EN: The phrasal verb 'grow up' (past tense: 'grew up') is an intransitive verb meaning to gradually become an adult. It does not take a direct object, but is often followed by prepositional phrases indicating location or circumstances.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'grow up' (dạng quá khứ là 'grew up') là nội động từ, nghĩa là dần dần trưởng thành. Nó không cần tân ngữ trực tiếp, nhưng thường được theo sau bởi cụm giới từ chỉ địa điểm hoặc môi trường.
She grew up in a small town near the coast.
Cô ấy lớn lên ở một thị trấn nhỏ gần bờ biển.
EN: Nested prepositional phrases ('in a very poor family in Mar del Plata, Argentina') are used to provide layered details. The first 'in' indicates the social/economic environment, while the second 'in' specifies the geographical location.
Tiếng Việt: Cụm giới từ lồng nhau ('in a very poor family in Mar del Plata, Argentina') được dùng để cung cấp chi tiết nhiều tầng. 'in' đầu tiên chỉ môi trường xã hội/kinh tế, trong khi 'in' thứ hai xác định vị trí địa lý.
They live in a modern apartment in Tokyo, Japan.
Họ sống trong một căn hộ hiện đại ở Tokyo, Nhật Bản.
EN: Mar del Plata is a major city on the Atlantic coast of Argentina. While famous as a tourist beach resort for middle-class Argentines, it also contains working-class neighborhoods where families like Martínez's faced significant economic hardships, especially during the Argentine economic crises of the late 1990s and early 2000s. His nickname 'Dibu' comes from an Argentine animated television character ('Dibujito') because of his freckles and red hair when he was young.
Tiếng Việt: Mar del Plata là một thành phố lớn trên bờ biển Đại Tây Dương của Argentina. Mặc dù nổi tiếng là khu nghỉ dưỡng bãi biển cho tầng lớp trung lưu Argentina, thành phố này cũng có các khu dân cư thuộc tầng lớp lao động, nơi những gia đình như gia đình Martínez phải đối mặt với khó khăn kinh tế lớn, đặc biệt là trong cuộc khủng hoảng kinh tế Argentina cuối những năm 1990 và đầu những năm 2000. Biệt danh 'Dibu' của anh đến từ một nhân vật hoạt hình truyền hình Argentina (Dibujito) vì hồi nhỏ anh có tàn nhang và tóc đỏ.
EN: The conjunction 'as' is used here to mean 'at the same time that' or 'while', introducing a subordinate clause of time. It connects two actions that happened simultaneously in the past.
Tiếng Việt: Liên từ 'as' ở đây có nghĩa là 'khi' hoặc 'trong lúc', dùng để dẫn dắt mệnh đề phụ chỉ thời gian. Nó kết nối hai hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ.
She waved goodbye as the train pulled out of the station.
Cô ấy vẫy tay chào tạm biệt khi tàu rời ga.
EN: The preposition 'for' is used to indicate destination or direction, especially after verbs of movement or departure like 'leave', 'depart', or 'set off'.
Tiếng Việt: Giới từ 'for' ở đây được dùng để chỉ đích đến hoặc hướng đi, đặc biệt thường dùng sau các động từ chỉ sự di chuyển hoặc khởi hành (như leave, depart, set off), mang nghĩa 'đến' một nơi nào đó.
We are leaving for Paris tomorrow morning.
Chúng tôi sẽ khởi hành đến Paris vào sáng mai.
EN: This sentence highlights a common but difficult path for young South American football talents. Many, like Martínez, are scouted at a very young age and must leave their families and culture behind to move to Europe (in this case, London to join Arsenal) to pursue their professional dreams, facing immense loneliness and pressure.
Tiếng Việt: Câu này làm nổi bật con đường đấu tranh gian khổ nhưng phổ biến của những tài năng bóng đá trẻ Nam Mỹ. Nhiều cầu thủ như Martinez được tuyển trạch viên phát hiện từ rất nhỏ, phải chia tay gia đình và nền văn hóa quen thuộc, một mình đến châu Âu (trong trường hợp này là đến London để gia nhập Arsenal) theo đuổi giấc mơ bóng đá chuyên nghiệp, đối mặt với sự cô đơn và áp lực to lớn.
EN: Noun Clause as Object: The verb 'believed' is followed by a noun clause acting as its direct object. The conjunction 'that' is omitted here, which is very common in informal and spoken English (i.e., 'he believed [that] his big chance...').
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ làm tân ngữ: Động từ 'believed' được theo sau bởi một mệnh đề danh từ làm tân ngữ trực tiếp. Ở đây, liên từ 'that' được lược bỏ, điều này rất phổ biến trong tiếng Anh không trang trọng và khẩu ngữ (tức là 'he believed [that] his big chance...').
She believed the project would succeed.
Cô ấy tin rằng dự án này sẽ thành công.
EN: Future in the Past (would + base verb): Since the main verb 'believed' is in the past tense, the future action from that past perspective is expressed using 'would' instead of 'will'.
Tiếng Việt: Thì tương lai trong quá khứ (would + động từ nguyên thể): Vì động từ chính 'believed' ở thì quá khứ, nên khi diễn tả hành động trong tương lai từ góc nhìn quá khứ, phải dùng 'would' thay vì 'will'.
They hoped that they would win the match.
Họ hy vọng họ sẽ thắng trận đấu.
EN: In professional football (soccer), moving to a massive club in London (like Arsenal) at a young age is a dream for many South American players, but it also comes with immense pressure, isolation, and a highly competitive environment where breakthrough opportunities are rare.
Tiếng Việt: Trong bóng đá chuyên nghiệp, việc chuyển đến một câu lạc bộ lớn ở London (như Arsenal) khi còn trẻ là giấc mơ của nhiều cầu thủ Nam Mỹ, nhưng điều đó cũng đi kèm với áp lực to lớn, sự cô lập và môi trường cạnh tranh khốc liệt, nơi mà cơ hội ra sân để tạo đột phá là cực kỳ hiếm hoi.
EN: The preposition 'about' can be followed by a gerund phrase acting as its object. In this sentence, 'his chance coming so quickly' is a gerund phrase where 'coming' is the gerund (noun-like verb) and 'his chance' acts as the subject of the gerund (possessive or objective case can be used, though possessive is more formal).
Tiếng Việt: Giới từ 'about' có thể được theo sau bởi một cụm danh động từ làm tân ngữ. Trong câu này, 'his chance coming so quickly' là một cụm danh động từ, trong đó 'coming' là danh động từ (động từ mang tính danh từ), còn 'his chance' là chủ ngữ logic của danh động từ đó (có thể dùng sở hữu cách hoặc tân ngữ cách, sở hữu cách trang trọng hơn).
She was worried about her dog getting lost in the park.
Cô ấy rất lo lắng rằng con chó của mình sẽ bị lạc trong công viên.
EN: The adjective 'wrong' is often followed by the preposition 'about' to specify the subject or matter in which someone is mistaken or incorrect.
Tiếng Việt: Tính từ 'wrong' (sai) thường được theo sau bởi giới từ 'about' để chỉ rõ ai đó đã sai hoặc hiểu lầm về điều gì hoặc ai.
I was wrong about the meeting time; it actually starts at three.
Tôi đã nhớ sai giờ họp; thực ra là bắt đầu lúc ba giờ.
EN: The preposition 'for' is used to indicate a duration of time, showing how long an action or situation lasts. It is often paired with time expressions like 'ten years', 'two hours', or 'a long time'.
Tiếng Việt: Giới từ 'for' được dùng để chỉ một khoảng thời gian kéo dài, cho biết một hành động hoặc trạng thái kéo dài bao lâu. Nó thường đi với các cụm từ chỉ thời gian như 'mười năm', 'hai giờ' hoặc 'một thời gian dài'.
She lived in London for five years before moving to Paris.
Trước khi chuyển đến Paris, cô ấy đã sống ở London năm năm.
EN: The phrasal verb 'wait for' is used when someone remains inactive or expectant until a specific event occurs or a person arrives. The preposition 'for' must precede the object of the waiting.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'wait for' (chờ đợi) được dùng để diễn tả việc ai đó giữ yên hoặc mong đợi cho đến khi một sự kiện cụ thể xảy ra hoặc ai đó đến. Giới từ 'for' phải được đặt trước đối tượng được chờ (tân ngữ).
The passengers are waiting for the train to arrive.
Hành khách đang chờ tàu đến.
EN: In professional football (soccer), backup goalkeepers often spend years on the bench or on loan to lower-division clubs before getting a chance at a top-tier club. Martínez's story is widely celebrated as an ultimate example of professional patience and resilience, culminating in his heroic performance for Argentina at the 2022 World Cup.
Tiếng Việt: Trong bóng đá chuyên nghiệp, thủ môn dự bị thường phải ngồi dự bị nhiều năm hoặc bị đem cho mượn ở các câu lạc bộ hạng dưới trước khi có cơ hội ra sân ở các câu lạc bộ hàng đầu. Câu chuyện của Martinez được ca ngợi rộng rãi như một hình mẫu tuyệt đối về sự kiên nhẫn và bền bỉ của cầu thủ chuyên nghiệp, và anh đã đóng góp to lớn cho Argentina tại World Cup 2022, đạt đến đỉnh cao sự nghiệp.
EN: The phrase 'send someone on loan' is a common sports idiom, particularly in association football (soccer). It means to temporarily transfer a player to another team, usually to gain playing experience or due to squad surplus, while the original club still holds their permanent contract.
Tiếng Việt: Cụm từ 'send someone on loan' (cho ai đó mượn) là một thành ngữ thường dùng trong thể thao (đặc biệt là bóng đá). Nó có nghĩa là chuyển nhượng tạm thời một cầu thủ đến một đội bóng khác, thường là để cầu thủ tích lũy kinh nghiệm thi đấu hoặc vì đội bóng có quá nhiều cầu thủ, trong khi câu lạc bộ chủ quản vẫn giữ hợp đồng vĩnh viễn với cầu thủ đó.
The manager decided to send the young striker on loan to a championship club.
Huấn luyện viên quyết định đem tiền đạo trẻ này cho mượn đến một câu lạc bộ ở giải Championship.
EN: The preposition 'to' is used here to indicate direction or destination of the loan ('to small clubs'), while the preposition 'in' indicates the location or category within which those clubs exist ('in the lower division').
Tiếng Việt: Giới từ 'to' ở đây được dùng để chỉ hướng hoặc đích đến của việc cho mượn ('đến các câu lạc bộ nhỏ'), còn giới từ 'in' chỉ phạm vi hoặc cấp độ mà các câu lạc bộ này thuộc về ('trong giải hạng dưới').
She was transferred to a new branch in London.
Cô ấy được điều đến một chi nhánh mới ở London.
EN: In European football (soccer), the 'loan system' is a vital developmental tool. Big clubs like Arsenal often sign young talents but send them to lower-division clubs (such as those in the English Football League Championship, League One, or League Two) where they can play regular first-team football and mature, rather than sitting on the bench in the Premier League.
Tiếng Việt: Trong bóng đá châu Âu, 'hệ thống cho mượn cầu thủ' (loan system) là một cơ chế đào tạo cầu thủ vô cùng quan trọng. Các câu lạc bộ lớn như Arsenal thường ký hợp đồng với những tài năng trẻ, nhưng sẽ cho họ đến các câu lạc bộ ở giải hạng dưới (ví dụ: Championship, League One hoặc League Two) theo dạng cho mượn. Điều này giúp các cầu thủ trẻ có cơ hội ra sân ngay từ đầu một cách ổn định để tích lũy kinh nghiệm và trưởng thành, thay vì ngồi dự bị ở Premier League.
EN: The past unreal conditional (often called the third conditional) is used to talk about imaginary situations in the past. Here, 'would have + past participle' (would have given up) expresses what would have happened in a hypothetical past situation, which is implied by the prepositional phrase 'under these difficult conditions' (acting as the 'if' clause: 'if they had been in these conditions').
Tiếng Việt: Câu điều kiện không có thực trong quá khứ (thường được gọi là câu điều kiện loại 3) được dùng để thảo luận về các tình huống giả định hoặc tưởng tượng trong quá khứ. Ở đây, 'would have + quá khứ phân từ' (would have given up) diễn tả điều sẽ xảy ra trong một tình huống quá khứ giả định, và giả định này được ngụ ý bởi cụm giới từ 'under these difficult conditions' (tương đương với mệnh đề điều kiện 'if': 'nếu họ ở trong những điều kiện này').
Without your help, we would have lost the game.
Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, chúng tôi đã thua trận từ lâu rồi.
EN: The phrasal verb 'give up' means to stop trying to do something or to surrender. In this sentence, it is used in its past participle form 'given up' after 'would have' to indicate the hypothetical action of quitting.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'give up' có nghĩa là ngừng cố gắng làm điều gì đó hoặc từ bỏ, đầu hàng. Trong câu này, nó ở dạng quá khứ phân từ 'given up' đứng sau 'would have', diễn tả hành động bỏ cuộc mang tính giả định.
He was tired, but he refused to give up.
Anh ấy rất mệt, nhưng anh ấy từ chối bỏ cuộc.
EN: The idiom 'take/seize something with both hands' means to eagerly and enthusiastically accept an opportunity when it is offered.
Tiếng Việt: Cụm từ 'take/seize something with both hands' nghĩa là 'nắm chặt (cơ hội) bằng cả hai tay', ẩn dụ cho việc nắm bắt cơ hội hoặc thử thách trước mắt một cách rất nhiệt tình và tích cực.
When she was offered the promotion, she took it with both hands.
Khi có cơ hội thăng tiến, cô ấy đã nắm bắt nó một cách chắc chắn mà không do dự.
EN: Compound predicate: A single subject ('he') performs two actions connected by the coordinating conjunction 'and' ('joined' and 'took'). The subject does not need to be repeated after 'and'.
Tiếng Việt: Vị ngữ kép: Một chủ ngữ duy nhất (he) thực hiện đồng thời hai hành động (joined và took) được nối bằng liên từ 'and'. Không cần lặp lại chủ ngữ sau 'and'.
He walked into the room and sat down on the sofa.
Anh ấy bước vào phòng rồi ngồi xuống ghế sofa.
EN: Aston Villa is a historic English Premier League football club based in Birmingham. For Martínez, joining Aston Villa in 2020 was the turning point of his career, as it gave him the regular starting position he was denied at Arsenal, eventually leading to his international success with Argentina.
Tiếng Việt: Aston Villa là câu lạc bộ bóng đá Premier League lâu đời tọa lạc tại Birmingham. Đối với Martínez, việc gia nhập Aston Villa vào năm 2020 là bước ngoặt trong sự nghiệp của anh, giúp anh có được vị trí chính thức thường xuyên mà anh không có được tại Arsenal, và cuối cùng dẫn đến những thành công rực rỡ với đội tuyển quốc gia Argentina.
EN: The linking verb 'become' (past tense 'became') is used to describe a change of state. It is followed by a noun phrase acting as a subject complement ('a true national hero') to describe what the subject ('Martínez') has become.
Tiếng Việt: Động từ nối 'become' (dạng quá khứ là 'became') được dùng để mô tả sự thay đổi trạng thái. Sau nó là một cụm danh từ đóng vai trò bổ ngữ cho chủ ngữ ('a true national hero'), dùng để giải thích danh tính hoặc trạng thái mà chủ ngữ ('Martínez') trở thành.
After years of hard work, she became a successful doctor.
Sau nhiều năm nỗ lực, cô ấy đã trở thành một bác sĩ thành công.
EN: Prepositional phrases of time and place, such as 'At the 2022 World Cup', can be placed at the very beginning of a sentence for emphasis or to set the scene. When placed at the start, they are usually followed by a comma.
Tiếng Việt: Các cụm giới từ chỉ thời gian và địa điểm (ví dụ 'At the 2022 World Cup') có thể được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh hoặc cung cấp bối cảnh. Khi đặt ở đầu câu, thông thường sau nó sẽ có dấu phẩy để tách với mệnh đề chính.
In the final minutes of the game, the team scored the winning goal.
Trong những phút cuối cùng của trận đấu, đội đó đã ghi bàn thắng quyết định.
EN: At the 2022 FIFA World Cup in Qatar, Emiliano 'Dibu' Martínez played a monumental role in Argentina's victory. His last-minute save against France's Randal Kolo Muani in extra time and his subsequent heroics in the penalty shootout cemented his status as a legendary figure in Argentine football history, bringing immense national pride to the country.
Tiếng Việt: Tại World Cup 2022 ở Qatar, Emiliano 'Dibu' Martínez đã đóng vai trò vô cùng quan trọng trong hành trình vô địch của Argentina. Anh đã cản phá cú sút gần như chắc chắn ghi bàn của Randal Kolo Muani (Pháp) ở những giây cuối cùng của hiệp phụ, sau đó tỏa sáng trong loạt sút luân lưu. Điều này đã đưa anh trở thành huyền thoại trong lịch sử bóng đá Argentina và mang lại niềm tự hào to lớn cho đất nước.
EN: The Superlative Adjective ('the most famous'): Superlative adjectives are used to describe an object which is at the upper or lower limit of a quality (the most, the least). For adjectives with two or more syllables (like 'famous'), we typically use 'the most' before the adjective.
Tiếng Việt: Tính từ so sánh nhất ('the most famous'): Tính từ so sánh nhất được dùng để mô tả một sự vật đạt đến mức tối đa hoặc tối thiểu của một đặc tính nào đó (nhất, kém nhất). Đối với tính từ có hai âm tiết trở lên (như 'famous'), chúng ta thường thêm 'the most' trước tính từ để thể hiện so sánh nhất.
This is the most beautiful painting in the gallery.
Đây là bức tranh đẹp nhất trong phòng trưng bày.
EN: Prepositional Phrases of Time and Place ('In the final seconds of extra time', 'in history'): Prepositional phrases function as modifiers. 'In the final seconds of extra time' acts as an adverbial phrase of time, setting the scene at the beginning of the sentence, while 'in history' post-modifies the noun 'save'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ chỉ thời gian và địa điểm ('In the final seconds of extra time', 'in history'): Cụm giới từ đóng vai trò bổ ngữ trong câu. 'In the final seconds of extra time' là cụm trạng ngữ chỉ thời gian, đặt ở đầu câu để nêu bối cảnh; còn 'in history' là bổ ngữ đứng sau, bổ nghĩa cho danh từ 'save' (pha cứu thua).
In the last minutes of the game, she scored the winning goal.
Trong những phút cuối cùng của trận đấu, cô ấy đã ghi bàn thắng quyết định.
EN: This sentence refers to the legendary save by Argentinian goalkeeper Emiliano 'Dibu' Martínez in the 123rd minute of the 2022 FIFA World Cup final against France. Denying Randal Kolo Muani's shot, it is widely considered one of the most dramatic and important saves in football history, which ultimately led Argentina to win the tournament.
Tiếng Việt: Câu này đề cập đến pha cứu thua huyền thoại của thủ môn người Argentina Emiliano 'Dibu' Martinez ở phút 123 trong trận chung kết World Cup 2022 tại Qatar gặp Pháp. Anh đã cản phá cú sút một chọi một của cầu thủ Pháp Randal Kolo Muani, được nhiều người coi là một trong những pha cứu thua kịch tính và quan trọng nhất trong lịch sử bóng đá, và cuối cùng đã giúp Argentina giành chức vô địch.
EN: The verb 'star' is used here as an intransitive verb meaning 'to play the most outstanding or prominent part'. It is commonly followed by the preposition 'in' to indicate the event or activity where the person performed exceptionally well.
Tiếng Việt: Động từ 'star' ở đây được dùng như nội động từ, nghĩa là 'đóng vai chính' hoặc 'chơi nổi bật, trở thành ngôi sao'. Nó thường được dùng với giới từ 'in' để chỉ người đó đã thể hiện xuất sắc trong hoạt động hoặc sự kiện nào.
The young midfielder starred in the championship match last night.
Tiền vệ trẻ đó đã chơi cực kỳ xuất sắc trong trận chung kết đêm qua.
EN: The infinitive phrase 'to win the game' functions as an adverbial of result or purpose. In this context, it expresses the ultimate outcome of his outstanding performance in the shootout.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu 'to win the game' ở đây đóng vai trò như trạng từ, chỉ kết quả hoặc mục đích. Trong ngữ cảnh này, nó diễn tả kết quả cuối cùng của màn trình diễn xuất sắc của anh ấy trong loạt sút luân lưu (giành chiến thắng).
She trained hard all year to break the national record.
Cô ấy đã tập luyện chăm chỉ cả năm và cuối cùng đã phá kỷ lục quốc gia.
EN: In association football (soccer), a 'penalty shootout' is a dramatic tie-breaking method used to determine the winner of a match that remains drawn after extra time. Goalkeepers face immense pressure during shootouts, and Martínez's psychological tactics and incredible saves in the 2022 World Cup final shootout made him a legendary figure in Argentina.
Tiếng Việt: Trong bóng đá, 'loạt sút luân lưu' (penalty shootout) là cách thức khắc nghiệt và đầy kịch tính để phân định người thắng khi vẫn hòa sau hiệp phụ. Thủ môn phải chịu áp lực rất lớn trong loạt sút luân lưu, và Martinez đã trở thành người hùng huyền thoại của Argentina nhờ chiến thuật tâm lý và những pha cứu thua xuất thần trong loạt sút luân lưu ở chung kết World Cup 2022.
EN: The adverb 'proudly' is used to modify the verb 'won'. In English, adverbs of manner (describing how something is done) can be placed before the main verb to emphasize the subject's feeling or manner during the action.
Tiếng Việt: Trạng từ 'proudly' (một cách tự hào) dùng để bổ nghĩa cho động từ 'won' (giành chiến thắng). Trong tiếng Anh, trạng từ chỉ cách thức (mô tả hành động diễn ra như thế nào) có thể đứng trước động từ chính để nhấn mạnh cảm xúc hoặc cách thức của chủ ngữ khi thực hiện hành động đó.
She happily accepted the job offer.
Cô ấy vui vẻ chấp nhận lời mời làm việc đó.
EN: The coordinating conjunction 'and' is used here to connect two independent clauses ('He proudly won the Golden Glove' and 'Argentina won the cup') of equal grammatical rank, forming a compound sentence.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập 'and' (và) ở đây được dùng để nối hai mệnh đề độc lập có vị trí ngữ pháp ngang bằng ('He proudly won the Golden Glove' và 'Argentina won the cup'), tạo thành một câu ghép.
The sun set, and the stars came out.
Mặt trời lặn, và những vì sao xuất hiện.
EN: In association football (soccer), the 'Golden Glove' is an award presented to the best goalkeeper of a tournament, such as the FIFA World Cup. Winning 'the cup' refers to winning the FIFA World Cup Trophy, the ultimate prize in international football, which Argentina won in 2022 for the third time in their history.
Tiếng Việt: Trong bóng đá, 'Giải Găng tay Vàng' là giải thưởng dành cho thủ môn xuất sắc nhất tại các giải đấu lớn như World Cup. Còn 'giành cúp' (won the cup) nghĩa là giành được cúp vô địch FIFA World Cup, vinh dự cao nhất trong bóng đá quốc tế. Argentina đã lần thứ ba trong lịch sử giành được cúp này vào năm 2022.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Thủ môn (cầu thủ trong bóng đá có nhiệm vụ ngăn bóng vào lưới)
Trong ngữ cảnh: Kiên nhẫn, có thể chịu đựng
Trong ngữ cảnh: (Trong các giải thể thao) hạng, cấp độ
Trong ngữ cảnh: Hoàn cảnh, môi trường, điều kiện
Trong ngữ cảnh: Thuộc về quốc gia, mang tính quốc gia
Trong ngữ cảnh: (Của thủ môn) pha cứu thua, cú cứu
Trong ngữ cảnh: Đóng vai chính, có màn trình diễn xuất sắc, nổi bật
Trong ngữ cảnh: Đầy kịch tính, gây xúc động, thu hút sự chú ý
Trong ngữ cảnh: Một cách tự hào, hãnh diện
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Borrowed or hired, especially of a sports player temporarily playing for another team
(cầu thủ) được cho mượn
To stop trying to do something; to surrender or quit
Từ bỏ, đầu hàng
To eagerly and enthusiastically seize an opportunity when it is presented
Nắm chặt cơ hội bằng cả hai tay, dốc toàn lực để nắm bắt thời cơ tốt
An additional period of play specified under the rules of a sport to decide a winner when a game is tied
Hiệp phụ (trong thi đấu thể thao)
A method of deciding a tied match in which players from each team take turns taking penalty kicks at the goal
Loạt sút luân lưu