" những gì đã mất (như tình cảm, sự ủng hộ hoặc địa vị). Đây là một ngoại cụm động từ (transitive phrasal verb), tân ngữ ("the hearts of his fans") được đặt sau giới từ "back".
The team managed to win back the championship.
Đội bóng đã thành công giành lại chức vô địch.
EN: In South Korean sports culture, national athletes, especially global stars like Son Heung-min, carry immense national pride and expectations. Apologizing to fans and the nation after a disappointing tournament is a common and respected practice, reflecting deep accountability and respect for the public's support.
Tiếng Việt: Trong văn hóa thể thao Hàn Quốc, các vận động viên đội tuyển quốc gia (đặc biệt là những ngôi sao quốc tế như Son Heung-min) gánh vác niềm vinh quang và kỳ vọng to lớn của đất nước. Việc xin lỗi người hâm mộ và người dân cả nước sau khi thi đấu không như kỳ vọng là một hành động phổ biến và được tôn trọng, thể hiện tinh thần trách nhiệm sâu sắc và sự tôn trọng đối với sự ủng hộ của công chúng.
EN: The past continuous tense ('were waiting') is used to describe an action that was in progress at a specific moment in the past, often interrupted by a shorter action in the simple past ('landed').
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (were waiting) được dùng để mô tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, thường bị gián đoạn bởi một hành động ngắn khác xảy ra trong quá khứ (landed, thì quá khứ đơn).
They were playing soccer when it started to rain.
Họ đang chơi bóng đá thì trời bắt đầu mưa.
EN: The present participle phrase ('reading...') acts as an adjective modifying the noun 'banners'. It is a reduced relative clause, shortened from 'which read...'.
Tiếng Việt: Cụm hiện tại phân từ (reading...) ở đây đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ "banners" (biểu ngữ). Đây là sự rút gọn của mệnh đề quan hệ, được giản lược từ "which read...".
I saw a sign reading 'No Entry'.
Tôi nhìn thấy một tấm biển ghi "Cấm vào".
EN: Incheon Airport is the primary international gateway to South Korea. For South Korean sports stars like Son Heung-min, returning home through this airport is a major public event, often swarmed by passionate fans and media, reflecting the country's intense national pride and deep emotional connection to their sports heroes.
Tiếng Việt: Sân bay Incheon là cửa ngõ quốc tế chính của Hàn Quốc. Đối với một siêu sao thể thao Hàn Quốc như Son Heung-min, việc trở về nước qua sân bay này là một sự kiện công chúng lớn, hiện trường thường chật kín người hâm mộ và truyền thông nhiệt tình, phản ánh niềm tự hào dân tộc mạnh mẽ của người Hàn Quốc cũng như mối liên kết tình cảm sâu sắc với người hùng thể thao của họ.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bị gãy, bị nứt
Trong ngữ cảnh: dữ dội, căng thẳng mạnh mẽ
Trong ngữ cảnh: giải đấu, giải thi đấu
Trong ngữ cảnh: vật lộn, cố gắng một cách khó khăn
Trong ngữ cảnh: do đó, vì vậy
Trong ngữ cảnh: mang tính quyết định, then chốt
Trong ngữ cảnh: lời xin lỗi, thư xin lỗi
Trong ngữ cảnh: một cách khó tả, không thể diễn tả nổi
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To bear the expectations and aspirations of a group or nation.
Mang theo kỳ vọng của...
To be kept as a substitute and not allowed to play in a game; by extension, to be excluded from an activity.
Ngồi ghế dự bị, không được ra sân
To be defeated and eliminated from a competition, especially in an early stage or in a sudden, disappointing way.
Bị loại thảm hại, thất bại trở về
To regain the affection, support, or approval of people after losing it.
Giành lại trái tim của..., cứu vãn sự ủng hộ