Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Làm đội trưởng và dẫn dắt (một đội thể thao)
Trong ngữ cảnh: Được nhiều người khao khát, mơ ước
Trong ngữ cảnh: Thế độc quyền song phương, thế song đầu
Trong ngữ cảnh: (Trong thể thao) chuỗi trận đấu, hành trình thi đấu
Trong ngữ cảnh: Kết thúc, khép lại
Trong ngữ cảnh: (Chênh lệch tỷ số) nhỏ, sít sao
Trong ngữ cảnh: Người tị nạn
Trong ngữ cảnh: Truyền cảm hứng, đầy cảm hứng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An award presented to the best player at each FIFA World Cup finals tournament.
Quả bóng vàng (Giải thưởng dành cho cầu thủ xuất sắc nhất World Cup)
A round in a knockout tournament involving 32 competitors or teams.
Vòng 32 đội
To make significant progress, or to experience a long and difficult journey to achieve success.
Trải qua muôn vàn khó khăn, đi một chặng đường dài (đạt được thành tựu to lớn)