The Wave - Part 1Làn sóng - Phần 1
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sự kiện, sự việc đã xảy ra
Trong ngữ cảnh: khủng khiếp, tồi tệ
Trong ngữ cảnh: làm cho bối rối, gây hoang mang
Trong ngữ cảnh: thí nghiệm, cuộc thử nghiệm
Trong ngữ cảnh: khẩu hiệu, biểu ngữ
Trong ngữ cảnh: kỷ luật, tính tự giác
Trong ngữ cảnh: mệnh lệnh, chỉ thị
Trong ngữ cảnh: tuân theo, vâng lời
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To suggest or think of an idea or plan.
Nghĩ ra, đề xuất (ý tưởng hoặc kế hoạch)
Without any doubt or hesitation; completely obeying.
Không một chút nghi ngờ, không cần suy nghĩ
In a specific or particular manner.
Theo một cách nhất định