Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bị thu hút sâu sắc hoặc cảm thấy say mê
Trong ngữ cảnh: mang tính đột phá, có ý nghĩa lịch sử
Trong ngữ cảnh: gây khó chịu hoặc cảm thấy thất vọng
Trong ngữ cảnh: tiến hành, thực hiện (nghiên cứu hoặc thí nghiệm)
Trong ngữ cảnh: giỏi, vượt trội
Trong ngữ cảnh: phá kỷ lục
Trong ngữ cảnh: củng cố, làm cho vững chắc
Trong ngữ cảnh: cam kết, cống hiến hoặc đầu tư
Trong ngữ cảnh: xa lạ, khác biệt, hoàn toàn khác
Trong ngữ cảnh: thuộc về biển, sống ở biển
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be the property of or to feel a sense of connection to a place or group.
Thuộc về, gắn bó với
To continue doing something despite difficulties or opposition.
Tiếp tục tiến bước, kiên trì
Instead of; used to indicate a preference or a contrast between two things.
Thay vì, chứ không phải
To make a promise or a sense of duty stronger and more certain.
Củng cố cam kết/quyết tâm của ai đó
A person who stays and works for an extended period underwater, especially in a submerged habitat.
Nhà du hành dưới nước / Nhân viên làm việc dưới nước
The boundary between the water and the atmosphere; the top level of the ocean.
Mặt nước / Mặt biển
The physical force exerted by the weight of the water column above a diver or object.
Áp suất nước