EN: The word 'Part' is often used with a letter or number to label sections of a book, test, or lesson.
Tiếng Việt: Từ "Part" thường được sử dụng kết hợp với chữ cái hoặc chữ số để đánh dấu các chương hoặc phần khác nhau trong sách, bài kiểm tra hoặc khóa học.
Please look at Part A.
Vui lòng xem Phần A.
EN: In English textbooks and exams, sections are commonly labeled with letters (Part A, B, C) or numbers (Part 1, 2, 3).
Tiếng Việt: Trong sách giáo khoa và các kỳ thi tiếng Anh, các phần thường được đánh dấu bằng chữ cái (Part A, B, C) hoặc chữ số (Part 1, 2, 3).
EN: The Present Continuous tense (be + verb-ing) is used to describe actions happening right now or at the moment of speaking.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn (động từ be + động từ-ing) được dùng để mô tả hành động đang diễn ra ở hiện tại.
They are eating lunch together.
Họ đang ăn trưa cùng nhau.
EN: Use 'jealous of' to describe a feeling of wanting something that someone else has.
Tiếng Việt: Sử dụng "jealous of" để mô tả cảm giác muốn có những gì người khác có (ghen tị hoặc đố kỵ).
She is jealous of her sister's new car.
Cô ấy rất ghen tị với chiếc xe mới của chị gái mình.
EN: In English, saying 'I'm jealous' in a casual conversation like this is often a compliment. It means 'I wish I had what you have' rather than expressing true anger or resentment.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, nói "I'm jealous" (Tôi ghen tị quá) trong những cuộc trò chuyện hàng ngày như thế này thường là một lời khen. Nó có nghĩa là "Tôi ước mình cũng có được những gì bạn có", chứ không phải là thể hiện sự tức giận hay oán hận thực sự.
EN: The verb 'make' can be followed by an object and then an adjective to describe the state or feeling caused by that object.
Tiếng Việt: Động từ "make" có thể đi kèm với tân ngữ, sau đó là tính từ, dùng để mô tả trạng thái hoặc cảm giác mà tân ngữ đó tạo ra.
The music makes me happy.
Âm nhạc này làm tôi cảm thấy hạnh phúc.
EN: In Western interior design, 'cold' doesn't just refer to temperature; it often describes a room that lacks personality, warmth, or cozy decorations.
Tiếng Việt: Trong thiết kế nội thất phương Tây, "cold" (lạnh lẽo) không chỉ nói về nhiệt độ, mà thường được dùng để mô tả một căn phòng thiếu cá tính, sự ấm cúng hoặc thiếu đồ trang trí dễ chịu.
EN: Use 'by + verb-ing' to explain how something is done or the method used to achieve a result.
Tiếng Việt: Sử dụng "by + động từ-ing" để giải thích cách một việc gì đó được thực hiện, hoặc phương pháp để đạt được kết quả.
You can stay healthy by exercising every day.
Bạn có thể giữ gìn sức khỏe bằng cách tập thể dục mỗi ngày.
EN: In Western home decor, rugs and armchairs are often used to make a large, 'cold' room feel 'cozy' and warm. This reflects a cultural emphasis on comfort and personal space.
Tiếng Việt: Trong trang trí nhà cửa ở phương Tây, thảm và ghế bành thường được dùng để biến một căn phòng rộng lớn và 'lạnh lẽo' trở nên 'ấm cúng' và ấm áp hơn. Điều này phản ánh sự coi trọng của văn hóa đối với sự thoải mái và không gian cá nhân.
EN: We use 'would' to ask about someone's choice or opinion in a hypothetical situation (a situation that isn't real yet).
Tiếng Việt: Chúng ta sử dụng 'would' để hỏi về lựa chọn hoặc ý kiến của ai đó trong một tình huống giả định (tình huống chưa xảy ra).
Where would you go on vacation?
Bạn sẽ đi nghỉ mát ở đâu?
EN: In Western interior design conversations, asking 'Where would you...' is a common way to seek advice or brainstorm layout ideas with friends.
Tiếng Việt: Trong các cuộc trò chuyện về thiết kế nội thất ở phương Tây, hỏi 'Where would you...' là cách phổ biến để xin lời khuyên hoặc cùng bạn bè nghĩ ý tưởng bố trí.
EN: The contraction 'I'd' stands for 'I would'. It is used here to give a suggestion or express what you would do in a hypothetical situation.
Tiếng Việt: Từ viết tắt "I'd" đại diện cho "I would". Ở đây nó được dùng để đưa ra gợi ý, hoặc thể hiện bạn sẽ làm gì trong một tình huống giả định.
I'd buy a new car if I had more money.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua một chiếc xe hơi mới.
EN: In Western home decor, placing an armchair by a window is a popular way to create a 'reading nook' to take advantage of natural light.
Tiếng Việt: Trong trang trí nhà cửa ở phương Tây, đặt ghế bành cạnh cửa sổ là một cách làm rất được ưa chuộng, giúp tận dụng ánh sáng tự nhiên để tạo nên một "góc đọc sách".
EN: The contraction 'I'd' stands for 'I would'. It is used here to talk about an imaginary situation or a suggestion.
Tiếng Việt: Từ viết tắt "I'd" đại diện cho "I would". Ở đây nó được dùng để thảo luận về một tình huống giả định hoặc đưa ra lời khuyên.
I'd buy a new car if I had more money.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua một chiếc xe hơi mới.
EN: In Western interior design, 'floor lamps' are commonly used to create 'mood lighting' or a cozy atmosphere, rather than just relying on bright overhead lights.
Tiếng Việt: Trong thiết kế nội thất phương Tây, "đèn sàn" thường được sử dụng để tạo ra "ánh sáng ấm cúng" hoặc cảm giác ấm áp, thay vì chỉ phụ thuộc vào đèn trần sáng.
EN: The pronoun 'that' is used to refer back to a specific idea, suggestion, or statement mentioned previously in the conversation.
Tiếng Việt: Đại từ "that" được dùng để chỉ một ý kiến, gợi ý hoặc phát biểu cụ thể đã được đề cập trước đó trong cuộc trò chuyện.
I like that plan.
Tôi thích kế hoạch đó.
EN: In English conversations, 'I like that' is a common, polite way to show you are listening and approve of someone's suggestion without needing a long explanation.
Tiếng Việt: Trong hội thoại tiếng Anh, "I like that" là một cách phổ biến và lịch sự để thể hiện rằng bạn đang lắng nghe và đồng ý với gợi ý của đối phương mà không cần giải thích dài dòng.
EN: Use 'have an idea for' to suggest a plan or a solution for a specific thing or person.
Tiếng Việt: Sử dụng "have an idea for" để đưa ra kế hoạch hoặc gợi ý cho một sự vật hoặc đối tượng cụ thể.
I have an idea for our dinner tonight.
Tớ có ý tưởng này cho bữa tối nay của chúng ta đấy.
EN: In English-speaking cultures, friends often share interior design suggestions as a way of being helpful and showing interest in each other's personal space.
Tiếng Việt: Trong văn hóa của các nước nói tiếng Anh, bạn bè thường chia sẻ những lời khuyên về trang trí nội thất, đây là một cách thể hiện sự nhiệt tình và quan tâm đến không gian riêng tư của nhau.
EN: Using an adverb with a rising intonation to express surprise or interest in a conversation.
Tiếng Việt: Sử dụng trạng từ với ngữ điệu lên giọng trong hội thoại để thể hiện sự ngạc nhiên hoặc quan tâm.
Really? That sounds great!
Thật sao? Nghe tuyệt đấy!
EN: In English conversations, 'Really?' is a common 'backchanneling' response. It shows the listener is paying attention and encourages the speaker to continue without being rude.
Tiếng Việt: Trong hội thoại tiếng Anh, "Really?" là một kiểu "phản hồi đệm" (backchannel) phổ biến. Nó cho thấy người nghe đang chăm chú lắng nghe và khuyến khích người nói tiếp tục câu chuyện mà không hề bất lịch sự.
EN: This is an idiomatic expression where 'all' is used as an adjective to mean 'completely' or 'entirely'. It emphasizes that the speaker is giving their full attention.
Tiếng Việt: Đây là một thành ngữ, trong đó "all" được sử dụng như một tính từ, có nghĩa là "hoàn toàn" hoặc "toàn bộ". Nó nhấn mạnh rằng người nói đang dành toàn bộ sự chú ý.
Tell me your story; I'm all ears.
Hãy kể cho tôi nghe câu chuyện của bạn đi; tôi đang chăm chú lắng nghe đây.
EN: The idiom 'all ears' creates a mental image of someone whose entire body has become an ear to catch every word. It is a very common, informal way to show you are ready to listen to a suggestion or a story.
Tiếng Việt: Thành ngữ "all ears" gợi lên hình ảnh toàn bộ cơ thể biến thành đôi tai để nghe rõ từng lời. Đây là một cách diễn đạt rất phổ biến và thân mật để thể hiện rằng bạn đã sẵn sàng lắng nghe lời khuyên hoặc câu chuyện.
EN: This sentence uses the 'Imperative' form, which is used to give advice, instructions, or commands. It starts directly with a verb (Put) and the subject 'you' is omitted.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng dạng "câu mệnh lệnh", dùng để đưa ra lời khuyên, chỉ dẫn hoặc mệnh lệnh. Câu bắt đầu trực tiếp bằng động từ (Put) và lược bỏ chủ ngữ "you" (bạn).
Put on your coat.
Hãy mặc áo khoác của bạn vào.
EN: In interior design, using a 'wall of mirrors' is a common tip to make small rooms or apartments feel more spacious and bright by reflecting light.
Tiếng Việt: Trong thiết kế nội thất, sử dụng "tường gương" là một kỹ thuật phổ biến, giúp phản chiếu ánh sáng để làm cho những căn phòng hoặc căn hộ nhỏ hẹp trông rộng rãi và sáng sủa hơn về mặt thị giác.
EN: Using 'make + object + adjective' describes causing someone or something to be in a certain state or look a certain way.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc "make + tân ngữ + tính từ" để mô tả việc làm cho ai đó hoặc cái gì đó ở một trạng thái nào đó hoặc trông như thế nào.
The music makes me happy.
Âm nhạc này làm tôi cảm thấy hạnh phúc.
EN: In interior design, using mirrors to create the illusion of more space is a very common tip in Western homes, especially in small city apartments.
Tiếng Việt: Trong thiết kế nội thất, việc sử dụng gương để tạo ảo giác không gian rộng hơn là một kỹ thuật rất phổ biến trong các gia đình phương Tây, đặc biệt là trong các căn hộ nhỏ ở đô thị.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: ghen tị, ngưỡng mộ
Trong ngữ cảnh: trống, trống trải
Trong ngữ cảnh: tấm thảm nhỏ
Trong ngữ cảnh: ghế bành
Trong ngữ cảnh: góc
Trong ngữ cảnh: đèn đứng
Trong ngữ cảnh: gương
Trong ngữ cảnh: bên cạnh
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Listening carefully; eager to hear what someone has to say.
Chăm chú lắng nghe
To install or place something inside a room or building.
Lắp đặt; đặt vào
A large number or amount of something that covers a surface like a wall.
Cả một bức tường...; một bức tường đầy...