Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thù lao, tiền công, chỉ tiền lương, thưởng và phúc lợi mà nhân viên nhận được cho công việc của họ.
Trong ngữ cảnh: thước đo, chỉ số, dữ liệu dùng để đánh giá hoặc đo lường hiệu suất.
Trong ngữ cảnh: trụ sở chính, trung tâm hành chính chính của một tổ chức hoặc công ty.
Trong ngữ cảnh: mục tiêu, chỉ mức độ hoặc con số cụ thể cần đạt được.
Trong ngữ cảnh: khoản chi trả, khoản tiền, thường là một khoản tiền thưởng hoặc bồi thường lớn được phát ra.
Trong ngữ cảnh: thăng chức, được nâng lên vị trí hoặc cấp bậc cao hơn.
Trong ngữ cảnh: một cách phù hợp, theo cách đáp ứng các yêu cầu hoặc điều kiện.
Trong ngữ cảnh: cổ đông, cá nhân hoặc tổ chức sở hữu cổ phiếu của công ty.
Trong ngữ cảnh: đề xuất, kiến nghị, kế hoạch được đề ra một cách chính thức.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The total value of a company's shares on the stock market.
Giá trị thị trường
The highest-ranking person in a company or organization.
Giám đốc điều hành
Closely connected with or dependent on something.
Gắn liền với, phụ thuộc vào
A place where shares of public companies are bought and sold.
Sở giao dịch chứng khoán
The financial compensation received by high-level corporate officers.
Lương thưởng của ban điều hành