EN: Present Perfect Tense (has + past participle): Used here to describe an action or state that started in the past and continues to be relevant or true in the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has + past participle): Được dùng ở đây để diễn tả một trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, đồng thời vẫn còn quan trọng hoặc đúng ở thời điểm hiện tại.
Artificial intelligence has become an essential tool in modern medicine.
Trí tuệ nhân tạo đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong y học hiện đại.
EN: Present Participle as an Adjective Phrase (facing...): The word 'facing' acts as a reduced relative clause (which faces/is facing) to modify the noun 'challenges'.
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ làm cụm tính từ (facing...): Từ 'facing' ở đây đóng vai trò như một mệnh đề quan hệ rút gọn, dùng để bổ nghĩa cho danh từ 'challenges' (những thách thức).
The issues facing the local community require immediate attention.
Những vấn đề mà cộng đồng địa phương đang phải đối mặt cần được quan tâm ngay lập tức.
EN: The phrase 'twenty-first century' is often used in formal English to emphasize the modern era and the unique problems that define our current time.
EN: Compound Subject: When multiple noun phrases are joined by 'and', they form a compound subject. If the items are distinct, the verb must be in the plural form (in this case, 'are').
Tiếng Việt: Chủ ngữ kép: Khi nhiều cụm danh từ được nối với nhau bằng 'and', chúng tạo thành một chủ ngữ kép. Nếu các thành phần này là những đối tượng riêng biệt, động từ phải chia ở dạng số nhiều (trong câu này là 'are').
Reading, writing, and speaking are essential skills in language learning.
Đọc, viết và nói đều là những kỹ năng cơ bản trong việc học ngôn ngữ.
EN: Negative Adverbial Phrase 'no longer': This phrase is used to indicate that a situation that existed in the past has now changed and does not exist anymore.
Tiếng Việt: Cụm trạng từ phủ định 'no longer': Cụm từ này được dùng để diễn tả rằng một tình huống tồn tại trong quá khứ giờ đây đã thay đổi và không còn nữa.
He no longer works for that company.
Anh ấy không còn làm việc cho công ty đó nữa.
EN: The phrase 'distant threats' reflects a shift in global environmental discourse. For decades, climate change was discussed as a future problem, but modern English texts now emphasize its immediate, present-day reality.
EN: Relative Clause (Adjective Clause): The word 'that' acts as a relative pronoun introducing a clause that describes the noun 'realities'. Since 'that' is the subject of the clause, it is followed directly by the verb 'affect'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính từ): Từ 'that' đóng vai trò là một đại từ quan hệ, giới thiệu một mệnh đề dùng để bổ nghĩa cho danh từ 'realities' (những thực tế). Vì 'that' đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề, nên ngay sau nó là động từ 'affect'.
I have a friend that lives in London.
Tôi có một người bạn sống ở London.
EN: Subject-Verb Agreement: In the relative clause, the verb 'affect' must agree with its antecedent 'realities'. Since 'realities' is plural, the base form of the verb is used.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ: Trong mệnh đề quan hệ, động từ 'affect' phải hòa hợp với tiền đề ngữ 'realities' của nó. Vì 'realities' ở dạng số nhiều, động từ được dùng ở dạng nguyên mẫu.
These are the factors that cause the problem.
Đây là những yếu tố gây ra vấn đề này.
EN: The phrase 'every single day' is an idiomatic way to emphasize that something happens without exception. It adds emotional weight to the statement compared to just saying 'every day'.
EN: The conjunction 'unless' is used to introduce a negative condition, meaning 'except if' or 'if... not'. It is often used in conditional sentences to show that a specific result will occur if the condition is not met.
Tiếng Việt: Liên từ 'unless' được dùng để giới thiệu một điều kiện phủ định, có nghĩa là 'trừ khi' hoặc 'nếu không'. Nó thường được dùng trong câu điều kiện để diễn tả rằng nếu điều kiện đó không được đáp ứng, thì một kết quả cụ thể sẽ xảy ra.
You will fail the exam unless you study harder.
Trừ khi bạn học chăm chỉ hơn, nếu không bạn sẽ trượt kỳ thi.
EN: The Present Perfect tense ('have warned') is used here to describe an action that happened at an unspecified time in the past and has relevance to the present situation.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành ('have warned') được dùng ở đây để diễn tả một hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ và hành động đó vẫn có liên quan đến hiện tại.
Experts have suggested that we reduce our plastic waste.
Các chuyên gia đã cảnh báo chúng ta nên giảm rác thải nhựa.
EN: The use of 'irreversible' in climate discussions reflects a significant shift in scientific communication, emphasizing that some environmental changes cannot be undone, which serves as a powerful rhetorical tool to urge immediate policy changes.
EN: The structure 'One of the + plural noun' is used to pick one item from a group. Even though the noun following 'of' is plural (drivers), the subject of the sentence is 'One', which is singular. Therefore, the verb must be singular (is).
Tiếng Việt: Cấu trúc 'One of the + danh từ số nhiều' được dùng để chọn một vật từ một nhóm. Mặc dù danh từ sau 'of' ở dạng số nhiều (drivers), chủ ngữ của câu là 'One' ở dạng số ít, do đó động từ phải chia ở dạng số ít (is).
One of the most important factors is regular exercise.
Một trong những yếu tố quan trọng nhất là tập thể dục thường xuyên.
EN: The preposition 'of' is used here to show a relationship of belonging or origin, connecting the 'drivers' to 'climate change'. It functions as an adjectival phrase modifying the noun.
Tiếng Việt: Giới từ 'of' được dùng ở đây để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc nguồn gốc.
The cause of the problem remains unknown.
Chiếc điện thoại này là một trong những sản phẩm bán chạy nhất của công ty.
EN: In scientific and environmental discussions, 'carbon dioxide' is often abbreviated as CO2. The term 'drivers' is frequently used in academic English to describe factors that cause or influence a particular trend or phenomenon.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb + -ing) functions as a noun and can serve as the subject of a sentence. It is treated as a singular noun, requiring a singular verb form.
Tiếng Việt: Động danh từ làm chủ ngữ: Động danh từ (động từ + -ing) có chức năng như một danh từ và có thể làm chủ ngữ của câu. Về mặt ngữ pháp, nó được xem là danh từ số ít, do đó động từ phải chia ở dạng số ít.
Reducing plastic waste is essential for protecting the ocean.
Giảm thiểu rác thải nhựa là điều vô cùng quan trọng để bảo vệ đại dương.
EN: Present Perfect Tense: Formed with 'has/have + past participle', this tense is used to describe an action that started in the past and continues to have an effect or relevance in the present, often used with time markers like 'over the past century'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành: Được tạo thành bởi 'has/have + quá khứ phân từ', thì này được dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại, hoặc vẫn còn liên quan đến hiện tại. Thường được dùng với các mốc thời gian như 'over the past century' (trong suốt thế kỷ qua).
Technology has changed the way we communicate with each other.
Công nghệ đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp với nhau.
EN: The term 'fossil fuels' refers to natural fuels such as coal or gas, formed in the geological past from the remains of living organisms. In modern environmental discourse, this term is often associated with the debate over renewable energy vs. traditional energy sources.
EN: Present Perfect Passive: Formed by 'has/have + been + past participle', it describes an action that started in the past and continues to the present, or has a result in the present, where the subject receives the action.
Tiếng Việt: Câu bị động thì hiện tại hoàn thành: Được tạo thành bởi 'has/have + been + quá khứ phân từ', diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc có ảnh hưởng đến hiện tại, và chủ ngữ là đối tượng nhận hành động.
The local library has been renovated to accommodate more visitors.
Thư viện địa phương đã được cải tạo để có thể chứa được nhiều khách tham quan hơn.
EN: Participle Phrases for Result: The present participles 'trapping' and 'causing' act as a reduced relative clause or a result clause, indicating a simultaneous action or a direct consequence of the main clause.
Tiếng Việt: Cụm phân từ chỉ kết quả: Hiện tại phân từ 'trapping' và 'causing' ở đây đóng vai trò như những mệnh đề rút gọn, dùng để diễn tả kết quả trực tiếp xảy ra đồng thời hoặc do hành động của mệnh đề chính gây ra.
The heavy rain lasted for hours, flooding the streets.
Mưa lớn kéo dài nhiều giờ, khiến cho các con đường bị ngập lụt.
EN: Gerund as Subject: The word 'Reducing' is a gerund (verb + -ing) acting as the subject of the sentence. When a gerund is the subject, it is treated as a singular noun, which is why the singular verb 'has' is used.
Tiếng Việt: Động danh từ làm chủ ngữ: Từ 'Reducing' là một động danh từ (động từ + -ing) đóng vai trò là chủ ngữ trong câu này. Khi động danh từ làm chủ ngữ, nó được xem là danh từ số ít, do đó theo sau nó là động từ số ít 'has'.
Learning a new language opens up many opportunities.
Việc học một ngôn ngữ mới sẽ mở ra nhiều cơ hội.
EN: Present Perfect Tense: The structure 'has become' indicates an action or state that started in the past and continues to be true or has relevance in the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành: Cấu trúc 'has become' diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc vẫn còn liên quan đến hiện tại.
Technology has changed the way we communicate.
Công nghệ đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
EN: The term 'carbon footprint' is a common environmental metaphor used in English-speaking countries to describe the total amount of greenhouse gases produced by human activities. The word 'alike' at the end of a list is a formal way to emphasize that the statement applies equally to all mentioned groups.
EN: Gerund as Subject: The word 'adopting' is a gerund (verb + -ing acting as a noun). When a gerund phrase acts as the subject of a sentence, it is treated as a singular noun, requiring a singular verb form (e.g., 'does not').
Tiếng Việt: Động danh từ làm chủ ngữ: Từ 'adopting' là một động danh từ (động từ + -ing đóng vai trò như một danh từ). Khi cụm động danh từ làm chủ ngữ của câu, nó được xem là danh từ số ít, do đó cần dùng động từ ở dạng số ít (ví dụ 'does not').
Learning a new language opens up many opportunities.
Việc học một ngôn ngữ mới sẽ mở ra nhiều cơ hội.
EN: Sentence Adverbs: 'Fortunately' is a sentence adverb. These adverbs modify the entire clause that follows, expressing the speaker's attitude or opinion about the information being presented.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ câu: 'Fortunately' là một trạng từ chỉ câu. Những trạng từ này bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề theo sau nó, dùng để diễn tả thái độ hoặc quan điểm của người nói đối với thông tin được đưa ra.
Surprisingly, the project was completed ahead of schedule.
Thật đáng ngạc nhiên, dự án này đã được hoàn thành trước thời hạn.
EN: The passive voice 'when practiced' is a reduced adverbial clause. It omits 'they are' (referring to habits) to make the sentence more concise. This structure is common in formal writing when the subject of both clauses is the same.
Tiếng Việt: Dạng bị động 'when practiced' là một mệnh đề trạng ngữ rút gọn. Nó lược bỏ 'they are' (dùng để chỉ các thói quen) để làm cho câu ngắn gọn hơn. Cấu trúc này rất phổ biến trong văn viết trang trọng khi chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề phụ là giống nhau.
The medicine is most effective when taken after meals.
Thuốc này phát huy tác dụng tốt nhất khi được uống sau bữa ăn.
EN: The phrase 'make a difference' is a common collocation meaning to have a significant effect on a person or situation. Adding adjectives like 'meaningful' or 'significant' helps specify the impact.
Tiếng Việt: Cụm từ 'make a difference' là một cụm từ kết hợp phổ biến, có nghĩa là tạo ra một ảnh hưởng đáng kể đến ai đó hoặc một tình huống nào đó. Việc thêm các tính từ như 'meaningful' (có ý nghĩa) hoặc 'significant' (đáng kể) giúp làm rõ hơn mức độ ảnh hưởng.
Your donation will make a huge difference to the lives of these children.
Khoản quyên góp của bạn sẽ tạo ra một sự khác biệt to lớn đối với cuộc sống của những đứa trẻ này.
EN: Gerund as Subject: A gerund (verb + -ing) can function as a noun and act as the subject of a sentence. In this case, 'choosing' is the subject, and it is treated as a singular noun.
Tiếng Việt: Động danh từ làm chủ ngữ: Động danh từ (động từ + -ing) có thể đóng vai trò như một danh từ và làm chủ ngữ của câu. Trong câu này, 'choosing' là chủ ngữ và được xem như một danh từ số ít về mặt ngữ pháp.
Reading books helps improve your vocabulary.
Đọc sách giúp tăng vốn từ vựng của bạn.
EN: Past Participle as Adjective: The past participle 'sent' acts as a reduced relative clause (which is sent), modifying the noun 'waste' to describe its destination.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ làm tính từ: Quá khứ phân từ 'sent' ở đây đóng vai trò như một mệnh đề quan hệ rút gọn (which is sent), bổ nghĩa cho danh từ 'waste', dùng để mô tả nơi mà lượng rác thải này được đưa đến.
The letters sent yesterday should arrive tomorrow.
Lá thư được gửi hôm qua sẽ đến nơi vào ngày mai.
EN: In many Western countries, recycling is a deeply ingrained civic duty. The mention of 'paper, plastic, and glass' reflects the standard categories for waste sorting in residential recycling programs.
EN: Gerunds as Subjects: The words 'using' and 'cycling' are gerunds (verb + -ing) acting as the subject of the sentence. When a verb acts as a noun to represent an activity, it must be in the gerund form.
Tiếng Việt: Động danh từ làm chủ ngữ: Các từ 'using' và 'cycling' là động danh từ (động từ + -ing) và đóng vai trò là chủ ngữ trong câu. Khi một động từ được dùng để chỉ một hoạt động và đóng vai trò như một danh từ, chúng ta phải dùng dạng động danh từ.
Reading books helps expand your vocabulary.
Đọc sách giúp mở rộng vốn từ vựng của bạn.
EN: Instead of: This prepositional phrase is used to indicate that one person, thing, or action is being replaced by another. It is followed by a noun or a gerund.
Tiếng Việt: Instead of (thay vì/ thay cho): Cụm giới từ này được dùng để diễn tả rằng một người, một vật hoặc một hành động được thay thế bằng một cái khác. Sau nó là một danh từ hoặc động danh từ.
I chose tea instead of coffee this morning.
Sáng nay tôi đã chọn trà thay vì cà phê.
EN: The phrase 'play a role in' is a common collocation used to describe the part someone or something has in a process or situation. It is often modified by adjectives like 'crucial', 'vital', or 'significant'.
Tiếng Việt: Cụm từ 'play a role in' là một cụm từ kết hợp phổ biến, dùng để diễn tả vai trò của ai đó hoặc điều gì đó trong một quá trình hoặc tình huống. Thường được bổ nghĩa bởi các tính từ như 'crucial' (vô cùng quan trọng), 'vital' (cực kỳ quan trọng) hoặc 'significant' (đáng kể).
Education plays a vital role in shaping a child's future.
Giáo dục đóng một vai trò vô cùng quan trọng trong việc định hình tương lai của trẻ em.
EN: The preposition 'Beyond' is used here to mean 'in addition to' or 'apart from', indicating that while individual actions are important, there are other factors to consider.
Tiếng Việt: Giới từ 'Beyond' được dùng ở đây với nghĩa 'ngoài... ra' hoặc 'không chỉ giới hạn ở', để diễn tả rằng mặc dù hành động của mỗi cá nhân là quan trọng, nhưng vẫn còn những yếu tố khác cần được xem xét.
Beyond the cost, we must also consider the time required for this project.
Ngoài chi phí ra, chúng ta còn phải xem xét đến thời gian cần thiết cho dự án này.
EN: In modern corporate culture, the term 'sustainable practices' is often linked to ESG (Environmental, Social, and Governance) criteria, which investors use to evaluate a company's impact on the world.
EN: Present Perfect Tense (have/has + past participle): This tense is used to describe an action that started in the past and continues to the present, or has just been completed with relevance to the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ): Thì này được dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hoặc vừa mới hoàn thành và có liên quan đến hiện tại.
The government has already implemented new environmental laws.
Chính phủ đã ban hành các quy định mới về môi trường.
EN: Gerund after 'begin': The verb 'begin' can be followed by a gerund (verb-ing) or an infinitive (to + verb) with little change in meaning, indicating the start of an activity.
Tiếng Việt: Động danh từ sau 'begin': Động từ 'begin' có thể được theo sau bởi một động danh từ (V-ing) hoặc một động từ nguyên mẫu (to V), với ý nghĩa gần như tương đương, để diễn tả việc bắt đầu một hoạt động nào đó.
She began working on the project last month.
Cô ấy đã bắt đầu thực hiện dự án này từ tháng trước.
EN: In modern corporate culture, this shift is often referred to as ESG (Environmental, Social, and Governance) initiatives, which have become a standard for evaluating a company's sustainability and ethical impact.
EN: The Present Perfect Tense (have + past participle) is used here to describe an action that started in the past and has a result or relevance in the present. It emphasizes the completed state of the redesign.
Tiếng Việt: Cô ấy là một trong những sinh viên xuất sắc nhất trong lớp.
Many factories have updated their machinery to reduce energy consumption.
Đây là một trong những quyển sách hay nhất mà tôi từng đọc.
EN: The Infinitive of Purpose (to + verb) is used to explain 'why' an action is performed. In this sentence, 'to use' and 'to ensure' explain the goals of redesigning the packaging.
Tiếng Việt: Một trong những thách thức lớn nhất là biến đổi khí hậu.
She saved money to buy a reusable water bottle.
Đây là một trong những lý do chính khiến tôi chọn nghề này.
EN: In modern business contexts, 'Others' often refers to competitors or other companies in the industry who are following a trend, in this case, the trend of sustainability and Corporate Social Responsibility (CSR).
EN: The Future Perfect Tense (will have + past participle) is used to describe an action that will be completed by a specific point in the future. It is often used with time expressions starting with 'by'.
Tiếng Việt: Thì tương lai hoàn thành (will have + past participle) được dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai. Thì này thường được dùng với các cụm trạng từ chỉ thời gian bắt đầu bằng 'by'.
By next year, the company will have launched its new eco-friendly product line.
Đến năm sau, công ty này sẽ đã cho ra mắt dòng sản phẩm thân thiện với môi trường mới của mình.
EN: Noun Clauses as Objects: The word 'that' introduces a subordinate clause that functions as the direct object of the verb 'predict', explaining what is being predicted.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ làm tân ngữ: Từ 'that' giới thiệu một mệnh đề phụ thuộc, đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ 'predict', diễn tả nội dung của dự đoán.
Scientists predict that renewable energy will become the primary power source.
Các nhà khoa học dự đoán rằng năng lượng tái tạo sẽ trở thành nguồn điện chính.
EN: The phrase 'sustainable business practices' reflects a significant shift in corporate culture (ESG - Environmental, Social, and Governance) where companies are increasingly held accountable for their environmental impact beyond just profit.
EN: The phrase 'In conclusion' is a transition marker used to signal the final point or summary of an argument. It is typically followed by a comma.
Tiếng Việt: Cụm từ 'In conclusion' là một dấu hiệu chuyển tiếp, được dùng để báo hiệu ý cuối cùng hoặc phần tóm tắt của một lập luận. Thường được theo sau bởi một dấu phẩy.
In conclusion, we must act now to protect our environment.
Tóm lại, chúng ta phải hành động ngay bây giờ để bảo vệ môi trường của chúng ta.
EN: The verb 'requires' is in the present simple tense, used here to state a general truth or a necessary condition. Since 'the fight' is a singular subject, the verb takes the suffix '-s'.
Tiếng Việt: Động từ 'requires' được chia ở thì hiện tại đơn, dùng ở đây để nêu một sự thật hoặc điều kiện cần thiết chung. Vì 'the fight' là chủ ngữ số ít, động từ cần thêm đuôi '-s'.
Success requires hard work and dedication.
Thành công đòi hỏi sự nỗ lực và cống hiến.
EN: The conjunction 'While' is used here to introduce a contrast or concession, similar to 'although'. It connects two clauses where the second clause provides a complementary or contrasting perspective to the first.
Tiếng Việt: Liên từ 'While' được dùng ở đây để giới thiệu một mệnh đề tương phản hoặc nhượng bộ, tương tự như 'although' (mặc dù). Nó nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề thứ hai bổ sung hoặc đối lập quan điểm với mệnh đề thứ nhất.
While the technology is expensive, it can save us a lot of time in the long run.
Mặc dù công nghệ này khá đắt đỏ, nhưng về lâu dài, nó có thể giúp chúng ta tiết kiệm rất nhiều thời gian.
EN: The infinitive phrase 'to drive meaningful change' functions as an adjective modifying the noun 'power'. In English, 'to + verb' can often describe the purpose or specific nature of a noun.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu 'to drive meaningful change' được dùng như một tính từ, bổ nghĩa cho danh từ 'power' (sức mạnh). Trong tiếng Anh, 'to + động từ' thường được dùng để mô tả mục đích hoặc bản chất cụ thể của một danh từ.
She has the ability to solve complex problems quickly.
Cô ấy có khả năng giải quyết nhanh chóng các vấn đề phức tạp.
EN: In Western democratic discourse, there is a strong emphasis on the balance between top-down action (government policy) and bottom-up action (grassroots or individual efforts). This sentence reflects the cultural value that individuals have agency and responsibility in solving global issues.
EN: The subject 'Every decision' is followed by an infinitive phrase (to recycle, conserve..., or support...) which acts as an adjective to describe the noun 'decision'. Note that 'Every' is always followed by a singular noun and takes a singular verb ('contributes').
Tiếng Việt: Chủ ngữ 'Every decision' được theo sau bởi một cụm động từ nguyên mẫu (to recycle, conserve..., or support...), cụm này được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ 'decision'. Lưu ý rằng, sau 'Every' phải dùng danh từ số ít và động từ phải chia ở dạng số ít (như 'contributes' trong câu này).
Every effort to improve our service leads to better customer satisfaction.
Mỗi nỗ lực cải thiện dịch vụ đều làm tăng sự hài lòng của khách hàng.
EN: The phrasal verb 'contribute to' means to help cause or bring about something. The word 'to' here is a preposition, so it must be followed by a noun or a gerund (V-ing).
Tiếng Việt: Cụm động từ 'contribute to' có nghĩa là 'góp phần' hoặc 'đóng góp vào'. Ở đây, 'to' là một giới từ, vì vậy sau nó phải là một danh từ hoặc động danh từ (V-ing).
Regular exercise contributes to good health.
Tập thể dục thường xuyên góp phần vào sức khỏe thể chất.
EN: The phrase 'sustainable products' reflects a growing global consumer trend where environmental impact is a key factor in purchasing decisions, often referred to as 'conscious consumerism'.
EN: Mixed Conditionals (Type 2): This structure combines a past unreal condition ('If' + past perfect) with a present unreal result ('would' + base verb). It is used to express how a different action in the past would affect the current situation.
Tiếng Việt: Câu điều kiện hỗn hợp (loại 2): Cấu trúc này kết hợp một điều kiện không có thật trong quá khứ (If + quá khứ hoàn thành) với một kết quả không có thật ở hiện tại (would + động từ nguyên mẫu). Nó được dùng để diễn tả rằng nếu đã có một hành động khác trong quá khứ, thì hiện tại sẽ khác đi.
If I had studied harder in college, I would have a better job now.
Nếu tôi học chăm chỉ hơn ở trường đại học, thì bây giờ tôi đã có một công việc tốt hơn.
EN: The Gerund as Object: The verb 'start' can be followed by a gerund (verb+ing) to indicate the beginning of an ongoing activity or habit.
Tiếng Việt: Động danh từ làm tân ngữ: Động từ 'start' có thể được theo sau bởi một động danh từ (V-ing) để diễn tả việc bắt đầu một hoạt động hoặc thói quen đang diễn ra.
She started practicing yoga to reduce stress.
Cô ấy bắt đầu tập yoga để giảm căng thẳng.
EN: The use of 'decades ago' in environmental discourse highlights the long-standing scientific consensus on climate change and the missed opportunities for early intervention, a common theme in global climate activism.
EN: The 'It is + adjective + to-infinitive' structure uses 'it' as a dummy subject (placeholder) to introduce a real subject that is an infinitive phrase. This makes the sentence easier to process.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'It is + tính từ + động từ nguyên mẫu'. Ở đây, 'it' là chủ ngữ giả (đại từ thay thế), dùng để dẫn dắt chủ ngữ thật sự (cụm động từ nguyên mẫu) ở phía sau, giúp cho câu văn cân đối và dễ hiểu hơn.
It is important to protect our environment.
Bảo vệ môi trường của chúng ta là điều rất quan trọng.
EN: The phrase 'never too late to...' is a common idiomatic expression used to encourage someone that an opportunity still exists, regardless of how much time has passed.
Tiếng Việt: Cụm từ 'never too late to...' là một thành ngữ phổ biến, dùng để khuyến khích ai đó rằng dù thời gian đã trôi qua bao lâu, cơ hội vẫn còn tồn tại (không bao giờ là quá muộn).
It is never too late to learn a new skill.
Học một kỹ năng mới không bao giờ là quá muộn.
EN: The concept of 'future generations' is a cornerstone of environmental ethics and sustainable development, often linked to the 'Seventh Generation Principle' from Indigenous American philosophy, which suggests that decisions made today should result in a sustainable world seven generations into the future.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: khẩn cấp, cấp bách
Trong ngữ cảnh: không thể đảo ngược, không thể cứu vãn
Trong ngữ cảnh: quá mức, thái quá
Trong ngữ cảnh: tăng cường, làm trầm trọng thêm
Trong ngữ cảnh: bền vững, có thể duy trì
Trong ngữ cảnh: một cách nhất quán, kiên định
Trong ngữ cảnh: có thể tái tạo
Trong ngữ cảnh: quy định, luật lệ
Trong ngữ cảnh: tiết kiệm, bảo tồn (tài nguyên)
Trong ngữ cảnh: nguy cấp, nghiêm trọng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The total amount of greenhouse gases produced to directly and indirectly support human activities.
Dấu chân carbon
To have a significant effect on a person or situation.
Tạo ra sự khác biệt, có tác động
Natural fuels such as coal or gas, formed in the geological past from the remains of living organisms.
Nhiên liệu hóa thạch
An action or work done by a group of people acting together.
Nỗ lực chung, sức mạnh tập thể
Thick layers of ice covering the North and South Poles of a planet.
Chỏm băng cực
The main factors or forces that cause a particular situation or process to happen.
Động lực chính / Yếu tố chính
Thinking about and beginning to deal with an issue or problem.
Giải quyết / Xử lý
To provide the power or motivation for a transformation or shift to occur.
Thúc đẩy sự thay đổi