EN: The verb 'captain' is used transitively here, meaning 'to lead or act as captain of a team or group'. It is often followed by the destination or achievement reached under that leadership, using the preposition 'to'.
Tiếng Việt: Động từ "captain" ở đây được dùng như một ngoại động từ, có nghĩa là "làm đội trưởng và dẫn dắt (đội hoặc nhóm)". Thường theo sau bởi giới từ "to" để chỉ điểm đến hoặc thành tựu đạt được dưới sự dẫn dắt đó.
She captained the national basketball team to a gold medal in the Olympics.
Cô ấy đã dẫn dắt đội tuyển bóng rổ quốc gia giành huy chương vàng tại Thế vận hội.
EN: Apposition (同位語): 'a small nation of just four million people' is an appositive noun phrase. It is placed next to the noun 'Croatia' to define or explain it, separated by commas.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ: Cụm danh từ "a small nation of just four million people" được đặt cạnh danh từ "Croatia" để bổ sung thông tin hoặc giải thích cho nó, được ngăn cách bằng dấu phẩy ở trước và sau.
Tokyo, the capital of Japan, is one of the most populous cities in the world.
Tokyo (thủ đô của Nhật Bản) là một trong những thành phố đông dân nhất thế giới.
EN: Croatia's run to the 2018 World Cup final is considered one of the greatest underdog stories in modern sports history. With a population of only about 4 million, they defied all odds to reach the biggest stage in football, led by their talismanic captain Luka Modrić, who won the Golden Ball (best player of the tournament) despite losing the final to France.
Tiếng Việt: Việc Croatia lọt vào trận chung kết World Cup 2018 được coi là một trong những câu chuyện ngựa ô vĩ đại nhất trong lịch sử thể thao hiện đại. Dưới sự dẫn dắt của đội trưởng Luka Modrić, quốc gia nhỏ bé với dân số chỉ khoảng bốn triệu người này đã vượt qua muôn vàn khó khăn để bước lên sân khấu lớn nhất của thế giới bóng đá. Dù để thua đáng tiếc trước Pháp trong trận chung kết, Modrić vẫn vinh dự nhận giải thưởng "Quả bóng vàng" dành cho cầu thủ xuất sắc nhất giải đấu.
EN: Compound Predicates: A compound predicate features two or more verbs (performed, won) sharing the same subject (He), connected by a coordinating conjunction (and). This structure allows for concise writing by avoiding the repetition of the subject.
Tiếng Việt: Vị ngữ phức hợp (Compound Predicates): Vị ngữ phức hợp là khi cùng một chủ ngữ (He) thực hiện hai hoặc nhiều động từ (performed, won) cùng lúc và được kết nối bởi liên từ kết hợp (and). Cấu trúc này giúp tránh lặp lại chủ ngữ, làm cho câu trở nên súc tích hơn.
She designed the website and successfully launched it last week.
Cô ấy đã thiết kế trang web này và ra mắt thành công vào tuần sau.
EN: Adverbs of Manner: Adverbs like 'brilliantly' and 'proudly' modify verbs to describe how an action is performed. They typically end in '-ly' and can be placed either after the verb ('performed brilliantly') or before the verb ('proudly won').
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ cách thức (Adverbs of Manner): Các trạng từ như 'brilliantly' (xuất sắc) và 'proudly' (tự hào) được dùng để bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thức hành động diễn ra. Chúng thường kết thúc bằng đuôi '-ly', có thể đứng sau động từ (như 'performed brilliantly') hoặc trước động từ (như 'proudly won').
They sang beautifully and passionately received the applause.
Họ đã hát rất hay và nhiệt tình đón nhận những tràng pháo tay.
EN: The 'Golden Ball' (Ballon d'Or) is the most prestigious individual award in world football, presented annually to the best performing player. Modrić's win in 2018 was highly significant as it broke the decade-long dominance of Lionel Messi and Cristiano Ronaldo, marking a historic moment in modern sports history.
Tiếng Việt: "Quả bóng vàng" (Ballon d'Or) là danh hiệu cá nhân danh giá nhất trong thế giới bóng đá, được trao tặng hàng năm cho cầu thủ có màn trình diễn xuất sắc nhất. Việc Modrić giành giải vào năm 2018 mang ý nghĩa vô cùng to lớn, bởi nó đã phá vỡ sự thống trị kéo dài một thập kỷ của Messi và Ronaldo, trở thành một khoảnh khắc lịch sử trong lịch sử thể thao hiện đại.
EN: The adverb 'also' is used to add new information. In sentences with simple tenses (like the simple past 'won'), 'also' is typically placed directly before the main verb.
Tiếng Việt: Trạng từ "also" (cũng) được dùng để bổ sung thông tin mới. Trong các câu ở thì đơn (như thì quá khứ đơn "won"), "also" thường được đặt ngay trước động từ chính.
She also finished her homework before dinner.
Cô ấy cũng đã hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.
EN: The past participle 'coveted' is used as an adjective modifying the noun 'trophy'. It is preceded by the adverb 'highly' to form a compound modifier 'highly coveted', meaning 'extremely desired by many'.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ "coveted" ở đây được dùng như một tính từ, bổ nghĩa cho danh từ "trophy" (chiếc cúp). Việc thêm trạng từ "highly" phía trước tạo thành cụm từ bổ nghĩa ghép "highly coveted", có nghĩa là "rất được thèm muốn" hoặc "ai cũng khao khát có được".
The Nobel Prize is a highly coveted award in science.
Giải Nobel là một giải thưởng rất được thèm muốn trong giới khoa học.
EN: The Ballon d'Or (French for 'Golden Ball') is an annual football award presented by French news magazine France Football since 1956. It is widely regarded as the most prestigious individual award for football players. Modrić's win in 2018 was historic because it broke the decade-long dominance of Lionel Messi and Cristiano Ronaldo, who had won every single Ballon d'Or since 2008.
Tiếng Việt: Quả bóng vàng (Ballon d'Or, tiếng Pháp có nghĩa là "Quả bóng vàng") là giải thưởng bóng đá thường niên do tạp chí tin tức Pháp "France Football" tổ chức từ năm 1956. Giải thưởng này được coi là danh hiệu cá nhân danh giá nhất trong thế giới bóng đá. Chiến thắng của Modrić vào năm 2018 mang ý nghĩa lịch sử vì anh đã phá vỡ thế độc tôn kéo dài một thập kỷ của Messi và Ronaldo kể từ năm 2008.
EN: The past participle phrase 'held by...' is used as an adjective phrase to modify the preceding noun 'duopoly'. It is a reduced relative clause, shortened from 'which was held by...'.
Tiếng Việt: Cụm phân từ quá khứ "held by..." (do... nắm giữ/độc quyền) ở đây đóng vai trò là cụm tính từ, dùng để bổ nghĩa cho danh từ phía trước "duopoly" (thế độc quyền song hùng). Đây là một mệnh đề quan hệ rút gọn, được giản lược từ "which was held by...".
The record held by the young athlete was finally broken yesterday.
Kỷ lục do vận động viên trẻ tuổi đó nắm giữ cuối cùng đã bị phá vỡ vào ngày hôm qua.
EN: Compound adjectives can be formed by combining a number and a singular noun (e.g., 'ten-year'). Note that the noun 'year' must be in its singular form when hyphenated to function as a modifier before a noun.
Tiếng Việt: Tính từ ghép có thể được cấu tạo bằng "số + danh từ số ít" và thêm dấu gạch ngang (ví dụ: "ten-year"). Xin lưu ý rằng khi một danh từ (như year) được nối bằng dấu gạch ngang để làm từ bổ nghĩa đứng trước danh từ, nó phải ở dạng số ít.
They signed a five-year contract with the new company.
Họ đã ký một hợp đồng năm năm với công ty mới.
EN: The term 'duopoly' traditionally refers to an economic market dominated by two sellers. In football (soccer) culture, it describes the unprecedented decade (2008–2017) where Lionel Messi and Cristiano Ronaldo dominated the Ballon d'Or awards, winning five trophies each. Luka Modrić's win in 2018 was a monumental event in sports history as it broke this absolute dominance.
Tiếng Việt: Thuật ngữ "duopoly" (độc quyền nhóm đôi) theo truyền thống chỉ một thị trường kinh tế bị độc quyền bởi hai người bán lớn. Trong văn hóa bóng đá, nó được dùng để mô tả sự thống trị vô tiền khoáng hậu kéo dài một thập kỷ đối với giải thưởng "Quả bóng vàng" của Messi và Ronaldo từ năm 2008 đến năm 2017 (mỗi người giành được năm giải thưởng). Chiến thắng của Modrić vào năm 2018 đã phá vỡ sự thống trị tuyệt đối này, trở thành một cột mốc quan trọng trong lịch sử thể thao.
EN: Hyphenated Compound Adjectives: When multiple words are combined with hyphens to modify a noun (e.g., 'forty-year-old'), they function as a single adjective. Note that the noun inside the hyphenated modifier ('year') must be in its singular form, even if the number is greater than one.
Tiếng Việt: Tính từ ghép có dấu gạch nối: Khi nhiều từ được kết nối bằng dấu gạch nối để bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: "forty-year-old"), chúng hoạt động như một tính từ đơn lẻ. Lưu ý rằng danh từ trong cụm bổ nghĩa ghép (như "year") phải ở dạng số ít, ngay cả khi con số đứng trước lớn hơn một.
The company moved into a ten-story building last month.
Công ty này đã chuyển vào một tòa nhà mười tầng vào tháng trước.
EN: The Emphatic Determiner 'Every Single': The word 'single' can be added after 'every' to emphasize that each individual member of a group is being referred to without exception. It is always followed by a singular countable noun.
Tiếng Việt: Từ hạn định nhấn mạnh "Every Single": Thêm "single" vào sau "every" được dùng để nhấn mạnh từng cá thể trong một nhóm, biểu thị không có ngoại lệ. Theo sau nó luôn là danh từ đếm được số ít.
She read every single book in the local library.
Cô ấy đã đọc xong từng cuốn sách trong thư viện địa phương.
EN: In football (soccer), to 'start' a match means to be in the starting lineup (the first 11 players on the pitch), which is a sign of a player's key importance to the team. For a forty-year-old outfield player to start every single match at a tournament as physically demanding as the World Cup is an extraordinary athletic feat, reflecting Modrić's legendary stamina and professionalism.
Tiếng Việt: Trong bóng đá, "start" (đá chính) có nghĩa là cầu thủ lọt vào đội hình xuất phát (11 cầu thủ đầu tiên trên sân), tượng trưng cho tầm quan trọng cốt lõi của cầu thủ đó đối với đội bóng. Đối với một cầu thủ ngoài 40 tuổi không phải thủ môn (cầu thủ chạy cánh/trung lộ), việc có thể đá chính mọi trận đấu tại một giải đấu đỉnh cao đòi hỏi thể lực cực kỳ khắt khe như World Cup là một kỳ tích thể lực phi thường, thể hiện rõ nét sức bền huyền thoại và tính kỷ luật chuyên nghiệp của Modrić.
EN: The verb 'mark' is often used in written English to signify that an event is a milestone or represents an important point in time or history.
Tiếng Việt: Động từ "mark" (đánh dấu/tiêu biểu cho) thường được dùng trong văn viết tiếng Anh để chỉ một sự kiện là một cột mốc quan trọng, hoặc đại diện cho một thời điểm quan trọng trong thời gian hoặc lịch sử.
This graduation ceremony marks the beginning of a new chapter in her life.
Lễ tốt nghiệp này đánh dấu sự khởi đầu của một chương mới trong cuộc đời cô ấy.
EN: Using coordinate adjectives like 'fifth and final' joined by 'and' helps to emphasize two distinct qualities of a single noun ('appearance') in a structured way.
Tiếng Việt: Việc sử dụng các tính từ song song được kết nối bằng "and" (như "fifth and final", lần thứ năm và cũng là lần cuối cùng) giúp nhấn mạnh hai đặc điểm khác nhau của một danh từ duy nhất (ở đây là "appearance") một cách có cấu trúc.
This is his first and only opportunity to study abroad.
Đây là cơ hội đầu tiên và cũng là duy nhất để anh ấy đi du học.
EN: The 'global tournament' refers to the FIFA World Cup, which is widely considered the most prestigious association football tournament in the world, held every four years. For a player to appear in five different World Cups is an extremely rare and historic achievement, putting them in an elite group of football legends.
Tiếng Việt: "Giải đấu toàn cầu" (global tournament) ở đây ám chỉ Giải vô địch bóng đá thế giới (FIFA World Cup), giải đấu được công nhận rộng rãi là sự kiện bóng đá danh giá nhất thế giới, được tổ chức bốn năm một lần. Đối với một cầu thủ, việc có thể góp mặt trong năm kỳ World Cup khác nhau là một thành tích cực kỳ hiếm có và mang tính lịch sử, đưa họ vào ngôi đền của những huyền thoại bóng đá.
EN: The use of the sentence adverb 'Unfortunately' at the beginning of a sentence. Sentence adverbs (or disjuncts) modify the entire clause that follows, expressing the speaker's attitude or evaluation of the situation.
Tiếng Việt: Cách dùng trạng từ đầu câu "Unfortunately" (Thật đáng tiếc). Loại trạng từ liên kết câu (hoặc trạng từ thái độ) này được dùng để bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề phía sau, nhằm thể hiện thái độ hoặc đánh giá của người nói đối với tình huống đó.
Fortunately, the rain stopped before the outdoor concert started.
May mắn thay, cơn mưa đã tạnh trước khi buổi hòa nhạc ngoài trời bắt đầu.
EN: The structure 'the round of [number]' is used in sports tournaments to refer to a specific elimination stage where a certain number of competitors remain (e.g., the round of sixteen, the round of thirty-two).
Tiếng Việt: Cấu trúc "the round of [số]" được dùng trong các giải đấu thể thao để chỉ giai đoạn loại trực tiếp với số lượng đội/vận động viên còn lại cụ thể (ví dụ: vòng 16 đội, vòng 32 đội).
The team managed to qualify for the round of sixteen after a dramatic victory.
Đội bóng đã xuất sắc giành quyền vào vòng 16 đội sau chiến thắng đầy kịch tính.
EN: In international sports tournaments like the FIFA World Cup, 'run' refers to a team's series of matches or progress in the tournament. The 'round of thirty-two' is the first knockout stage after the group stage in many large-scale tournaments, where 32 teams compete to advance to the round of sixteen.
Tiếng Việt: Trong các giải đấu thể thao quốc tế (như FIFA World Cup), "run" chỉ chuỗi trận đấu hoặc hành trình tiến sâu của một đội bóng trong giải đấu. "round of thirty-two" (vòng 32 đội) là giai đoạn loại trực tiếp đầu tiên sau vòng bảng ở nhiều giải đấu lớn, nơi 32 đội cạnh tranh để giành vé vào vòng 16 đội.
EN: The verb 'conclude' is used intransitively here with the preposition 'with' (conclude with something) to indicate the final result or the manner in which an event or period of time ends.
Tiếng Việt: Động từ "conclude" (kết thúc/khép lại) ở đây đóng vai trò là nội động từ, kết hợp với giới từ "with" (conclude with something), dùng để biểu thị kết quả cuối cùng hoặc cách thức kết thúc của một sự kiện hoặc một giai đoạn.
The three-day music festival concluded with a spectacular fireworks display.
Lễ hội âm nhạc kéo dài ba ngày đã khép lại tốt đẹp bằng một màn trình diễn pháo hoa rực rỡ.
EN: The preposition 'against' is used to indicate opposition, competition, or contact. In sports contexts, it introduces the opponent or rival team.
Tiếng Việt: Giới từ "against" được dùng để biểu thị sự đối đầu, cạnh tranh hoặc tiếp xúc. Trong ngữ cảnh thể thao, nó được dùng để giới thiệu đối thủ hoặc đội đối phương.
Our school basketball team will play against the defending champions tomorrow.
Đội bóng rổ trường chúng tôi sẽ đối đầu với nhà đương kim vô địch vào ngày mai.
EN: In sports, a score like 'two-to-one' (2-1) represents a very close match, often described as a 'narrow loss' for the losing side. Portugal and Croatia are both European football powerhouses, making their match-ups highly anticipated and intense global sporting events.
Tiếng Việt: Trong thể thao, 'two-to-one' (một-hai, tiếng Anh thường nói điểm của bên thắng trước hoặc theo ngữ cảnh) đại diện cho một trận đấu rất sít sao, và bên thua cuộc thường được mô tả là 'narrow loss' (thua sít sao/thất bại suýt soát). Cả Bồ Đào Nha và Croatia đều là những thế lực bóng đá châu Âu, điều này khiến cuộc đối đầu của họ trở thành một sự kiện thể thao toàn cầu rất được mong đợi và cạnh tranh gay gắt.
EN: The preposition 'across' is used here to mean 'throughout' or 'spanning over' a period of time or a series of events, indicating the extent of his participation over multiple tournaments.
Tiếng Việt: Giới từ 'across' ở đây có nghĩa là 'trải dài' hoặc 'vượt qua' một khoảng thời gian hoặc một chuỗi sự kiện, dùng để chỉ mức độ tham gia rộng rãi của Modrić qua nhiều giải đấu.
The legendary singer released thirty albums across four decades.
Ca sĩ huyền thoại này đã phát hành tổng cộng ba mươi album trong suốt bốn mươi năm.
EN: The phrase 'In total' is a transitional adverbial phrase used at the beginning of a sentence to introduce a summarizing figure or final count, often followed by a comma.
Tiếng Việt: Cụm từ 'In total' (tổng cộng) là một cụm trạng từ chuyển tiếp, thường được dùng ở đầu câu để dẫn ra một con số tổng kết hoặc số liệu thống kê cuối cùng, và thường có dấu phẩy đi kèm phía sau.
In total, the charity raised over one million dollars.
Tổng cộng, tổ chức từ thiện đó đã quyên góp được hơn một triệu đô la.
EN: Luka Modrić's achievement of playing in 23 World Cup matches across 5 tournaments (2006, 2014, 2018, 2022, 2026) cement his status as one of the greatest midfielders of all time. For a small nation like Croatia to consistently perform at the highest level is a testament to their incredible footballing culture and Modrić's enduring longevity.
Tiếng Việt: Luka Modrić đã có tổng cộng 23 lần ra sân qua 5 kỳ World Cup (2006, 2014, 2018, 2022, 2026), khẳng định vị thế là một trong những tiền vệ vĩ đại nhất mọi thời đại. Đối với một quốc gia nhỏ bé và thưa dân như Croatia, việc liên tục thể hiện sức mạnh đỉnh cao trên sân khấu lớn nhất thế giới là minh chứng rõ nét cho nền văn hóa bóng đá mạnh mẽ của họ cũng như tuổi thọ sự nghiệp đáng kinh ngạc của Modrić.
EN: The prepositional structure 'from A to B' is used to express movement, progression, or a range between two points, whether physical, temporal, or metaphorical.
Tiếng Việt: Cấu trúc giới từ "from A to B" (từ A đến B) được dùng để biểu thị sự di chuyển, tiến trình hoặc phạm vi giữa hai điểm, dù là sự chuyển đổi về không gian, thời gian hay ẩn dụ.
She climbed the career ladder from an entry-level intern to the chief executive officer.
Cô ấy đã từng bước thăng tiến, từ một thực tập sinh cấp cơ sở lên làm Giám đốc điều hành (CEO).
EN: The noun phrase 'a long way' functions adverbially here to modify the verb 'traveled', indicating a significant distance or a long journey of personal progress.
Tiếng Việt: Cụm danh từ "a long way" (một chặng đường dài) ở đây hoạt động như một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ "traveled", biểu thị việc di chuyển một khoảng cách rất xa, hoặc đã trải qua một hành trình dài trong sự phát triển cá nhân.
EN: This sentence refers to Luka Modrić's childhood during the Croatian War of Independence (1991–1995). After his grandfather was killed, his family fled and lived as refugees in a hotel in Zadar. Despite these hardships, he practiced football in the hotel's parking lot, eventually rising to become one of the greatest midfielders in football history.
Tiếng Việt: Câu này mô tả trải nghiệm thời thơ ấu của Modrić trong Chiến tranh giành độc lập Croatia (1991-1995). Sau khi ông nội bị sát hại, gia đình anh đã phải bỏ trốn và sống cuộc đời tị nạn trong một khách sạn ở Zadar. Bất chấp những khó khăn gian khổ này, anh vẫn luyện tập đá bóng ở bãi đậu xe của khách sạn, cuối cùng vượt qua nghịch cảnh để trở thành một trong những tiền vệ vĩ đại nhất trong lịch sử bóng đá.
EN: The verb 'carry' is used metaphorically here to mean 'to contain or convey a message, meaning, or consequence'. It is a transitive verb that connects the subject ('story') to the direct object ('lesson').
Tiếng Việt: Động từ 'carry' (mang theo/chứa đựng) ở đây được dùng theo nghĩa ẩn dụ, có nghĩa là 'chứa đựng hoặc truyền tải (thông điệp, ý nghĩa hoặc hậu quả)'. Đây là một ngoại động từ, dùng để kết nối chủ ngữ (story) với tân ngữ trực tiếp (lesson).
His words always carry a deep meaning.
Lời nói của anh ấy luôn chứa đựng ý nghĩa sâu sắc.
EN: The preposition 'for' is used to indicate the recipient or beneficiary of the 'lesson'. It shows who the lesson is intended to reach or benefit.
Tiếng Việt: Giới từ 'for' ở đây được dùng để chỉ người tiếp nhận hoặc người thụ hưởng 'bài học' (lesson), cho biết bài học này được truyền tải đến ai hoặc có ích cho ai.
This book provides great advice for young entrepreneurs.
Cuốn sách này cung cấp những lời khuyên tuyệt vời cho các nhà khởi nghiệp trẻ.
EN: The use of the auxiliary verb 'does not' (do-support) to form a negative statement in the simple present tense. When 'does' is used for a third-person singular subject ('your difficult beginning'), the main verb ('decide') must be in its base form.
Tiếng Việt: Sử dụng trợ động từ 'does not' (do-support) để cấu tạo câu phủ định ở thì hiện tại đơn. Khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít ('your difficult beginning'), động từ chính phía sau ('decide') phải sử dụng động từ nguyên mẫu.
A single mistake does not define your entire character.
Một sai lầm duy nhất không định nghĩa toàn bộ nhân cách của bạn.
EN: The use of possessive determiners ('your') to modify nouns ('beginning', 'ending'). Possessive determiners indicate ownership or association and always precede the noun and any accompanying adjectives.
Tiếng Việt: Việc sử dụng từ hạn định sở hữu ('your') dùng để bổ nghĩa cho danh từ ('beginning', 'ending'). Từ hạn định sở hữu biểu thị quyền sở hữu hoặc mối liên hệ, và luôn đứng trước danh từ cũng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ đó.
Their hard work paved the way for their future success.
Nỗ lực của họ đã mở đường cho thành công trong tương lai của họ.
EN: This sentence encapsulates a universal, inspiring theme of resilience and self-determination, which is highly valued in modern global culture. It echoes the classic 'rags to riches' narrative, emphasizing that one's background or early struggles (like Modrić's childhood as a refugee) do not limit their potential for ultimate success.
Tiếng Việt: Câu nói này khái quát chủ đề truyền cảm hứng phổ quát về "khả năng phục hồi" và "tự quyết định" vốn rất được tôn sùng trong văn hóa toàn cầu hiện đại. Nó tương đồng với câu chuyện "tay trắng làm nên sự nghiệp" kinh điển, nhấn mạnh rằng hoàn cảnh xuất thân hay những khó khăn ban đầu của một người (như tuổi thơ tị nạn của Modrić) không hề giới hạn tiềm năng đạt được thành công cuối cùng của họ.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Làm đội trưởng và dẫn dắt (một đội thể thao)
Trong ngữ cảnh: Được nhiều người khao khát, mơ ước
Trong ngữ cảnh: Thế độc quyền song phương, thế song đầu
Trong ngữ cảnh: (Trong thể thao) chuỗi trận đấu, hành trình thi đấu
Trong ngữ cảnh: Kết thúc, khép lại
Trong ngữ cảnh: (Chênh lệch tỷ số) nhỏ, sít sao
Trong ngữ cảnh: Người tị nạn
Trong ngữ cảnh: Truyền cảm hứng, đầy cảm hứng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An award presented to the best player at each FIFA World Cup finals tournament.
Quả bóng vàng (Giải thưởng dành cho cầu thủ xuất sắc nhất World Cup)
A round in a knockout tournament involving 32 competitors or teams.
Vòng 32 đội
To make significant progress, or to experience a long and difficult journey to achieve success.
Trải qua muôn vàn khó khăn, đi một chặng đường dài (đạt được thành tựu to lớn)