Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: ngăn nắp, gọn gàng
Trong ngữ cảnh: quần áo cần giặt hoặc đã giặt xong
Trong ngữ cảnh: tủ quần áo, tủ âm tường
Trong ngữ cảnh: gối
Trong ngữ cảnh: cái chăn, mền
Trong ngữ cảnh: ga trải giường
Trong ngữ cảnh: nhìn thấy, phát hiện
Trong ngữ cảnh: bừa bộn, lộn xộn
Trong ngữ cảnh: tiếp tục
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Everywhere; in a disorganized or messy state.
Khắp mọi nơi, bừa bộn
An action that is helpful in making progress toward a goal.
Một bước đi đúng hướng
To make a place or person clean and tidy.
Dọn dẹp, thu dọn
Used to emphasize that you are very aware of a fact, often a negative one.
Tôi lại không biết sao? (thể hiện sự đồng cảm sâu sắc hoặc sự thừa nhận đầy bất lực)