Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Khắc sâu; để lại ấn tượng sâu sắc
Trong ngữ cảnh: (Thành công) giành được, đạt được
Trong ngữ cảnh: Dẫn trước xa; có lợi thế tuyệt đối
Trong ngữ cảnh: Kiên định, không lay chuyển
Trong ngữ cảnh: Từ bỏ; nhường lại (vị trí dẫn đầu)
Trong ngữ cảnh: Không kìm nén được; tràn đầy năng lượng
Trong ngữ cảnh: Ngây thơ; đơn giản
Trong ngữ cảnh: (Thời điểm) then chốt trong một hoạt động hoặc sự kiện
Trong ngữ cảnh: Noi gương; bắt chước (và cố gắng theo kịp)
Trong ngữ cảnh: Quỹ đạo phát triển; tiến trình
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To take full advantage of an opportunity as soon as it presents itself.
Nắm bắt khoảnh khắc; tận dụng thời cơ
To originate from or be caused by something.
Bắt nguồn từ; xuất phát từ
A person with exceptional skill or ability that is seen only once in a generation.
Thiên tài hiếm có; tài năng của thế hệ
Historical records of a specific field or organization.
...sử sách; hồ sơ lịch sử
A performance time that is significantly better than competitors, demonstrating clear dominance in a race.
Thời gian/thành tích áp đảo
To finish in third place, thereby taking the final spot on the three-tiered winners' platform.
Giành vị trí thứ ba (hoàn thành các vị trí trên bục vinh quang)
A decisive tactical acceleration or change in strategy during a race that determines the final outcome.
Bước ngoặt quyết định
Runners who compete in track events longer than sprints but shorter than long-distance events, typically the 800m and 1500m.
Vận động viên chạy cự ly trung bình