Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sắp xếp, bố trí hoặc đặt các vật vào vị trí
Trong ngữ cảnh: tên gọi chung cho đồ đạc trong nhà, như giường, bàn, ghế, v.v.
Trong ngữ cảnh: rèm cửa treo ở cửa sổ để che ánh sáng hoặc trang trí
Trong ngữ cảnh: tủ hoặc bàn nhỏ đặt cạnh giường ngủ
Trong ngữ cảnh: tủ thấp có ngăn kéo, thường dùng để đựng quần áo
Trong ngữ cảnh: bàn học hoặc bàn làm việc
Trong ngữ cảnh: giá sách hoặc tủ sách
Trong ngữ cảnh: có nhiều ánh sáng, sáng sủa
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop light or noise from coming in
che chắn, ngăn cản (ánh sáng hoặc tiếng ồn)
At the end of something, especially a bed
ở cuối của một vật gì đó, đặc biệt là cuối giường
Used to say that someone is correct or that you will do what they asked
bạn nói đúng rồi; không vấn đề gì