EN: Phrasal Verb 'grow up': This phrasal verb means to spend one's childhood and mature into an adult. In the past tense, 'grew up' is used to describe where or how someone spent their childhood.
Tiếng Việt: Cụm động từ "grow up": Cụm động từ này có nghĩa là trải qua thời thơ ấu và trưởng thành. Ở thì quá khứ, "grew up" được dùng để mô tả ai đó đã trải qua thời thơ ấu ở đâu hoặc như thế nào.
She grew up in a small town in southern France.
Cô ấy lớn lên ở một thị trấn nhỏ miền Nam nước Pháp.
EN: Apposition (Noun Phrase in Apposition): 'a city near Rio de Janeiro' is an appositive noun phrase that stands next to 'São Gonçalo' to identify or explain it. It adds descriptive information without needing a relative pronoun like 'which is'.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ (cụm danh từ đồng vị): "a city near Rio de Janeiro" là một cụm danh từ đồng vị, đi ngay sau "São Gonçalo" để giải thích hoặc làm rõ nghĩa. Nó bổ sung thông tin mô tả mà không cần dùng đến đại từ quan hệ như "which is".
My English teacher, a native speaker from London, helps us with pronunciation.
Giáo viên tiếng Anh của tôi là một người bản xứ đến từ London, thầy ấy giúp chúng tôi sửa phát âm.
EN: São Gonçalo is a large municipality in the state of Rio de Janeiro, Brazil. It is known for facing significant socioeconomic challenges, including high rates of poverty and violence. For many Brazilian youth in these areas, football (soccer) is not just a sport but a vital pathway to a better life, a narrative deeply embedded in the career of Vinícius Júnior.
Tiếng Việt: São Gonçalo là một đô thị lớn ở bang Rio de Janeiro, Brazil. Nơi đây nổi tiếng với những thách thức kinh tế xã hội nghiêm trọng, bao gồm tỷ lệ nghèo đói và tội phạm cao. Đối với nhiều người trẻ Brazil ở những khu vực này, bóng đá không chỉ là một môn thể thao mà còn là con đường quan trọng để hướng tới một cuộc sống tốt đẹp hơn, một bối cảnh ăn sâu vào câu chuyện sự nghiệp của Vinícius Júnior.
EN: The structure 'one of the + superlative adjective + plural noun' is used to single out one member from a group that possesses a quality to the highest degree. Note that the noun following 'one of the' must be plural (e.g., 'areas'), while the verb agreeing with 'one' is singular.
Tiếng Việt: Cấu trúc "one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều" được sử dụng để chọn ra một thành viên từ một nhóm có đặc điểm ở mức độ cao nhất. Xin lưu ý rằng danh từ theo sau "one of the" phải ở dạng số nhiều (ví dụ: "areas"), trong khi động từ chia theo "one" phải ở dạng số ít.
She is one of the most talented musicians in the orchestra.
Cô ấy là một trong những nhạc sĩ tài năng nhất trong dàn nhạc.
EN: The demonstrative adjective 'this' is used to modify a singular noun ('neighborhood') that is close in time, space, or context. It helps establish a specific reference to something previously mentioned.
Tiếng Việt: Tính từ chỉ định "this" (này) được sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ số ít ("neighborhood") gần gũi về mặt thời gian, không gian hoặc ngữ cảnh. Nó giúp thiết lập mối quan hệ tham chiếu cụ thể đến những gì đã được đề cập trước đó.
This project requires our immediate attention.
Dự án này cần sự chú ý ngay lập tức của chúng tôi.
EN: The sentence refers to São Gonçalo, a municipality in the metropolitan area of Rio de Janeiro. In Brazil, many peripheral urban areas (often referred to as 'favelas' or low-income neighborhoods) suffer from high levels of social inequality and violence. Football (soccer) historically serves as a powerful social ladder and a beacon of hope for youth from these underprivileged backgrounds to escape poverty.
Tiếng Việt: Câu này đề cập đến São Gonçalo, một đô thị thuộc vùng đô thị Rio de Janeiro. Ở Brazil, nhiều khu vực đô thị xung quanh (thường được gọi là "favelas" hoặc cộng đồng thu nhập thấp) phải đối mặt với tình trạng bất bình đẳng xã hội và bạo lực nghiêm trọng. Trong lịch sử, bóng đá luôn là con đường quan trọng và là ngọn hải đăng hy vọng để những người trẻ tuổi có hoàn cảnh nghèo khó thoát khỏi cảnh nghèo đói và đạt được sự thăng tiến trong xã hội.
EN: The subordinating conjunction 'as' is used here to mean 'while' or 'at the same time that', indicating two actions happening simultaneously in the past.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "as" ở đây có nghĩa là "khi" hoặc "đồng thời", được sử dụng để biểu thị hai hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ.
She listened to music as she walked in the park.
Cô ấy vừa nghe nhạc vừa đi dạo trong công viên.
EN: The past simple tense ('surrounded', 'played') is used to describe completed actions or habitual situations in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (như "surrounded", "played") được dùng để mô tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ hoặc một trạng thái thói quen trong quá khứ.
The family lived in a small cottage when the children were young.
Gia đình đó đã sống trong một ngôi nhà gỗ nhỏ khi những đứa trẻ còn nhỏ.
EN: This sentence highlights the harsh socio-economic realities in the peripheral neighborhoods (favelas and low-income suburbs) of Rio de Janeiro, such as São Gonçalo. For many children in these areas, playing football in the streets is both a primary form of recreation and a hopeful pathway to escape poverty and violence.
Tiếng Việt: Câu này làm nổi bật thực tế kinh tế - xã hội khắc nghiệt ở các khu vực xung quanh Rio de Janeiro (như các khu ổ chuột và vùng ngoại ô thu nhập thấp của São Gonçalo). Đối với nhiều trẻ em ở những khu vực này, chơi bóng đá trên đường phố vừa là hình thức giải trí chính, vừa là con đường thoát khỏi nghèo đói và bạo lực để hướng tới hy vọng.
EN: The prepositional phrase 'For + noun/pronoun' is used at the beginning of a sentence to introduce a specific person's perspective or situation, meaning 'from the viewpoint of' or 'in the case of'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'For + danh từ/đại từ' đặt ở đầu câu được dùng để giới thiệu quan điểm hoặc hoàn cảnh của một người cụ thể, có nghĩa là 'đối với ai đó' hoặc 'về phía ai đó'.
For young athletes, consistent practice is the key to success.
Đối với các vận động viên trẻ, việc luyện tập không ngừng nghỉ là chìa khóa dẫn đến thành công.
EN: The linking verb 'become' (past tense 'became') connects the subject to a subject complement (a noun phrase 'a beautiful escape'), indicating a transition or change in state over time.
Tiếng Việt: Động từ liên kết 'become' (thì quá khứ là 'became') kết nối chủ ngữ với bổ ngữ cho chủ ngữ (cụm danh từ 'a beautiful escape'), biểu thị sự chuyển đổi trạng thái hoặc thay đổi xảy ra theo thời gian.
The small town became a popular tourist destination after the movie was released.
Thị trấn này đã trở thành một địa điểm du lịch nổi tiếng sau khi bộ phim được công chiếu.
EN: In Brazil, football (soccer) is deeply intertwined with social mobility. For many children growing up in impoverished and high-crime neighborhoods (favelas) like those in São Gonçalo, football is not just a sport, but one of the few viable pathways to escape poverty and violence, a narrative shared by many legendary Brazilian footballers.
Tiếng Việt: Ở Brazil, bóng đá có mối liên hệ vô cùng sâu sắc với sự dịch chuyển xã hội. Đối với nhiều đứa trẻ lớn lên ở những khu dân cư nghèo đói và có tỷ lệ tội phạm cao như São Gonçalo (khu ổ chuột), bóng đá không chỉ là một môn thể thao, mà còn là một trong số ít con đường khả thi để thoát khỏi nghèo đói và bạo lực, đây cũng là câu chuyện trưởng thành chung của nhiều cầu thủ bóng đá Brazil huyền thoại.
EN: The prepositional phrase 'At [age]' is used to indicate the specific age at which an action occurred. It is a concise alternative to 'When he was eighteen'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "At [tuổi]" được dùng để chỉ độ tuổi cụ thể khi một việc gì đó xảy ra. Đây là một cách diễn đạt ngắn gọn hơn để thay thế cho "When he was [tuổi]".
At twenty-five, she started her own technology company.
Ở tuổi hai mươi lăm, cô ấy đã thành lập công ty công nghệ của riêng mình.
EN: The verb 'secure' is used as a transitive verb meaning to succeed in obtaining or achieving something, especially when it requires effort or is highly competed for.
Tiếng Việt: Động từ "secure" ở đây đóng vai trò là ngoại động từ, có nghĩa là "giành được" hoặc "đạt được" một thứ gì đó, đặc biệt là thứ đòi hỏi sự nỗ lực hoặc có sự cạnh tranh gay gắt.
The team managed to secure a victory in the final minutes of the game.
Đội bóng đã giành được chiến thắng trong những phút cuối cùng của trận đấu.
EN: Real Madrid is one of the most prestigious and successful football clubs in the world. Securing a transfer to this Spanish giant at the age of eighteen for forty-five million euros was an extraordinary milestone, highlighting the immense expectations and pressure placed on young Brazilian talents like Vinícius Júnior.
Tiếng Việt: Real Madrid là một trong những câu lạc bộ bóng đá nổi tiếng và thành công nhất thế giới. Việc hoàn tất thương vụ chuyển nhượng khổng lồ đến gã khổng lồ Tây Ban Nha này ở tuổi 18 với mức giá 45 triệu euro là một cột mốc phi thường, làm nổi bật những kỳ vọng và áp lực to lớn đè nặng lên vai một tài năng trẻ người Brazil như Vinícius Júnior.
EN: The verb 'pay' can be used in the pattern 'pay [amount] for [something/someone]'. This structure indicates the cost or price paid to acquire a service, product, or in this context, a football player's contract.
Tiếng Việt: Động từ "pay" (trả tiền) thường đi kèm với giới từ "for", tạo thành cấu trúc "pay [số tiền] for [vật/người]". Cấu trúc này được dùng để biểu thị chi phí hoặc mức giá được trả để có được một dịch vụ, sản phẩm, hoặc trong ngữ cảnh này là để mua lại hợp đồng của cầu thủ bóng đá.
She paid fifty dollars for the concert ticket.
Cô ấy đã trả 50 đô la cho tấm vé xem ca nhạc đó.
EN: The Simple Past Tense ('paid') is used to describe a completed action that took place at a specific time in the past. In this sentence, it refers to the historical transfer fee paid by Real Madrid.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (ở đây là động từ bất quy tắc "paid") được dùng để mô tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, nó đề cập đến sự kiện lịch sử Real Madrid trả phí chuyển nhượng đó trong quá khứ.
The company bought the new software last year.
Công ty này đã mua phần mềm mới này vào năm ngoái.
EN: In European football (soccer), transfer fees for promising young South American talents have skyrocketed. Real Madrid's purchase of Vinícius Júnior at age 18 for 45 million euros was considered a massive gamble at the time, but it has since become a standard strategy for top clubs looking to secure future superstars early.
Tiếng Việt: Trong thế giới bóng đá châu Âu, phí chuyển nhượng để chiêu mộ các ngôi sao trẻ Nam Mỹ đã tăng vọt trong những năm gần đây. Việc Real Madrid ký hợp đồng với Vinícius Júnior với giá 45 triệu euro khi anh mới 18 tuổi từng được coi là một canh bạc lớn vào thời điểm đó, nhưng giờ đây nó đã trở thành chiến lược tiêu chuẩn để các câu lạc bộ hàng đầu sớm sở hữu những siêu sao tương lai.
EN: The Past Perfect tense (had + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or point in time in the past. In this sentence, 'had played' happened before the past event 'his big move'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để mô tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, "had played" (chơi bóng) xảy ra trước sự kiện trong quá khứ là "his big move" (bước chuyển nhượng lớn).
She had already left the office before the rain started.
Cô ấy đã rời văn phòng trước khi trời bắt đầu mưa.
EN: The adverb 'barely' is a negative adverb meaning 'hardly' or 'scarcely'. When used with 'any', it emphasizes that almost no action or quantity occurred. It is positioned between the auxiliary verb 'had' and the main verb 'played'.
Tiếng Việt: Trạng từ "barely" là một trạng từ phủ định, có nghĩa là "hầu như không" hoặc "vừa vặn". Khi dùng chung với "any", nó nhấn mạnh hầu như không có hành động hoặc số lượng nào xảy ra. Nó nằm giữa trợ động từ "had" và động từ chính "played".
He could barely hear the speaker because of the noise.
Vì tiếng ồn, anh ấy hầu như không nghe thấy tiếng của người nói.
EN: In football (soccer) terminology, a 'big move' refers to a high-profile transfer of a player from one club to another, often involving tens of millions of euros. For young South American talents like Vinícius Júnior, transferring to a giant European club like Real Madrid is a life-changing milestone that comes with immense pressure.
Tiếng Việt: Trong thuật ngữ bóng đá, "big move" (bước chuyển nhượng lớn) chỉ thương vụ chuyển nhượng gây chú ý của một cầu thủ từ câu lạc bộ này sang câu lạc bộ khác, thường liên quan đến hàng chục triệu euro. Đối với những tài năng trẻ Nam Mỹ như Vinícius Júnior, việc chuyển sang một câu lạc bộ lớn ở châu Âu như Real Madrid là một cột mốc thay đổi số phận, đồng thời cũng đi kèm với áp lực khổng lồ.
EN: The verb 'call' can function as a complex-transitive verb, taking a direct object followed by an object complement (noun or adjective) to describe a quality attributed to the object. In 'called the price crazy', 'the price' is the direct object and 'crazy' is the object complement.
Tiếng Việt: Động từ "call" (gọi là/cho là) có thể được dùng như một ngoại động từ phức hợp, theo sau là tân ngữ trực tiếp và bổ ngữ cho tân ngữ (danh từ hoặc tính từ), dùng để mô tả đặc điểm của tân ngữ đó. Trong cụm "called the price crazy", "the price" là tân ngữ trực tiếp, còn "crazy" là bổ ngữ cho tân ngữ.
They called the decision foolish.
Họ cho rằng quyết định đó thật ngu ngốc.
EN: Ellipsis in negative responses: 'it was not' is an elliptical clause where the adjective 'crazy' is omitted after the auxiliary verb 'was' to avoid repetition. The full meaning is 'it was not crazy'.
Tiếng Việt: Sự lược bỏ trong câu trả lời phủ định: Trong cụm "it was not", tính từ "crazy" phía sau trợ động từ "was" được lược bỏ để tránh lặp từ. Ý nghĩa đầy đủ của nó là "it was not crazy" (nó không hề điên rồ).
EN: In football (soccer) culture, transfer fees for young, unproven talents often spark intense debate among fans and media. A 45-million-euro fee for an 18-year-old was considered an immense gamble in 2018, but Vinícius's subsequent success at Real Madrid proved the club's scouting and long-term investment strategy right.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bóng đá, phí chuyển nhượng của những cầu thủ tài năng trẻ tuổi và chưa chứng minh được thực lực thường gây ra những cuộc tranh luận nảy lửa giữa người hâm mộ và truyền thông. Việc chi trả 45 triệu euro phí chuyển nhượng cho một cầu thủ 18 tuổi vào năm 2018 được coi là một canh bạc lớn, nhưng thành công sau đó của Vinícius tại Real Madrid đã chứng minh tầm nhìn của các tuyển trạch viên và tính đúng đắn trong chiến lược đầu tư dài hạn của câu lạc bộ.
EN: The Simple Past Tense ('scored') is used to describe a completed action that occurred at a specific time in the past. In this context, it refers to the specific historical events of the finals he played in.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (như 'scored') được dùng để mô tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Ở đây, nó chỉ sự thật lịch sử là Vinícius đã ghi bàn trong các trận chung kết đã diễn ra trong quá khứ.
She scored the winning goal in the final match last year.
Cô ấy đã ghi bàn thắng quyết định trong trận chung kết năm ngoái.
EN: The preposition 'during' is used to indicate that something happens within a particular period of time (in this case, 'his incredible career'). It is followed by a noun phrase.
Tiếng Việt: Giới từ 'during' (trong suốt...) được dùng để chỉ một việc gì đó xảy ra trong một khoảng thời gian cụ thể (ở đây là 'sự nghiệp đáng kinh ngạc của anh ấy'). Theo sau nó phải là một cụm danh từ.
He made many friends during his college years.
Anh ấy đã kết bạn với nhiều người trong thời gian học đại học.
EN: The UEFA Champions League is Europe's most prestigious club football tournament. Scoring in a Champions League final is considered one of the ultimate achievements for any professional footballer, and doing so in two different finals solidifies Vinícius Júnior's status as a world-class big-game player.
Tiếng Việt: UEFA Champions League là giải đấu bóng đá cấp câu lạc bộ danh giá nhất châu Âu. Ghi bàn trong một trận chung kết Champions League được coi là một trong những vinh dự cao quý nhất đối với một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp, và việc Vinícius Júnior ghi bàn trong hai trận chung kết khác nhau càng khẳng định vị thế của anh là một cầu thủ đẳng cấp thế giới trong các trận đấu lớn.
EN: The passive voice in the past tense is formed using 'was/were' + past participle. It is used when the focus is on the person or thing receiving the action (he) rather than the one performing it (FIFA).
Tiếng Việt: Cấu trúc của thể bị động ở thì quá khứ là "was/were + quá khứ phân từ". Cấu trúc này được sử dụng khi người nói muốn tập trung vào đối tượng nhận hành động (anh ấy), thay vì tác nhân thực hiện hành động (FIFA).
The young prodigy was named the most valuable player of the tournament.
Thần đồng trẻ tuổi này đã được vinh danh là cầu thủ xuất sắc nhất giải đấu.
EN: The preposition 'by' is used in passive sentences to introduce the agent—the person or organization that performed the action.
Tiếng Việt: Giới từ "by" trong câu bị động được dùng để giới thiệu tác nhân, tức là người hoặc tổ chức thực hiện hành động đó.
The award was presented by the president of the association.
Giải thưởng này được trao bởi chủ tịch hiệp hội.
EN: FIFA (Fédération Internationale de Football Association) is the international governing body of association football. Being named the best player by FIFA is one of the highest individual honors a professional football player can achieve, reflecting global recognition of their talent and achievements.
Tiếng Việt: FIFA (Liên đoàn Bóng đá Thế giới) là cơ quan quản lý chính thức cao nhất của môn bóng đá trên toàn cầu. Được FIFA bình chọn là cầu thủ xuất sắc nhất năm là một trong những danh hiệu cá nhân cao quý nhất mà một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp có thể đạt được, đại diện cho sự công nhận cao nhất của thế giới đối với tài năng và thành tựu của họ.
EN: The use of present participles (-ing adjectives) like 'blinding' and 'dazzling' to describe nouns. These participles function as adjectives to describe the effect that something has on the observer (e.g., speed so fast it 'blinds' the opponent).
Tiếng Việt: Sử dụng hiện tại phân từ (tính từ đuôi -ing) như 'blinding' (chóng mặt/gây lóa mắt) và 'dazzling' (mê hoặc/chói lòa) để bổ nghĩa cho danh từ. Các phân từ này đóng vai trò là tính từ, dùng để mô tả tác động của sự vật đối với người quan sát (ví dụ: tốc độ nhanh đến mức khiến đối thủ "không nhìn kịp").
The magician performed a dazzling trick that amazed the entire audience.
Ảo thuật gia đã biểu diễn một màn ảo thuật đầy mê hoặc, khiến toàn bộ khán giả phải trầm trồ kinh ngạc.
EN: Subject-Verb Agreement with compound subject complements. In this sentence, the subject is 'His main weapons' (plural), which agrees with the plural linking verb 'are', even though the prepositional phrase 'on the pitch' intervenes.
Tiếng Việt: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (chủ vị nhất trí). Trong câu này, chủ ngữ là danh từ số nhiều 'His main weapons' (Những vũ khí chính của anh ấy), do đó phải đi kèm với hệ động từ số nhiều 'are', ngay cả khi có cụm giới từ 'on the pitch' (trên sân cỏ) xen vào giữa.
Our primary goals for this project are efficiency and innovation.
Mục tiêu hàng đầu của dự án này của chúng tôi là hiệu quả và sự đổi mới.
EN: In football (soccer) culture, especially in Brazil, individual flair, speed, and creative dribbling are highly celebrated. This style of play is often referred to as 'Joga Bonito' (The Beautiful Game). Vinícius Júnior is a prime modern representative of this traditional Brazilian football philosophy, which values entertainment and expression on the pitch.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bóng đá, đặc biệt là ở Brazil, tài năng cá nhân, tốc độ và kỹ thuật rê bóng cực kỳ sáng tạo được đánh giá rất cao. Phong cách chơi bóng này thường được gọi là "Joga Bonito" (Chơi bóng đẹp/Bóng đá nghệ thuật). Vinícius Júnior là một đại diện hiện đại xuất sắc của triết lý bóng đá Brazil truyền thống này, triết lý nhấn mạnh tính giải trí và sự thể hiện bản thân trên sân cỏ.
EN: The adverb 'easily' is placed before the main verb 'dances' to modify the action, describing the manner in which the action is performed. In English, adverbs of manner can often be placed before the verb or at the end of the clause.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ cách thức "easily" (một cách dễ dàng) được đặt trước động từ chính "dances" để bổ nghĩa cho hành động đó, mô tả cách thức hành động diễn ra. Trong tiếng Anh, trạng từ chỉ cách thức thường có thể được đặt trước động từ hoặc ở cuối câu.
She quickly finished her homework before dinner.
Cô ấy đã nhanh chóng hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.
EN: The prepositional phrase 'in the traditional Brazilian way' functions as an adverbial of manner, describing how the action of dancing past defenders is executed. The structure 'in a/the ... way' is a common pattern to describe style or method.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "in the traditional Brazilian way" (theo phong cách truyền thống của Brazil) đóng vai trò là cụm trạng từ chỉ cách thức, mô tả cách thực hiện hành động "lướt qua hậu vệ". Cấu trúc "in a/the ... way" là một mẫu câu thông dụng được dùng để mô tả phong cách hoặc phương pháp.
He solved the complex math problem in a very clever way.
Anh ấy đã giải quyết bài toán phức tạp này theo một cách rất thông minh.
EN: The 'traditional Brazilian way' of playing football is often referred to as 'Joga Bonito' (Portuguese for 'Play Beautifully') or 'Ginga'. It is characterized by creativity, fluid movement, joy, and highly skilled dribbling (such as 'dancing' past defenders), which has its roots in traditional Brazilian dance and martial arts like Capoeira.
Tiếng Việt: Phong cách bóng đá truyền thống của Brazil thường được gọi là "Joga Bonito" (tiếng Bồ Đào Nha, nghĩa là "chơi đẹp") hoặc "Ginga" (nhún nhảy). Phong cách này đặc trưng bởi sự sáng tạo, chuyển động mượt mà, niềm vui và kỹ thuật lừa bóng điêu luyện (như lướt qua hậu vệ "như đang khiêu vũ"), có nguồn gốc từ các điệu nhảy truyền thống của Brazil và võ thuật như Capoeira (võ Samba).
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: bạo lực, hành vi dùng vũ lực gây tổn hại hoặc phá hoại
Trong ngữ cảnh: sự trốn thoát, lối thoát, sự giải thoát hoặc nơi trú ẩn
Trong ngữ cảnh: khắc nghiệt, khó khăn, gian khổ
Trong ngữ cảnh: (sau khi nỗ lực) đạt được, giành được (điều gì đó rất tốt)
Trong ngữ cảnh: to lớn, khổng lồ (ở đây chỉ khoản phí chuyển nhượng rất lớn hoặc có ảnh hưởng sâu rộng)
Trong ngữ cảnh: hầu như không, chỉ vừa đủ
Trong ngữ cảnh: tuyệt vời, đáng kinh ngạc, đáng ngạc nhiên
Trong ngữ cảnh: cực nhanh, chói lóa, làm hoa mắt
Trong ngữ cảnh: đáng kinh ngạc, rực rỡ, kỹ thuật điêu luyện
Trong ngữ cảnh: truyền thống, thông thường
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To gradually become an adult.
Lớn lên, trưởng thành
To move from one place, group, or team to another.
Chuyển đến, chuyển nhượng sang
An annual club football competition organised by the Union of European Football Associations (UEFA).
Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Âu (Champions League)