Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Thiết kế, chỉ việc lên kế hoạch và tạo ra một trang web.
Trong ngữ cảnh: Sắp xếp, sắp đặt, chỉ việc đặt các vật thể vào vị trí cụ thể.
Trong ngữ cảnh: Vật thể, chỉ các yếu tố hoặc đồ vật trên trang web.
Trong ngữ cảnh: Thông tin, dữ liệu.
Trong ngữ cảnh: Vấn đề, rắc rối, thường dùng để hỏi có chuyện gì xảy ra.
Trong ngữ cảnh: Liên kết, chỉ các siêu liên kết có thể nhấp vào trên trang web để chuyển đến nơi khác.
Trong ngữ cảnh: Tệ hơn, là dạng so sánh hơn của bad.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Too many things happening or too many visual elements in one place, making it confusing.
Quá lộn xộn; có quá nhiều thứ đang diễn ra
A polite way to ask what the problem is.
Có chuyện gì vậy? Có vấn đề gì sao?
To remove something from a specific place.
Loại bỏ; lấy ra
A suitable first step in a process.
Một điểm khởi đầu tốt