Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: quán ăn tự phục vụ trong trường học hoặc cơ quan, nơi cung cấp đồ ăn
Trong ngữ cảnh: thực đơn, danh sách các món ăn có thể lựa chọn
Trong ngữ cảnh: khay, dụng cụ phẳng dùng để đựng thức ăn và dụng cụ ăn uống
Trong ngữ cảnh: dụng cụ ăn uống (như dao, nĩa, thìa, v.v.)
Trong ngữ cảnh: sự lựa chọn, thứ được chọn
Trong ngữ cảnh: món ăn kèm, những món nhỏ được phục vụ cùng món chính
Trong ngữ cảnh: ngon, rất ngon
Trong ngữ cảnh: ngon (cách nói thân mật)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stand in a queue to wait for something.
Xếp hàng
To have no money left.
Hết tiền, tiêu hết tiền
To do the same thing that someone else has just done.
Làm theo ai đó, làm theo cách của ai đó
A suggestion to meet again at the same time on the following day.
Cùng giờ này ngày mai