A Little Room Magic - Part CMột chút phép màu cho căn phòng - Phần C
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: ghen tị, ngưỡng mộ
Trong ngữ cảnh: trống, trống trải
Trong ngữ cảnh: tấm thảm nhỏ
Trong ngữ cảnh: ghế bành
Trong ngữ cảnh: góc
Trong ngữ cảnh: đèn đứng
Trong ngữ cảnh: gương
Trong ngữ cảnh: bên cạnh
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Listening carefully; eager to hear what someone has to say.
Chăm chú lắng nghe
To install or place something inside a room or building.
Lắp đặt; đặt vào
A large number or amount of something that covers a surface like a wall.
Cả một bức tường...; một bức tường đầy...