Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Thủ môn (cầu thủ trong bóng đá có nhiệm vụ ngăn bóng vào lưới)
Trong ngữ cảnh: Kiên nhẫn, có thể chịu đựng
Trong ngữ cảnh: (Trong các giải thể thao) hạng, cấp độ
Trong ngữ cảnh: Hoàn cảnh, môi trường, điều kiện
Trong ngữ cảnh: Thuộc về quốc gia, mang tính quốc gia
Trong ngữ cảnh: (Của thủ môn) pha cứu thua, cú cứu
Trong ngữ cảnh: Đóng vai chính, có màn trình diễn xuất sắc, nổi bật
Trong ngữ cảnh: Đầy kịch tính, gây xúc động, thu hút sự chú ý
Trong ngữ cảnh: Một cách tự hào, hãnh diện
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Borrowed or hired, especially of a sports player temporarily playing for another team
(cầu thủ) được cho mượn
To stop trying to do something; to surrender or quit
Từ bỏ, đầu hàng
To eagerly and enthusiastically seize an opportunity when it is presented
Nắm chặt cơ hội bằng cả hai tay, dốc toàn lực để nắm bắt thời cơ tốt
An additional period of play specified under the rules of a sport to decide a winner when a game is tied
Hiệp phụ (trong thi đấu thể thao)
A method of deciding a tied match in which players from each team take turns taking penalty kicks at the goal
Loạt sút luân lưu