EN: Passive Voice (was built): Used when the focus is on the action or the receiver of the action, rather than the doer. It is formed with 'be' + past participle.
Tiếng Việt: Thể bị động (was built): Được sử dụng khi trọng tâm đặt vào chính hành động hoặc đối tượng nhận hành động, chứ không phải người thực hiện. Cấu trúc là "động từ be + quá khứ phân từ".
The stadium was designed by a famous architect.
Sân vận động này được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.
EN: Appositive with Relative Clause (a former player who...): An appositive noun phrase ('a former player') renames another noun ('his father'), and is further described by an adjective clause ('who believed in fundamentals').
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ và mệnh đề quan hệ (a former player who...): Cụm danh từ đồng vị (a former player) được dùng để định nghĩa lại một danh từ khác (his father), và được bổ nghĩa thêm bởi mệnh đề quan hệ (who believed in fundamentals).
She works with Mr. Lee, a senior manager who joined the company last year.
Cô ấy làm việc với ông Lee, một quản lý cấp cao đã gia nhập công ty vào năm ngoái.
EN: In South Korean sports culture, the intense involvement and strict discipline of parents (often referred to as 'sports daddies/moms') is a well-known phenomenon. Son Heung-min's father, Son Woong-jung, is famous for his unconventional and rigorous training methods, which prioritized basic ball control over playing in competitive matches during Son's early years.
Tiếng Việt: Trong văn hóa thể thao Hàn Quốc, hiện tượng cha mẹ cực kỳ đầu tư và quản giáo nghiêm khắc (thường được gọi là "bố/mẹ thể thao") rất phổ biến. Cha của Son Heung-min, ông Son Woong-jung, nổi tiếng với phương pháp huấn luyện phi truyền thống và nghiêm khắc. Khi Son còn nhỏ, ông nhấn mạnh vào khả năng kiểm soát bóng cơ bản hơn là vội vàng tham gia các giải đấu cạnh tranh.
EN: The structure 'spend + time + (in) doing something' is used to express how much time someone dedicates to an activity. The preposition 'in' is almost always omitted, leaving the gerund (V-ing) directly after the time expression.
Tiếng Việt: Cấu trúc "spend + thời gian + (in) V-ing" được sử dụng để diễn đạt ai đó dành bao nhiêu thời gian cho một hoạt động nào đó. Giới từ "in" thường được lược bỏ, vì vậy sau biểu thức thời gian sẽ trực tiếp đi kèm với danh động từ (V-ing).
She spent two hours practicing the piano.
Cô ấy đã dành hai giờ để luyện tập chơi đàn piano.
EN: The prepositional phrase 'As a young boy...' functions as an adverbial phrase of time, meaning 'When he was a young boy'. It provides background context about the subject's life stage.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "As a young boy..." (Khi còn là một cậu bé...) ở đây đóng vai trò là cụm trạng từ chỉ thời gian, có nghĩa là "khi anh ấy còn là một cậu bé", cung cấp thông tin bối cảnh về giai đoạn cuộc đời của chủ ngữ trong câu.
As a child, he loved reading science fiction.
Khi còn là một đứa trẻ, cậu ấy rất thích đọc tiểu thuyết khoa học viễn tưởng.
EN: In football (soccer), 'juggling' refers to keeping the ball in the air using feet, knees, chest, and head without letting it touch the ground. In South Korea, Son Heung-min's father's unconventional and extremely strict training methods—focusing purely on basic ball control like juggling for years before allowing him to shoot—are famous and highly debated, but widely credited for Son's world-class two-footed technical ability.
Tiếng Việt: Trong bóng đá, "juggling" (tâng bóng) là việc giữ bóng trên không bằng chân, đầu gối, ngực và đầu mà không để bóng chạm đất. Ở Hàn Quốc, phương pháp huấn luyện phi truyền thống và cực kỳ nghiêm khắc của cha Son Heung-min rất nổi tiếng và được bàn luận nhiều. Ông đã bắt Son Heung-min chỉ tập trung hoàn toàn vào các kỹ thuật kiểm soát bóng cơ bản như tâng bóng trong nhiều năm mà không cho phép anh sút bóng, điều này được coi là chìa khóa tạo nên khả năng sử dụng cả hai chân ở đẳng cấp thế giới của Son Heung-min.
EN: The structure 'not... until...' is used to emphasize that an action did not happen or will not happen before a specific time or event. 'Until' introduces the condition that must be met first.
Tiếng Việt: Cấu trúc "not... until..." (cho đến khi... mới...) được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động sẽ không xảy ra trước một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể. 'until' dẫn dắt điều kiện cần phải đạt được trước.
She did not leave the office until she finished the report.
Cô ấy đã không rời văn phòng cho đến khi hoàn thành bản báo cáo.
EN: The causative verb 'let' is followed by an object and the bare infinitive (verb base without 'to'). It means to allow or permit someone to do something.
Tiếng Việt: Động từ sai khiến 'let' (cho phép) theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên thể (động từ không có to). Nghĩa là cho phép ai đó làm việc gì.
Our teacher let us go home early after the exam.
Sau khi kỳ thi kết thúc, giáo viên của chúng tôi đã cho chúng tôi về nhà sớm.
EN: This sentence reflects the traditional East Asian parenting and coaching philosophy, which heavily emphasizes mastery of basic skills and repetitive training before moving on to advanced play. In South Korea, this rigorous approach is often credited with producing world-class athletes, as exemplified by Son Heung-min's father, Son Woong-jung, who was notoriously strict during Son's childhood.
Tiếng Việt: Câu nói này phản ánh triết lý nuôi dạy con cái và huấn luyện truyền thống của Đông Á, đó là cực kỳ nhấn mạnh vào việc nắm vững các kỹ năng cơ bản và luyện tập lặp đi lặp lại trước khi bước vào các trận đấu nâng cao. Ở Hàn Quốc, phương pháp nghiêm khắc này thường được coi là có công lớn trong việc đào tạo ra những vận động viên đẳng cấp thế giới, giống như cha của Son Heung-min là Son Woong-jung nổi tiếng nghiêm khắc trong thời thơ ấu của Son Heung-min.
EN: The Simple Past Tense ('created') is used to describe completed actions that occurred at a specific time in the past. In this sentence, it describes the historical effect of Son's childhood training.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (ở đây là 'created') được dùng để mô tả một hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Trong câu này, nó được dùng để mô tả tầm ảnh hưởng sâu sắc mà quá trình huấn luyện thời thơ ấu của Son Heung-min đã tạo ra trong quá khứ.
His early dedication created many opportunities for his success.
Sự cống hiến sớm của anh ấy đã tạo ra nhiều cơ hội cho thành công của anh ấy.
EN: The preposition 'for' is used here to indicate purpose or recipient, specifically showing what the 'strong foundation' was built to support ('his future career').
Tiếng Việt: Giới từ 'for' ở đây được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng, giải thích cụ thể "nền tảng vững chắc" này là để hỗ trợ cho điều gì (tức là "sự nghiệp tương lai của anh ấy").
She saved money for her college education.
Cô ấy tiết kiệm tiền cho việc học đại học của mình.
EN: In East Asian sports culture, particularly in South Korea, there is a strong emphasis on 'fundamentals' and rigorous, repetitive training from a very young age. Son Heung-min's father, Son Woong-jung, is famous for his unconventional and extremely strict coaching methods, which prioritized ball control and physical endurance over early competitive play. This dedication is highly respected in Korean society as a key to world-class success.
Tiếng Việt: Trong văn hóa thể thao Đông Á, đặc biệt là ở Hàn Quốc, "kỹ năng cơ bản" và việc huấn luyện nghiêm ngặt, lặp đi lặp lại từ khi còn nhỏ rất được chú trọng. Cha của Son Heung-min, ông Son Woong-jung, nổi tiếng với phương pháp huấn luyện phi truyền thống và cực kỳ nghiêm khắc, ưu tiên kỹ thuật kiểm soát bóng và sức bền thể lực hơn là các trận đấu cạnh tranh sớm. Sự tập trung và cống hiến này rất được tôn trọng trong xã hội Hàn Quốc, được coi là chìa khóa để đạt được thành công ở đẳng cấp thế giới.
EN: The infinitive 'to chase' is used as an infinitive of purpose (adverbial infinitive), which explains 'why' the action of the main verb ('moved') was performed. It can be translated as 'in order to' or 'to'.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu "to chase" (để theo đuổi) ở đây được dùng làm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích (thành phần bổ nghĩa trạng từ), dùng để giải thích lý do cho hành động của động từ chính "moved" (đã chuyển đến). Điều này có thể hiểu là "để..." hoặc "nhằm...".
She saved money to buy a new laptop.
Cô ấy tiết kiệm tiền để mua một chiếc máy tính xách tay mới.
EN: The preposition 'of' is followed by the gerund 'playing' (verb + -ing acting as a noun) to describe the specific content of the noun 'dream'. This is a common pattern: 'dream of + doing something'.
Tiếng Việt: Giới từ "of" theo sau bởi danh động từ "playing" (động từ thêm -ing dùng như danh từ), dùng để mô tả cụ thể nội dung của danh từ "dream" (ước mơ). Đây là cấu trúc rất phổ biến: "dream of + danh động từ" (ước mơ làm việc gì đó).
He has always had a dream of traveling around the world.
Anh ấy luôn có ước mơ đi du lịch vòng quanh thế giới.
EN: Many young East Asian football talents move to European youth academies (especially in Germany) to receive world-class training. Son Heung-min's move to Hamburger SV's youth academy at age 16 was a pivotal step that laid the groundwork for his success in the Bundesliga and later the Premier League.
Tiếng Việt: Nhiều tài năng bóng đá trẻ ở Đông Á chọn đến các học viện trẻ ở Châu Âu (đặc biệt là Đức) để được đào tạo ở đẳng cấp thế giới. Son Heung-min gia nhập đội trẻ của câu lạc bộ Hamburger SV ở Đức năm 16 tuổi, đây là bước đi quan trọng trong sự nghiệp của anh, đặt nền móng vững chắc cho thành công sau này của anh tại Bundesliga và Premier League.
EN: The adverb 'later' is used to indicate that an action happened at a subsequent time. In a sentence, it often occupies the mid-position (between the subject and the main verb) to smoothly transition the narrative.
Tiếng Việt: Trạng từ "later" (sau đó) được dùng để chỉ một hành động xảy ra tại một thời điểm sau đó. Trong câu, nó thường đứng ở vị trí giữa (giữa chủ ngữ và động từ chính) để giúp sự chuyển tiếp của câu chuyện mượt mà hơn.
She later decided to study abroad in Germany.
Sau đó cô ấy quyết định đi du học Đức.
EN: Prepositional phrases starting with 'in' can function as adverbials of place, indicating the larger organization, league, or geographical area where an action occurs or where something is located.
Tiếng Việt: Cụm giới từ bắt đầu bằng giới từ "in" có thể đóng vai trò là cụm trạng từ chỉ nơi chốn, dùng để chỉ một tổ chức, giải đấu hoặc khu vực địa lý lớn hơn nơi hành động xảy ra hoặc nơi có thứ gì đó tồn tại.
He plays as a forward in the famous league.
Anh ấy chơi ở vị trí tiền đạo trong giải đấu nổi tiếng này.
EN: Tottenham Hotspur, commonly known as Spurs, is a historic professional football club based in London. The English Premier League (EPL) is the top tier of English football and is widely regarded as the most-watched and most competitive football league in the world. Joining this league represents a major milestone for any professional football player.
Tiếng Việt: Tottenham Hotspur (thường được gọi tắt là Spurs) là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp lâu đời có trụ sở tại London. Giải Ngoại hạng Anh (EPL) là giải đấu cấp cao nhất của bóng đá Anh, được coi là giải đấu bóng đá có lượng người xem nhiều nhất và cạnh tranh khốc liệt nhất trên thế giới. Việc gia nhập giải đấu này là một cột mốc quan trọng đối với bất kỳ cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp nào.
EN: The adverb 'abroad' is used as a post-nominal modifier (placed after the noun) to describe 'life', meaning 'life in a foreign country'. Unlike typical adjectives, 'abroad' cannot be placed before the noun.
Tiếng Việt: Trạng từ "abroad" (ở nước ngoài) ở đây đóng vai trò là từ bổ nghĩa đứng sau, được đặt ngay sau danh từ "life" để bổ nghĩa cho danh từ đó, biểu thị "cuộc sống ở nước ngoài". Khác với các tính từ thông thường, "abroad" không thể đứng trước danh từ.
Working abroad can open up many new career opportunities.
Làm việc ở nước ngoài có thể mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp mới.
EN: The prepositional phrase 'for the young player' acts as an adverbial modifier indicating who experiences the state of being 'lonely'. The preposition 'for' is used here to show the person affected by the situation.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "for the young player" (đối với cầu thủ trẻ) ở đây đóng vai trò là từ bổ nghĩa trạng từ, dùng để chỉ ra ai là người trải qua trạng thái "lonely" (cô đơn). Giới từ "for" ở đây được dùng để chỉ người bị ảnh hưởng bởi một hoàn cảnh cụ thể.
EN: This sentence reflects the common struggle of young East Asian athletes who move to Europe at a very young age to pursue professional sports careers. Facing language barriers, cultural differences, and intense competition without family nearby is a significant mental challenge that many successful players, like Son Heung-min, must overcome.
Tiếng Việt: Câu nói này phản ánh cuộc đấu tranh chung mà nhiều vận động viên trẻ Đông Á phải đối mặt khi chuyển đến châu Âu từ khi còn rất trẻ để theo đuổi sự nghiệp thể thao chuyên nghiệp. Khi không có gia đình bên cạnh, việc đối mặt với rào cản ngôn ngữ, sự khác biệt văn hóa và sự cạnh tranh khốc liệt là những thử thách tâm lý lớn lao mà những cầu thủ thành công như Son Heung-min phải vượt qua.
EN: The verb 'give' is a ditransitive verb, which takes two objects: an indirect object (him) and a direct object (the mental strength). The structure is 'give + indirect object + direct object'.
Tiếng Việt: Động từ "give" (cho/tặng) là một động từ hai tân ngữ (ditransitive verb), theo sau là hai tân ngữ: tân ngữ gián tiếp (him) và tân ngữ trực tiếp (the mental strength). Cấu trúc của nó là "give + tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp".
The teacher gave the students some useful advice.
Giáo viên đã cho các học sinh một vài lời khuyên thực tế.
EN: The infinitive phrase 'to survive' acts as an adjective (adjectival infinitive) modifying the noun phrase 'the mental strength', explaining what kind of strength it is.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu "to survive" (để sinh tồn) ở đây được dùng như một tính từ (động từ nguyên mẫu tính từ), bổ nghĩa cho cụm danh từ "the mental strength" (sức mạnh tinh thần), nhằm giải thích đó là loại sức mạnh nào.
She has the courage to speak the truth.
Cô ấy có lòng dũng cảm để nói ra sự thật.
EN: In East Asian sports culture, particularly in South Korea, the concept of intense, parental-led training (often referred to as 'tiger parenting') is highly recognized. Son Heung-min's father, Son Woong-jung, is famous for his extremely strict training methods, focusing purely on basic skills for years before allowing his son to play in actual matches. This dedication is culturally respected as a key factor behind Son's world-class success.
Tiếng Việt: Trong văn hóa thể thao Đông Á, đặc biệt là ở Hàn Quốc, sự huấn luyện nghiêm khắc do cha mẹ dẫn dắt (thường được gọi là “giáo dục kiểu cha mẹ hổ”) rất phổ biến và được đánh giá cao. Cha của Son Heung-min, ông Son Woong-jung, nổi tiếng với phương pháp huấn luyện cực kỳ nghiêm khắc, ông kiên quyết bắt con trai dành nhiều năm chỉ để luyện tập các kỹ năng cơ bản trước khi thực sự thi đấu. Sự cống hiến này được coi là yếu tố văn hóa then chốt dẫn đến thành công đẳng cấp thế giới của Son Heung-min và được tôn trọng rộng rãi.
EN: The subject 'Years of patience and hard work' uses the prepositional phrase 'of patience and hard work' to modify the plural noun 'Years'. In English, abstract qualities (patience, hard work) can be quantified using units of time like 'years of' to emphasize duration and persistence.
Tiếng Việt: Chủ ngữ “Years of patience and hard work” sử dụng cụm giới từ “of patience and hard work” để bổ nghĩa cho danh từ số nhiều “Years” (năm/nhiều năm). Trong tiếng Anh, các đặc điểm trừu tượng (như patience kiên trì, hard work làm việc chăm chỉ) có thể được định lượng bằng các đơn vị thời gian (như years of nhiều năm) để nhấn mạnh thời gian kéo dài và sự kiên trì.
Years of practice and dedication made her a master pianist.
Nhiều năm luyện tập và cống hiến đã giúp cô trở thành một bậc thầy piano.
EN: The adverb 'eventually' is used to describe an action that happens after a long time or a lot of effort. It is placed before the main verb 'created' to show the ultimate result of the long-term process described in the subject.
Tiếng Việt: Trạng từ "eventually" (cuối cùng) được dùng để mô tả một việc xảy ra sau một thời gian dài hoặc sau nhiều nỗ lực. Nó được đặt trước động từ chính "created" để thể hiện kết quả cuối cùng của một quá trình lâu dài được mô tả trong chủ ngữ.
After many setbacks, they eventually reached the summit of the mountain.
Sau khi trải qua nhiều thất bại, cuối cùng họ đã lên đến đỉnh núi.
EN: Son Heung-min's rise to become Asia's greatest footballer is highly celebrated across the continent. His achievement of winning the Premier League Golden Boot (sharing it with Mohamed Salah in the 2021-22 season) was a historic milestone, as he became the first Asian player to win the prestigious award, breaking barriers for Asian athletes in European football.
Tiếng Việt: Sự trỗi dậy của Son Heung-min để trở thành cầu thủ bóng đá vĩ đại nhất châu Á đã được ca ngợi trên khắp lục địa châu Á. Việc anh giành được Chiếc giày vàng Ngoại hạng Anh mùa giải 2021-22 (chia sẻ cùng Mohamed Salah) là một cột mốc lịch sử, vì anh là cầu thủ châu Á đầu tiên giành được vinh dự này, phá vỡ rào cản cho các vận động viên châu Á trong làng bóng đá châu Âu.
EN: The Present Perfect Tense ('has become') is used here to describe a state that started in the past and continues to be true in the present, emphasizing the current result of his career journey.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has become) được sử dụng ở đây để mô tả một trạng thái bắt đầu trong quá khứ và vẫn đúng ở hiện tại, nhấn mạnh hiện trạng và kết quả phát triển sự nghiệp của anh ấy cho đến nay.
She has become a successful doctor after years of hard study.
Sau nhiều năm chăm chỉ học tập, cô ấy đã trở thành một bác sĩ thành công.
EN: The prepositional phrase 'to millions of football fans' uses 'to' to indicate the target audience or the people who hold this opinion of him.
Tiếng Việt: Giới từ "to" trong cụm giới từ "to millions of football fans" được dùng để chỉ đối tượng, tức là đối với những ai thì anh ấy là một người hùng, chỉ rõ đối tượng người nghe hoặc nhóm người có quan điểm này.
He is a role model to young athletes everywhere.
Đối với các vận động viên trẻ ở khắp mọi nơi, anh ấy là một tấm gương sáng.
EN: Son Heung-min's status as a 'true hero' in Asia is significant. In South Korea and across Asia, he is not just seen as a successful athlete, but as a national pride who broke barriers for Asian players in European football, especially by winning the Premier League Golden Boot.
Tiếng Việt: Việc Son Heung-min được coi là "anh hùng thực sự" ở châu Á mang ý nghĩa sâu sắc. Tại Hàn Quốc và trên khắp châu Á, anh không chỉ được xem là một vận động viên thành công mà còn là niềm tự hào của quốc gia và châu lục. Anh đã phá vỡ rào cản đối với các cầu thủ châu Á trong làng bóng đá châu Âu, đặc biệt là thành tích giành giải Chiếc giày vàng giải Ngoại hạng Anh, đã truyền cảm hứng to lớn cho vô số người hâm mộ châu Á.
EN: Prepositional phrases of place (e.g., 'At Tottenham') can be placed at the beginning of a sentence for emphasis or to set the scene. When placed at the start, they are typically followed by a comma.
Tiếng Việt: Cụm giới từ chỉ nơi chốn (ví dụ: "At Tottenham") có thể được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh hoặc cung cấp ngữ cảnh. Khi đặt ở đầu câu, thường có dấu phẩy đi kèm phía sau.
In London, she discovered her passion for art.
Tại London, cô ấy đã tìm thấy niềm đam mê nghệ thuật của mình.
EN: The Simple Past Tense ('won') is used to describe a completed action that took place at a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn ("won") được dùng để mô tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
Last year, our team won the championship.
Năm ngoái, đội của chúng tôi đã giành chức vô địch.
EN: The Premier League Golden Boot is an annual association football award presented to the leading goalscorer in the English Premier League. Son Heung-min won this prestigious award in the 2021-22 season, sharing it with Mohamed Salah, making him the first Asian player to achieve this feat.
Tiếng Việt: Chiếc giày vàng Ngoại hạng Anh (Premier League Golden Boot) là giải thưởng bóng đá được trao hằng năm cho cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh. Son Heung-min đã cùng Mohamed Salah nhận vinh dự này vào mùa giải 2021-22, trở thành cầu thủ châu Á đầu tiên trong lịch sử giành được giải thưởng này.
EN: The ordinal number pattern 'the first + noun + to-infinitive' is used to describe the person or thing that performs an action before any others. The to-infinitive acts as an adjective modifying the noun.
Tiếng Việt: Cấu trúc "the first (đầu tiên) + danh từ + động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive)" được dùng để mô tả người hoặc vật đầu tiên thực hiện một hành động nào đó. Ở đây, động từ nguyên mẫu có to đóng vai trò như một tính từ, bổ nghĩa cho danh từ phía trước.
She was the first woman to climb this mountain.
Cô ấy là người phụ nữ đầu tiên leo lên ngọn núi này.
EN: The adverb 'ever' is used in affirmative sentences with superlatives or ordinal numbers (like 'the first') to mean 'at any time in history' or 'up to the present', emphasizing the uniqueness of the achievement.
Tiếng Việt: Trạng từ "ever" thường được dùng với cấp so sánh nhất hoặc số thứ tự (như "the first") để biểu thị ý nghĩa "từ trước đến nay" hoặc "cho đến nay", nhằm nhấn mạnh tính độc đáo và ý nghĩa lịch sử của thành tựu đó.
This is the largest stadium ever to host the Olympic Games.
Đây là sân vận động lớn nhất trong lịch sử từng tổ chức Thế vận hội Olympic.
EN: The 'Premier League Golden Boot' is awarded to the top goalscorer in the English Premier League, widely considered one of the most competitive football leagues in the world. Son Heung-min sharing this award in the 2021-22 season was a historic moment, as no Asian player had ever won it before, breaking barriers for Asian athletes in European football.
Tiếng Việt: "Chiếc giày vàng Ngoại hạng Anh" là danh hiệu cao quý nhất được trao cho cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất trong một mùa giải tại giải Ngoại hạng Anh, giải đấu được công nhận là một trong những giải bóng đá cạnh tranh khốc liệt nhất thế giới. Son Heung-min đã giành được giải thưởng này vào mùa giải 2021-22, trở thành cầu thủ châu Á đầu tiên trong lịch sử giành được giải thưởng này. Đây không chỉ là đỉnh cao trong sự nghiệp cá nhân của anh mà còn phá vỡ rào cản lịch sử đối với các vận động viên châu Á trong làng bóng đá đỉnh cao châu Âu.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Các nguyên tắc cơ bản; quy tắc nền tảng (ở đây chỉ các kỹ năng cơ bản của bóng đá)
Trong ngữ cảnh: Đảo bóng liên tục (dùng đầu, chân hoặc các bộ phận khác để giữ bóng trên không mà không để rơi xuống đất)
Trong ngữ cảnh: Nền tảng; nền móng
Trong ngữ cảnh: Ở nước ngoài; ra nước ngoài
Trong ngữ cảnh: sự kiên nhẫn; sự bền bỉ
Trong ngữ cảnh: Có uy tín; được đánh giá rất cao
Trong ngữ cảnh: Cột mốc; sự kiện quan trọng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The capacity of an individual to deal effectively with stressors, pressures and challenges.
Sức mạnh tinh thần; ý chí
To pursue or try to achieve what one wants most in life.
Theo đuổi ước mơ
An award given to the top goalscorer in a football league or tournament.
Chiếc giày vàng