Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Mang tính cách mạng, tạo ra sự thay đổi lớn
Trong ngữ cảnh: (Quan điểm, sản phẩm, v.v.) Mức độ được ưa chuộng, lực kéo
Trong ngữ cảnh: Đột phá, tiến triển quan trọng
Trong ngữ cảnh: Phá sản
Trong ngữ cảnh: Sự đổi mới, sự cách tân
Trong ngữ cảnh: (Tình hình) Chuyển biến tốt, bước ngoặt
Trong ngữ cảnh: Định nghĩa lại
Trong ngữ cảnh: Khẩu hiệu, châm ngôn
Trong ngữ cảnh: Phi thường, xuất chúng
Trong ngữ cảnh: Người có tầm nhìn, nhà tiên phong
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To begin to have success or acceptance.
Có được đà tiến triển, bắt đầu được đón nhận
A polite way to say someone has died.
Qua đời, mất
To understand how different ideas or events are related.
Kết nối các điểm lại với nhau, hiểu rõ mối liên hệ
To never be satisfied with your achievements and always want to do more.
Luôn khao khát, không bao giờ hài lòng với hiện tại
A full-length movie intended for theatrical release, usually lasting 75 minutes or more.
Phim truyện dài
A group of related products manufactured by a single company.
Dòng sản phẩm
The visual and interactive elements of a software application or hardware device.
Giao diện người dùng