Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bạo lực, hành vi dùng vũ lực gây tổn hại hoặc phá hoại
Trong ngữ cảnh: sự trốn thoát, lối thoát, sự giải thoát hoặc nơi trú ẩn
Trong ngữ cảnh: khắc nghiệt, khó khăn, gian khổ
Trong ngữ cảnh: (sau khi nỗ lực) đạt được, giành được (điều gì đó rất tốt)
Trong ngữ cảnh: to lớn, khổng lồ (ở đây chỉ khoản phí chuyển nhượng rất lớn hoặc có ảnh hưởng sâu rộng)
Trong ngữ cảnh: hầu như không, chỉ vừa đủ
Trong ngữ cảnh: tuyệt vời, đáng kinh ngạc, đáng ngạc nhiên
Trong ngữ cảnh: cực nhanh, chói lóa, làm hoa mắt
Trong ngữ cảnh: đáng kinh ngạc, rực rỡ, kỹ thuật điêu luyện
Trong ngữ cảnh: truyền thống, thông thường
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To gradually become an adult.
Lớn lên, trưởng thành
To move from one place, group, or team to another.
Chuyển đến, chuyển nhượng sang
An annual club football competition organised by the Union of European Football Associations (UEFA).
UEFA Champions League (Cúp C1)