The total amount of greenhouse gases produced to directly and indirectly support human activities.
Dấu chân carbon
Giải thích: Chỉ tổng lượng khí thải carbon dioxide do một cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm tạo ra trong quá trình sản xuất và tiêu dùng, thường được dùng để đo lường tác động đến môi trường.
Ví dụ: Reducing our carbon footprint has therefore become an urgent priority for governments, businesses, and individuals alike.
To have a significant effect on a person or situation.
Tạo ra sự khác biệt, có tác động
Giải thích: Chỉ một hành động hoặc quyết định mang lại sự thay đổi tích cực hoặc kết quả đáng kể.
Ví dụ: Simple daily habits can make a meaningful difference when practiced consistently.
Natural fuels such as coal or gas, formed in the geological past from the remains of living organisms.
Nhiên liệu hóa thạch
Giải thích: Chỉ các nguồn năng lượng không tái tạo như than đá, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên, là nguồn năng lượng chính của thế giới hiện nay và cũng là nguyên nhân chính gây phát thải carbon.
Ví dụ: Burning fossil fuels for energy has dramatically increased carbon emissions.
An action or work done by a group of people acting together.
Nỗ lực chung, sức mạnh tập thể
Giải thích: Nhấn mạnh sự cần thiết của sự đồng lòng hiệp lực từ các tầng lớp xã hội hoặc nhiều người để đạt được một mục tiêu nào đó.
Ví dụ: The fight against climate change requires collective effort at every level of society.
Thick layers of ice covering the North and South Poles of a planet.
Chỏm băng cực
Giải thích: Trong đời sống hàng ngày, 'caps' thường có nghĩa là mũ. Nhưng trong địa lý và khoa học khí hậu, nó chỉ lớp băng bao phủ diện tích rộng lớn ở các vùng cực, được gọi như vậy vì nó bao phủ đỉnh Trái Đất giống như một chiếc mũ.
Ví dụ: The melting of polar ice caps is a major contributor to rising sea levels.
The main factors or forces that cause a particular situation or process to happen.
Động lực chính / Yếu tố chính
Giải thích: Trong tiếng Anh hàng ngày, 'drivers' có nghĩa là tài xế. Nhưng trong phân tích khoa học và kinh doanh, nó chỉ 'nguyên nhân chính' hoặc 'nguồn động lực' dẫn đến một kết quả nào đó.
Ví dụ: Technological innovation is one of the primary drivers of economic growth.
Thinking about and beginning to deal with an issue or problem.
Giải quyết / Xử lý
Giải thích: Trong đời sống hàng ngày, 'address' có nghĩa là địa chỉ hoặc bài diễn văn. Nhưng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn, nó là động từ có nghĩa là 'bắt tay vào giải quyết' hoặc 'đối phó' với một vấn đề khó khăn.
Ví dụ: The government is finally addressing the issue of housing affordability.
To provide the power or motivation for a transformation or shift to occur.
Thúc đẩy sự thay đổi
Giải thích: Ở đây 'drive' không phải là lái xe, mà có nghĩa là 'thúc đẩy' hoặc 'thúc giục'. Giống như động cơ thúc đẩy máy móc vận hành, ở đây chỉ một sức mạnh nào đó thúc đẩy xã hội hoặc môi trường thay đổi.
Ví dụ: Young activists are working hard to drive change in environmental policy.