Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Công khai ủng hộ, bênh vực hoặc chủ trương một ý tưởng hoặc hành động nào đó.
Trong ngữ cảnh: Việc bảo vệ và quản lý tài nguyên thiên nhiên, môi trường hoặc hệ sinh thái.
Trong ngữ cảnh: Một kế hoạch, hành động hoặc sáng kiến được khởi xướng để giải quyết một vấn đề cụ thể.
Trong ngữ cảnh: Bằng chứng hoặc minh chứng cho một sự thật, phẩm chất hoặc niềm tin nào đó.
Trong ngữ cảnh: Hệ sinh thái, chỉ hệ thống mà các sinh vật sống tương tác với môi trường của chúng.
Trong ngữ cảnh: Sự mong manh, dễ bị tổn thương hoặc phá hủy.
Trong ngữ cảnh: Khẩn cấp, cấp bách, cần được xử lý ngay lập tức.
Trong ngữ cảnh: Đảo ngược, thay đổi hoàn toàn (thường là đưa một tình huống xấu trở lại trạng thái ban đầu).
Trong ngữ cảnh: Tận mắt chứng kiến, trải qua (một sự kiện hoặc thay đổi cụ thể).
Trong ngữ cảnh: Tầm ảnh hưởng, khả năng thay đổi suy nghĩ hoặc hành vi của người khác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Something that is very important to someone or that they care about deeply.
Rất quan trọng đối với ai đó hoặc được họ quan tâm sâu sắc.
To repeatedly ask for something or try to make something happen.
Nỗ lực đấu tranh, thúc đẩy điều gì đó xảy ra.
Gained by doing something yourself or seeing something yourself rather than being told about it.
Trực tiếp, tận mắt.
To be in a situation where you may lose something valuable if you are not successful.
Có nguy cơ mất đi...
A principle, aim, or movement that, because of a deep commitment, one is prepared to defend or advocate.
Sự nghiệp, mục tiêu, lý tưởng (vì một lý lẽ cao đẹp)
Protected areas of the ocean where human activity is restricted to preserve the ecosystem.
Khu bảo tồn biển
An opportunity or public position that allows someone to share their ideas with a large audience.
Diễn đàn, nền tảng tiếng nói, tầm ảnh hưởng xã hội
A limited period of time during which an opportunity exists or an action must be taken.
Thời điểm vàng, giai đoạn then chốt