Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: to lớn, khổng lồ
Trong ngữ cảnh: lòng dũng cảm, sự can đảm
Trong ngữ cảnh: truyền cảm hứng, khích lệ
Trong ngữ cảnh: biểu cảm, giàu biểu cảm
Trong ngữ cảnh: chiếm được, giành được (sự chú ý, tình cảm, v.v.)
Trong ngữ cảnh: lạm dụng, sỉ nhục
Trong ngữ cảnh: bất công, không công bằng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To defend oneself or others against someone or something; to resist or oppose.
Kháng cự, đứng lên chống lại
To make someone fall in love with you, or to win someone's deep affection and admiration.
Chiếm trọn trái tim của ai đó, được ai đó vô cùng yêu mến
A stage in a knockout tournament in which 16 competitors or teams remain.
vòng 16 đội
A game played during the initial round-robin phase of a tournament.
trận đấu vòng bảng